(Top Banner Ad)
longitudinal data
C1
noun C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

longitudinal data

UK: /ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnl ˈdeɪtə/ • US: /ˌlɑːndʒɪˈtuːdənl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu theo chiều dọc dữ liệu dọc số liệu theo thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data collected from the same subjects repeatedly over a period of time.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu được thu thập từ cùng một nhóm đối tượng nhiều lần trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Longitudinal data allows researchers to track changes in health outcomes over many years."

    "Dữ liệu dọc cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi những thay đổi về kết quả sức khỏe trong nhiều năm."

  • "The study utilized longitudinal data to assess the long-term effects of the intervention."

    "Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu dọc để đánh giá tác động lâu dài của can thiệp."

  • "Researchers analyzed longitudinal data to determine the progression of the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu dọc để xác định sự tiến triển của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective longitudinal Thuộc về chiều dọc; theo thời gian (trong nghiên cứu)
Noun longitude Kinh độ
Noun length Chiều dài
Adjective long Dài
Noun data Dữ liệu (số nhiều của datum)
Noun datum Dữ kiện (số ít của data)
Noun database Cơ sở dữ liệu
Noun Phrase data analysis Phân tích dữ liệu

Related Words

time-series data (dữ liệu chuỗi thời gian)panel data (dữ liệu bảng)

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longus
Latin
longitudo
English
longitudinal
Latin
dare
Latin
datum
English
data

Nguồn Gốc Của 'Dữ Liệu Dọc'

Cụm từ 'longitudinal data' (dữ liệu dọc) được ghép từ hai phần. 'Longitudinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'longus' (nghĩa là 'dài'), ban đầu liên quan đến chiều dài hoặc kinh độ, sau này được dùng để chỉ quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian dài. Phần 'data' (dữ liệu) có gốc từ tiếng Latin 'datum' (nghĩa là 'một thứ được cho'), là số ít của 'data', có nghĩa là các sự kiện hoặc số liệu. Khi kết hợp lại, 'longitudinal data' mô tả thông tin được thu thập lặp đi lặp lại từ cùng một đối tượng hoặc nhóm đối tượng trong một khoảng thời gian dài, cho phép chúng ta theo dõi sự thay đổi và phát triển.

Usage Note

Dữ liệu dọc (longitudinal data) được sử dụng để theo dõi sự thay đổi và phát triển của các đối tượng nghiên cứu theo thời gian. Nó khác với dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data), được thu thập từ nhiều đối tượng khác nhau tại một thời điểm duy nhất.

Prepositions

on in

on: Đề cập đến chủ đề hoặc biến số được nghiên cứu. Ví dụ: "longitudinal data on student achievement". in: Đề cập đến một nghiên cứu hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "longitudinal data in this study".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longitudinal data
  • extensive extensive longitudinal data
    (dữ liệu dọc phong phú/rộng khắp)
  • robust robust longitudinal data
    (dữ liệu dọc vững chắc/đáng tin cậy)
  • valuable valuable longitudinal data
    (dữ liệu dọc giá trị)
  • rich rich longitudinal data
    (dữ liệu dọc dồi dào/phong phú)
Verb + longitudinal data
  • collect collect longitudinal data
    (thu thập dữ liệu dọc)
  • analyze analyze longitudinal data
    (phân tích dữ liệu dọc)
  • track track longitudinal data
    (theo dõi dữ liệu dọc)
  • provide provide longitudinal data
    (cung cấp dữ liệu dọc)
Noun + longitudinal data
  • longitudinal data longitudinal data study
    (nghiên cứu dữ liệu dọc)
  • longitudinal data longitudinal data analysis
    (phân tích dữ liệu dọc)

Idioms

  • conduct a longitudinal study

    thực hiện một nghiên cứu dọc (sử dụng dữ liệu dọc)

    "Researchers plan to conduct a longitudinal study on the effects of diet on cardiovascular health over two decades."

    (Các nhà nghiên cứu lên kế hoạch thực hiện một nghiên cứu dọc về tác động của chế độ ăn uống đối với sức khỏe tim mạch trong hai thập kỷ.)

