pedestrian crossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, nơi người đi bộ có thể băng qua đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please use the pedestrian crossing to cross the road safely."
"Vui lòng sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ để băng qua đường một cách an toàn."
-
"The school is located near a pedestrian crossing."
"Trường học nằm gần một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ."
-
"Motorists must stop at pedestrian crossings when someone is crossing."
"Người lái xe phải dừng lại ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi có người đang băng qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pedestrian | người đi bộ |
| Adjective | pedestrian | thuộc về người đi bộ; tẻ nhạt, bình thường |
| Verb | cross | băng qua, vượt qua |
| Noun | cross | điểm giao cắt; cây thánh giá |
| Noun | crossing | chỗ giao cắt, sự băng qua |
| Noun | crosswalk | vạch qua đường, lối đi bộ (từ dùng phổ biến ở Mỹ, tương đương 'pedestrian crossing') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực cụ thể trên đường được thiết kế và đánh dấu để người đi bộ có thể băng qua một cách an toàn. Nó thường đi kèm với đèn giao thông hoặc biển báo để tăng cường an toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
zebra zebra pedestrian crossing (vạch sang đường kiểu ngựa vằn (tên gọi phổ biến ở Anh))
-
marked marked pedestrian crossing (lối đi bộ sang đường có vạch kẻ rõ ràng)
-
designated designated pedestrian crossing (chỗ sang đường được chỉ định dành riêng cho người đi bộ)
-
unmarked unmarked pedestrian crossing (lối đi bộ sang đường không có vạch kẻ (nhưng vẫn được luật pháp công nhận))
-
use use a pedestrian crossing (sử dụng lối đi bộ sang đường)
-
cross at cross at the pedestrian crossing (băng qua tại lối đi bộ sang đường)
-
approach approach a pedestrian crossing (tiến đến lối đi bộ sang đường)
-
wait at wait at a pedestrian crossing (chờ tại lối đi bộ sang đường)
-
stop at stop at a pedestrian crossing (dừng lại tại lối đi bộ sang đường)
Idioms
-
Zebra crossing
Vạch qua đường kiểu ngựa vằn (tên gọi ở Anh, tương đương 'pedestrian crossing')
"Drivers must stop for pedestrians at a zebra crossing."
(Người lái xe phải dừng lại cho người đi bộ ở vạch qua đường ngựa vằn.)
-
Crosswalk
Vạch qua đường (tên gọi ở Mỹ, tương đương 'pedestrian crossing')
"Always use the crosswalk to cross the street safely."
(Luôn sử dụng vạch qua đường để băng qua đường một cách an toàn.)
-
Give way at a pedestrian crossing
Nhường đường tại lối đi bộ sang đường
"Drivers must give way to pedestrians at a pedestrian crossing."
(Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ tại lối đi bộ sang đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pedestrian crossing
Danh từVạch kẻ đường dành cho người đi bộ, nơi người đi bộ có thể băng qua đường.
"Please use the pedestrian crossing to cross the road safely."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I saw a child near the pedestrian crossing, I would stop my car immediately. |
Nếu tôi thấy một đứa trẻ gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, tôi sẽ dừng xe ngay lập tức. |
| Phủ định | If there weren't a pedestrian crossing here, people wouldn't be able to cross the street safely. |
Nếu không có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ở đây, mọi người sẽ không thể băng qua đường an toàn. |
| Nghi vấn | Would you be more careful if you knew this was a dangerous pedestrian crossing? |
Bạn có cẩn thận hơn không nếu bạn biết đây là một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ nguy hiểm? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you approach a pedestrian crossing, you should always slow down. |
Nếu bạn đến gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, bạn nên luôn giảm tốc độ. |
| Phủ định | When the light is red at a pedestrian crossing, you don't cross the street. |
Khi đèn đỏ ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, bạn không được băng qua đường. |
| Nghi vấn | If you want to cross the road, is there a pedestrian crossing nearby? |
Nếu bạn muốn băng qua đường, có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ nào gần đây không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That's a pedestrian crossing over there, isn't it? |
Kia là một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, đúng không? |
| Phủ định | There isn't a pedestrian crossing on this street, is there? |
Không có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên phố này, phải không? |
| Nghi vấn | You're going to use the pedestrian crossing, aren't you? |
Bạn định sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, đúng không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always uses the pedestrian crossing near her house. |
Cô ấy luôn sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ gần nhà. |
| Phủ định | They do not use the pedestrian crossing when there is no traffic. |
Họ không sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi không có xe cộ. |
| Nghi vấn | Do you see a pedestrian crossing on this street? |
Bạn có thấy vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên con phố này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrian crossing".
