(Top Banner Ad)
crucifix
B2
danh từ B2 Tôn giáo, Nghệ thuật

crucifix

UK: /ˈkruːsɪfɪks/ • US: /ˈkruːsɪfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cây thánh giá có hình Chúa Giê-su tượng chịu nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation of Christ on the cross.

Vietnamese Meaning

Hình tượng Chúa Giê-su trên cây thập giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a silver crucifix around her neck."

    "Cô ấy đeo một cây thánh giá bạc quanh cổ."

  • "The priest held up the crucifix during the service."

    "Linh mục giơ cao cây thánh giá trong buổi lễ."

  • "Many churches display a large crucifix above the altar."

    "Nhiều nhà thờ trưng bày một cây thánh giá lớn phía trên bàn thờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crucifixion Sự đóng đinh vào thập tự giá (thường liên quan đến Chúa Giê-su)
Verb crucify Đóng đinh (ai đó) vào thập tự giá; chỉ trích hoặc hành hạ (ai đó) một cách tàn nhẫn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crucifixus
Medieval Latin
crucifix
English
crucifix

Nguồn gốc của 'Crucifix'

Từ 'crucifix' xuất phát từ tiếng Latinh 'crucifixus', có nghĩa là 'bị đóng đinh'. Nó chỉ một cây thánh giá có hình Chúa Giê-su bị đóng đinh, một biểu tượng quan trọng trong đạo Cơ đốc giáo, nhắc nhở về sự hy sinh của Chúa Giê-su.

Usage Note

Crucifix là một biểu tượng quan trọng trong đạo Cơ đốc, đặc biệt là trong Công giáo Rôma và Chính thống giáo. Nó khác với cross (thánh giá) ở chỗ crucifix có hình Chúa Giê-su chịu đóng đinh trên đó. Nó thường được sử dụng trong cầu nguyện, nghi lễ và như một vật trang trí thể hiện đức tin.

Prepositions

on with

on: Ví dụ: "The crucifix on the wall." (Cây thánh giá trên tường.)
with: Ví dụ: "He held a crucifix with trembling hands." (Anh ấy cầm cây thánh giá bằng đôi tay run rẩy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crucifix
  • small crucifix
    (cây thánh giá nhỏ)
  • silver crucifix
    (cây thánh giá bằng bạc)
  • wooden crucifix
    (cây thánh giá bằng gỗ)
Verb + crucifix
  • wear a crucifix
    (đeo một cây thánh giá)
  • hold a crucifix
    (cầm một cây thánh giá)
  • kiss the crucifix
    (hôn cây thánh giá)

Idioms

  • bear one's crucifix

    chấp nhận khó khăn và đau khổ trong cuộc sống

    "Everyone has their own crucifix to bear."

    (Ai cũng có những khó khăn riêng phải chấp nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucifix

danh từ
Lật mặt

Hình tượng Chúa Giê-su trên cây thập giá.

"She wore a silver crucifix around her neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That crucifix is beautiful, isn't it?
Cây thánh giá đó đẹp, phải không?
Phủ định
The crucifix isn't made of gold, is it?
Cây thánh giá không được làm bằng vàng, phải không?
Nghi vấn
The museum has a crucifix, doesn't it?
Viện bảo tàng có một cây thánh giá, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucifix".

Ý nghĩa văn hóa của Crucifix

Crucifix không chỉ là một biểu tượng tôn giáo, nó còn là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây, đặc biệt trong nghệ thuật và kiến trúc. Nó đại diện cho sự hy sinh, đức tin và hy vọng trong đạo Cơ đốc.