(Top Banner Ad)
cross-sectional data
C1
noun C1 Thống kê, Kinh tế lượng, Nghiên cứu khoa học

cross-sectional data

UK: /ˌkrɒs ˈsekʃənəl ˈdeɪtə/ • US: /ˌkrɔːs ˈsekʃənəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu cắt ngang dữ liệu mặt cắt ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data collected at a single point in time from a sample of individuals, households, firms, etc.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm duy nhất từ một mẫu các cá nhân, hộ gia đình, công ty, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study used cross-sectional data to analyze income inequality."

    "Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu cắt ngang để phân tích sự bất bình đẳng thu nhập."

  • "A cross-sectional survey was conducted to gather information about consumer preferences."

    "Một cuộc khảo sát cắt ngang đã được tiến hành để thu thập thông tin về sở thích của người tiêu dùng."

  • "Cross-sectional data can be used to compare different groups within a population."

    "Dữ liệu cắt ngang có thể được sử dụng để so sánh các nhóm khác nhau trong một quần thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cross-section Mặt cắt ngang, phần cắt ngang
Adjective Sectional Thuộc về phần, có liên quan đến phần
Noun Data Dữ liệu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế lượng, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Cross
Cross (Originated as a reference to the crucifix, symbol of the crucifixion)
Section
Section (Derived from Latin 'sectio' meaning 'a cutting, division')
Data
Data (Plural of Latin 'datum', meaning 'something given')

Nguồn Gốc Thú Vị

Thuật ngữ 'cross-sectional data' kết hợp các khái niệm về 'cross' (cắt ngang), 'section' (phần), và 'data' (dữ liệu). Nó ám chỉ việc thu thập dữ liệu từ nhiều đối tượng khác nhau tại một thời điểm cụ thể, giống như việc cắt ngang một mẫu để quan sát các thành phần của nó cùng một lúc. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'dữ liệu mặt cắt ngang', thường được sử dụng trong các nghiên cứu thống kê và kinh tế để phân tích các xu hướng và mối quan hệ tại một thời điểm nhất định.

Usage Note

Dữ liệu cắt ngang cung cấp một bức tranh tức thời về một quần thể hoặc hiện tượng. Nó được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các biến số tại một thời điểm nhất định. Không giống như dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data) theo dõi các thay đổi theo thời gian, dữ liệu cắt ngang tập trung vào sự khác biệt giữa các đối tượng tại một thời điểm cố định.

Prepositions

on for

* on: Dùng khi nói về phân tích dựa trên dữ liệu cắt ngang. Ví dụ: 'Research on cross-sectional data...'
* for: Dùng khi chỉ mục đích sử dụng của dữ liệu cắt ngang. Ví dụ: 'Data is used for cross-sectional analysis...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-sectional data
  • Large large cross-sectional data
    (dữ liệu mặt cắt ngang lớn)
  • Comprehensive comprehensive cross-sectional data
    (dữ liệu mặt cắt ngang toàn diện)
  • Time-series time-series cross-sectional data
    (dữ liệu mặt cắt ngang chuỗi thời gian)
Verb + cross-sectional data
  • Analyze analyze cross-sectional data
    (phân tích dữ liệu mặt cắt ngang)
  • Collect collect cross-sectional data
    (thu thập dữ liệu mặt cắt ngang)
  • Use use cross-sectional data
    (sử dụng dữ liệu mặt cắt ngang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-sectional data

noun
Lật mặt

Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm duy nhất từ một mẫu các cá nhân, hộ gia đình, công ty, v.v.

"The study used cross-sectional data to analyze income inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, researchers will have analyzed the cross-sectional data extensively.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, các nhà nghiên cứu sẽ đã phân tích dữ liệu cắt ngang một cách rộng rãi.
Phủ định
The marketing team won't have collected the cross-sectional data before the product launch.
Nhóm marketing sẽ không thu thập dữ liệu cắt ngang trước khi ra mắt sản phẩm.
Nghi vấn
Will the economists have used cross-sectional analysis to predict the recession by next year?
Liệu các nhà kinh tế có sử dụng phân tích cắt ngang để dự đoán cuộc suy thoái vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-sectional data".

Sử Dụng Trong Nghiên Cứu Xã Hội

Dữ liệu mặt cắt ngang thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học để so sánh các nhóm dân số khác nhau tại cùng một thời điểm. Ví dụ, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu này để tìm hiểu về sự khác biệt về thu nhập giữa các nhóm dân tộc khác nhau trong một quốc gia.