  • a wealth of longitudinal data

    một kho dữ liệu dọc phong phú

    "The project has accumulated a wealth of longitudinal data that will inform public policy for years."

    (Dự án đã tích lũy một kho dữ liệu dọc phong phú sẽ làm cơ sở cho chính sách công trong nhiều năm tới.)

  • interpreting longitudinal data

    diễn giải/phân tích dữ liệu dọc

    "Interpreting longitudinal data requires specialized statistical methods to account for changes over time."

    (Diễn giải dữ liệu dọc đòi hỏi các phương pháp thống kê chuyên biệt để tính đến những thay đổi theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longitudinal data

noun
Lật mặt

Dữ liệu được thu thập từ cùng một nhóm đối tượng nhiều lần trong một khoảng thời gian.

"Longitudinal data allows researchers to track changes in health outcomes over many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher said that the longitudinal data was crucial for their study.
Nhà nghiên cứu nói rằng dữ liệu theo chiều dọc rất quan trọng cho nghiên cứu của họ.
Phủ định
She told me that they did not use longitudinal data in their previous research.
Cô ấy nói với tôi rằng họ đã không sử dụng dữ liệu theo chiều dọc trong nghiên cứu trước đây của họ.
Nghi vấn
He asked if the longitudinal study had shown any significant trends.
Anh ấy hỏi liệu nghiên cứu theo chiều dọc có cho thấy bất kỳ xu hướng đáng kể nào không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers will be collecting longitudinal data on student performance throughout the academic year.
Các nhà nghiên cứu sẽ thu thập dữ liệu theo chiều dọc về hiệu suất của học sinh trong suốt năm học.
Phủ định
The team won't be analyzing the longitudinal data until all the surveys are completed.
Nhóm sẽ không phân tích dữ liệu theo chiều dọc cho đến khi tất cả các cuộc khảo sát được hoàn thành.
Nghi vấn
Will the government be using longitudinal data to track the long-term effects of the policy change?
Chính phủ sẽ sử dụng dữ liệu theo chiều dọc để theo dõi các tác động dài hạn của sự thay đổi chính sách phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had analyzed the longitudinal data more carefully; perhaps then, I would have found the key insights.
Tôi ước tôi đã phân tích dữ liệu dọc cẩn thận hơn; có lẽ khi đó, tôi đã tìm thấy những hiểu biết quan trọng.
Phủ định
If only we hadn't ignored the longitudinal data; we might have avoided this crisis.
Giá mà chúng ta không bỏ qua dữ liệu dọc; chúng ta có lẽ đã tránh được cuộc khủng hoảng này.
Nghi vấn
If only the government would release the complete longitudinal data set, could we finally understand the true impact of the policy?
Giá mà chính phủ phát hành bộ dữ liệu dọc đầy đủ, liệu chúng ta có thể hiểu được tác động thực sự của chính sách này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longitudinal data".

Tầm Quan Trọng Trong Nghiên Cứu Khoa Học

Dữ liệu dọc là xương sống của nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong y học, xã hội học, tâm lý học và giáo dục. Nó cho phép các nhà khoa học theo dõi sự phát triển, thay đổi và tác động của các yếu tố khác nhau lên cùng một đối tượng hoặc nhóm đối tượng trong một khoảng thời gian dài, từ đó khám phá các mối quan hệ nhân quả và xu hướng không thể nhìn thấy qua dữ liệu thu thập tại một thời điểm duy nhất. Ví dụ, việc nghiên cứu sự phát triển của bệnh tật hoặc tác động của một chính sách giáo dục mới cần phải có dữ liệu dọc.

Nền Tảng Cho Chính Sách và Can Thiệp Hiệu Quả

Trong bối cảnh phương Tây và toàn cầu, dữ liệu dọc là nền tảng quan trọng để xây dựng các chính sách công và chương trình can thiệp hiệu quả. Bằng cách theo dõi các nhóm dân số qua nhiều năm, các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách có thể hiểu rõ hơn về cách các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường ảnh hưởng đến cuộc sống con người theo thời gian. Điều này giúp các chính phủ và tổ chức đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, ví dụ như trong lĩnh vực y tế công cộng, phát triển trẻ em hoặc lão hóa dân số.