(Top Banner Ad)
underbite
B2
danh từ B2 Y học (Nha khoa)

underbite

UK: /ˈʌndəbaɪt/ • US: /ˈʌndərbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

khớp cắn ngược móm (dân gian)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dental malocclusion in which the lower teeth protrude beyond the upper teeth.

Vietnamese Meaning

Một dạng sai khớp cắn trong đó răng hàm dưới nhô ra phía trước răng hàm trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orthodontist recommended braces to correct her underbite."

    "Bác sĩ chỉnh nha khuyến nghị niềng răng để điều chỉnh tình trạng underbite của cô ấy."

  • "An underbite can cause difficulty in chewing and speaking."

    "Tình trạng underbite có thể gây khó khăn trong việc nhai và nói."

  • "Surgery may be required for severe cases of underbite."

    "Phẫu thuật có thể được yêu cầu đối với các trường hợp underbite nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bite vết cắn, sự cắn
Verb bite cắn
Adjective under ở dưới, bên dưới

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
English
bite
English
underbite

Nguồn gốc của 'underbite'

Từ 'underbite' xuất phát từ việc ghép hai từ đơn giản lại với nhau: 'under' (dưới) và 'bite' (cắn). Nó mô tả tình trạng răng hàm dưới chìa ra phía trước so với răng hàm trên khi cắn. Thuật ngữ này đã được sử dụng trong nha khoa để chỉ sự sai lệch khớp cắn này từ khá lâu.

Usage Note

Underbite là một thuật ngữ nha khoa chỉ tình trạng răng hàm dưới bị lệch ra ngoài so với răng hàm trên khi ngậm miệng. Mức độ nghiêm trọng của underbite có thể khác nhau, từ nhẹ (hầu như không nhận thấy) đến nặng (ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và thẩm mỹ). Underbite khác với overbite (răng hàm trên nhô ra quá nhiều so với răng hàm dưới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underbite
  • severe underbite
    (khớp cắn ngược nghiêm trọng)
  • mild underbite
    (khớp cắn ngược nhẹ)
Verb + underbite
  • have an underbite
    (bị khớp cắn ngược)
  • correct an underbite
    (chỉnh sửa khớp cắn ngược)
  • notice an underbite
    (nhận thấy có khớp cắn ngược)

Idioms

  • bite the bullet

    cắn răng chịu đựng

    "I hate going to the dentist, but I'll have to bite the bullet and make an appointment."

    (Tôi ghét đi nha sĩ, nhưng tôi sẽ phải cắn răng chịu đựng và đặt lịch hẹn thôi.)

  • bite off more than you can chew

    cố đấm ăn xôi, ôm đồm quá sức

    "He bit off more than he could chew when he volunteered to organize the entire conference."

    (Anh ấy đã cố đấm ăn xôi khi tình nguyện tổ chức toàn bộ hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underbite

danh từ
Lật mặt

Một dạng sai khớp cắn trong đó răng hàm dưới nhô ra phía trước răng hàm trên.

"The orthodontist recommended braces to correct her underbite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underbite".

Quan niệm về vẻ đẹp

Ở một số nền văn hóa phương Tây, khớp cắn chuẩn (không bị hô hay móm) thường được coi là tiêu chuẩn của vẻ đẹp. Tuy nhiên, quan niệm này có thể khác nhau tùy theo vùng miền và sở thích cá nhân. Việc điều trị underbite thường được thực hiện để cải thiện chức năng nhai và sức khỏe răng miệng hơn là chỉ vì mục đích thẩm mỹ.