(Top Banner Ad)
open bite
C1
danh từ C1 Y học, Nha khoa

open bite

UK: /ˈəʊpən baɪt/ • US: /ˈoʊpən baɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sai khớp cắn hở khớp cắn hở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malocclusion in which the upper and lower incisors do not overlap.

Vietnamese Meaning

Một dạng sai khớp cắn, trong đó răng cửa hàm trên và hàm dưới không chạm nhau khi ngậm miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with an open bite, making it difficult to bite into foods."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng sai khớp cắn hở, gây khó khăn khi cắn thức ăn."

  • "Braces are often used to correct an open bite."

    "Niềng răng thường được sử dụng để điều trị sai khớp cắn hở."

  • "An open bite can lead to speech problems."

    "Sai khớp cắn hở có thể dẫn đến các vấn đề về phát âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj open mở, không đóng
Verb to open mở ra, khai trương
Noun opener dụng cụ mở (chai, hộp), người mở màn
Verb to bite cắn, ngoạm
Noun bite cái cắn, vết cắn, khớp cắn
Adj biting cắn, cay độc, sắc bén (lạnh)

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
bite
English
open bite

Nguồn gốc của 'open bite'

Từ 'open bite' là một thuật ngữ ghép trong nha khoa tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'open' (mở) và 'bite' (cắn, khớp cắn). Từ 'open' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'open' (nghĩa là không đóng), và 'bite' từ tiếng Anh cổ 'bitan' (nghĩa là hành động cắn). Khi ghép lại, 'open bite' mô tả chính xác tình trạng khớp cắn mà răng cửa hàm trên và hàm dưới không chạm vào nhau khi miệng đóng.

Usage Note

Open bite là một thuật ngữ chuyên môn trong nha khoa, mô tả tình trạng có khoảng hở giữa các răng cửa khi hàm trên và hàm dưới khép lại. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng cắn, nhai và phát âm. Open bite có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm thói quen mút ngón tay, đẩy lưỡi, hoặc do yếu tố di truyền.

Prepositions

with due to

'Open bite with...' được dùng để chỉ ra các vấn đề đi kèm hoặc các yếu tố khác liên quan đến open bite. 'Open bite due to...' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra open bite.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open bite
  • anterior anterior open bite
    (khớp cắn hở phía trước)
  • posterior posterior open bite
    (khớp cắn hở phía sau)
  • severe severe open bite
    (khớp cắn hở nghiêm trọng)
  • mild mild open bite
    (khớp cắn hở nhẹ)
  • dental dental open bite
    (khớp cắn hở do răng)
  • skeletal skeletal open bite
    (khớp cắn hở do xương hàm)
Verb + open bite
  • treat treat an open bite
    (điều trị khớp cắn hở)
  • correct correct an open bite
    (chỉnh sửa khớp cắn hở)
  • diagnose diagnose an open bite
    (chẩn đoán khớp cắn hở)
  • develop develop an open bite
    (phát triển khớp cắn hở (bị khớp cắn hở))
Noun + open bite
  • malocclusion open bite malocclusion
    (sai khớp cắn hở)
  • correction open bite correction
    (việc chỉnh sửa khớp cắn hở)

Idioms

  • anterior open bite

    khớp cắn hở phía trước

    "She has an anterior open bite that affects her speech and chewing."

    (Cô ấy bị khớp cắn hở phía trước, ảnh hưởng đến lời nói và việc nhai.)

  • skeletal open bite

    khớp cắn hở do xương hàm

    "Skeletal open bite often requires a combination of orthodontics and orthognathic surgery."

    (Khớp cắn hở do xương hàm thường đòi hỏi sự kết hợp giữa chỉnh nha và phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.)

  • open bite correction

    việc điều chỉnh/chỉnh sửa khớp cắn hở

    "Successful open bite correction can significantly improve both function and aesthetics."

    (Việc chỉnh sửa khớp cắn hở thành công có thể cải thiện đáng kể cả chức năng và thẩm mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open bite

danh từ
Lật mặt

Một dạng sai khớp cắn, trong đó răng cửa hàm trên và hàm dưới không chạm nhau khi ngậm miệng.

"The patient presented with an open bite, making it difficult to bite into foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient has an open bite is evident from the X-ray.
Việc bệnh nhân bị hở khớp cắn là điều hiển nhiên từ phim chụp X-quang.
Phủ định
It isn't clear whether an open bite is causing the patient's speech impediment.
Không rõ liệu hở khớp cắn có gây ra tật nói ngọng của bệnh nhân hay không.
Nghi vấn
Why the open bite developed in adulthood is a mystery to the doctors.
Tại sao hở khớp cắn phát triển ở tuổi trưởng thành là một bí ẩn đối với các bác sĩ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open bite".

Tầm quan trọng của hàm răng thẳng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hàm răng đều và thẳng được xem là biểu tượng của sức khỏe, vẻ đẹp và thậm chí là địa vị xã hội. Do đó, các tình trạng sai khớp cắn như 'open bite' thường được điều trị sớm bằng niềng răng hoặc phẫu thuật để đạt được nụ cười lý tưởng, mang lại sự tự tin cho cá nhân.

Chuyên ngành chỉnh nha

Chỉnh nha (orthodontics) là một chuyên ngành nha khoa tập trung vào việc chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các vấn đề về khớp cắn và răng thẳng hàng. 'Open bite' là một trong những tình trạng phổ biến mà các chuyên gia chỉnh nha thường xuyên xử lý, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, nhằm cải thiện chức năng nhai, nói và thẩm mỹ khuôn mặt.