(Top Banner Ad)
crossbite
C1
Danh từ C1 Nha khoa

crossbite

UK: /ˈkrɒsbaɪt/ • US: /ˈkrɔːsbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khớp cắn ngược (một phần) khớp cắn chéo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of malocclusion where one or more teeth are misaligned, so that they bite on the inside of the opposing teeth.

Vietnamese Meaning

Một dạng sai khớp cắn, trong đó một hoặc nhiều răng bị lệch lạc, cắn vào phía trong của răng đối diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist diagnosed her with a severe crossbite and recommended orthodontic treatment."

    "Nha sĩ chẩn đoán cô ấy bị sai khớp cắn nghiêm trọng và đề nghị điều trị chỉnh nha."

  • "Untreated crossbite can lead to uneven wear of the teeth."

    "Sai khớp cắn không được điều trị có thể dẫn đến mòn răng không đều."

  • "Early intervention is key to correcting a crossbite in children."

    "Can thiệp sớm là chìa khóa để điều chỉnh sai khớp cắn ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bite Cú cắn hoặc khớp cắn
Noun overbite Khớp cắn sâu (răng hàm trên phủ quá mức răng hàm dưới)
Noun underbite Khớp cắn ngược / móm (răng hàm dưới đưa ra ngoài răng hàm trên)
Noun malocclusion Sự sai khớp cắn (thuật ngữ chuyên môn bao quát)

Related Words

Subject Area

Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheid-
Germanic
bitanan
Old English
bītan
Old Norse
kross
Modern English
crossbite

Sự kết hợp mô tả hình thái

Từ 'crossbite' là một từ ghép hiện đại trong nha khoa, kết hợp giữa 'cross' (bắt chéo) và 'bite' (khớp cắn). Thuật ngữ này bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi ngành chỉnh nha (orthodontics) phát triển mạnh mẽ, dùng để mô tả chính xác hiện tượng các răng hàm trên và hàm dưới không khớp nhau theo chiều ngang, giống như bị đặt chéo qua nhau.

Usage Note

Crossbite mô tả tình trạng các răng hàm trên cắn vào phía trong răng hàm dưới, hoặc các răng cửa hàm trên cắn phía sau các răng cửa hàm dưới. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều răng, và có thể xảy ra ở phía trước hoặc phía sau miệng. Crossbite có thể gây ra các vấn đề về nhai, nói và thẩm mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crossbite
  • posterior posterior crossbite
    (khớp cắn chéo răng sau)
  • anterior anterior crossbite
    (khớp cắn chéo răng trước)
  • skeletal skeletal crossbite
    (khớp cắn chéo do cấu trúc xương)
  • unilateral unilateral crossbite
    (khớp cắn chéo một bên)
Verb + crossbite
  • correct correct a crossbite
    (nắn chỉnh khớp cắn chéo)
  • diagnose diagnose a crossbite
    (chẩn đoán tình trạng khớp cắn chéo)
  • treat treat a crossbite
    (điều trị khớp cắn chéo)

Idioms

  • dental crossbite

    Khớp cắn chéo do răng (thay vì do xương hàm)

    "The dentist confirmed it was a simple dental crossbite that could be fixed with braces."

    (Nha sĩ xác nhận đó chỉ là khớp cắn chéo do răng đơn thuần, có thể điều trị bằng cách niềng răng.)

  • functional crossbite

    Khớp cắn chéo chức năng (do thói quen đưa hàm)

    "Children may develop a functional crossbite if they have a habit of shifting their jaw to one side."

    (Trẻ em có thể bị khớp cắn chéo chức năng nếu có thói quen đưa hàm sang một bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossbite

Danh từ
Lật mặt

Một dạng sai khớp cắn, trong đó một hoặc nhiều răng bị lệch lạc, cắn vào phía trong của răng đối diện.

"The dentist diagnosed her with a severe crossbite and recommended orthodontic treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist said that the patient had a crossbite.
Nha sĩ nói rằng bệnh nhân bị khớp cắn ngược.
Phủ định
She said that she did not have a crossbite.
Cô ấy nói rằng cô ấy không bị khớp cắn ngược.
Nghi vấn
The doctor asked if I had ever been diagnosed with a crossbite.
Bác sĩ hỏi liệu tôi đã từng được chẩn đoán mắc chứng khớp cắn ngược hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossbite".

Tiêu chuẩn nụ cười hoàn hảo

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc sở hữu một khớp cắn chuẩn (alignment) không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn là một biểu tượng về địa vị xã hội và sự tự tin. Trẻ em thường được đưa đi khám chỉnh nha từ rất sớm để phát hiện các tình trạng như crossbite nhằm can thiệp kịp thời, tránh ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt khi trưởng thành.

Sức khỏe toàn diện

Trong y học hiện đại, crossbite không chỉ bị coi là khiếm khuyết thẩm mỹ. Người phương Tây rất coi trọng việc điều trị crossbite vì nó có liên quan đến các bệnh lý về khớp thái dương hàm (TMJ), gây đau đầu mãn tính và mòn răng không đều.