longitudinal data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Data collected from the same subjects repeatedly over a period of time.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu được thu thập từ cùng một nhóm đối tượng nhiều lần trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Longitudinal data allows researchers to track changes in health outcomes over many years."
"Dữ liệu dọc cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi những thay đổi về kết quả sức khỏe trong nhiều năm."
-
"The study utilized longitudinal data to assess the long-term effects of the intervention."
"Nghiên cứu đã sử dụng dữ liệu dọc để đánh giá tác động lâu dài của can thiệp."
-
"Researchers analyzed longitudinal data to determine the progression of the disease."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu dọc để xác định sự tiến triển của bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | longitudinal | Thuộc về chiều dọc; theo thời gian (trong nghiên cứu) |
| Noun | longitude | Kinh độ |
| Noun | length | Chiều dài |
| Adjective | long | Dài |
| Noun | data | Dữ liệu (số nhiều của datum) |
| Noun | datum | Dữ kiện (số ít của data) |
| Noun | database | Cơ sở dữ liệu |
| Noun Phrase | data analysis | Phân tích dữ liệu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dữ liệu dọc (longitudinal data) được sử dụng để theo dõi sự thay đổi và phát triển của các đối tượng nghiên cứu theo thời gian. Nó khác với dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data), được thu thập từ nhiều đối tượng khác nhau tại một thời điểm duy nhất.
Prepositions
on: Đề cập đến chủ đề hoặc biến số được nghiên cứu. Ví dụ: "longitudinal data on student achievement". in: Đề cập đến một nghiên cứu hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "longitudinal data in this study".
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive longitudinal data (dữ liệu dọc phong phú/rộng khắp)
-
robust robust longitudinal data (dữ liệu dọc vững chắc/đáng tin cậy)
-
valuable valuable longitudinal data (dữ liệu dọc giá trị)
-
rich rich longitudinal data (dữ liệu dọc dồi dào/phong phú)
-
collect collect longitudinal data (thu thập dữ liệu dọc)
-
analyze analyze longitudinal data (phân tích dữ liệu dọc)
-
track track longitudinal data (theo dõi dữ liệu dọc)
-
provide provide longitudinal data (cung cấp dữ liệu dọc)
-
longitudinal data longitudinal data study (nghiên cứu dữ liệu dọc)
-
longitudinal data longitudinal data analysis (phân tích dữ liệu dọc)
Idioms
-
conduct a longitudinal study
thực hiện một nghiên cứu dọc (sử dụng dữ liệu dọc)
"Researchers plan to conduct a longitudinal study on the effects of diet on cardiovascular health over two decades."
(Các nhà nghiên cứu lên kế hoạch thực hiện một nghiên cứu dọc về tác động của chế độ ăn uống đối với sức khỏe tim mạch trong hai thập kỷ.)
-
a wealth of longitudinal data
một kho dữ liệu dọc phong phú
"The project has accumulated a wealth of longitudinal data that will inform public policy for years."
(Dự án đã tích lũy một kho dữ liệu dọc phong phú sẽ làm cơ sở cho chính sách công trong nhiều năm tới.)
-
interpreting longitudinal data
diễn giải/phân tích dữ liệu dọc
"Interpreting longitudinal data requires specialized statistical methods to account for changes over time."
(Diễn giải dữ liệu dọc đòi hỏi các phương pháp thống kê chuyên biệt để tính đến những thay đổi theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
longitudinal data
nounDữ liệu được thu thập từ cùng một nhóm đối tượng nhiều lần trong một khoảng thời gian.
"Longitudinal data allows researchers to track changes in health outcomes over many years."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researcher said that the longitudinal data was crucial for their study. |
Nhà nghiên cứu nói rằng dữ liệu theo chiều dọc rất quan trọng cho nghiên cứu của họ. |
| Phủ định | She told me that they did not use longitudinal data in their previous research. |
Cô ấy nói với tôi rằng họ đã không sử dụng dữ liệu theo chiều dọc trong nghiên cứu trước đây của họ. |
| Nghi vấn | He asked if the longitudinal study had shown any significant trends. |
Anh ấy hỏi liệu nghiên cứu theo chiều dọc có cho thấy bất kỳ xu hướng đáng kể nào không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers will be collecting longitudinal data on student performance throughout the academic year. |
Các nhà nghiên cứu sẽ thu thập dữ liệu theo chiều dọc về hiệu suất của học sinh trong suốt năm học. |
| Phủ định | The team won't be analyzing the longitudinal data until all the surveys are completed. |
Nhóm sẽ không phân tích dữ liệu theo chiều dọc cho đến khi tất cả các cuộc khảo sát được hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will the government be using longitudinal data to track the long-term effects of the policy change? |
Chính phủ sẽ sử dụng dữ liệu theo chiều dọc để theo dõi các tác động dài hạn của sự thay đổi chính sách phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had analyzed the longitudinal data more carefully; perhaps then, I would have found the key insights. |
Tôi ước tôi đã phân tích dữ liệu dọc cẩn thận hơn; có lẽ khi đó, tôi đã tìm thấy những hiểu biết quan trọng. |
| Phủ định | If only we hadn't ignored the longitudinal data; we might have avoided this crisis. |
Giá mà chúng ta không bỏ qua dữ liệu dọc; chúng ta có lẽ đã tránh được cuộc khủng hoảng này. |
| Nghi vấn | If only the government would release the complete longitudinal data set, could we finally understand the true impact of the policy? |
Giá mà chính phủ phát hành bộ dữ liệu dọc đầy đủ, liệu chúng ta có thể hiểu được tác động thực sự của chính sách này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longitudinal data".
