(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pedestrian crossing
A2

pedestrian crossing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Vạch kẻ đường cho người đi bộ Đường dành cho người đi bộ băng qua Lối đi bộ qua đường
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pedestrian crossing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, nơi người đi bộ có thể băng qua đường.

Definition (English Meaning)

A place where pedestrians can cross a road, often marked with white stripes.

Ví dụ Thực tế với 'Pedestrian crossing'

  • "Please use the pedestrian crossing to cross the road safely."

    "Vui lòng sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ để băng qua đường một cách an toàn."

  • "The school is located near a pedestrian crossing."

    "Trường học nằm gần một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ."

  • "Motorists must stop at pedestrian crossings when someone is crossing."

    "Người lái xe phải dừng lại ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi có người đang băng qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pedestrian crossing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao thông

Ghi chú Cách dùng 'Pedestrian crossing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực cụ thể trên đường được thiết kế và đánh dấu để người đi bộ có thể băng qua một cách an toàn. Nó thường đi kèm với đèn giao thông hoặc biển báo để tăng cường an toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pedestrian crossing'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw a child near the pedestrian crossing, I would stop my car immediately.
Nếu tôi thấy một đứa trẻ gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, tôi sẽ dừng xe ngay lập tức.
Phủ định
If there weren't a pedestrian crossing here, people wouldn't be able to cross the street safely.
Nếu không có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ở đây, mọi người sẽ không thể băng qua đường an toàn.
Nghi vấn
Would you be more careful if you knew this was a dangerous pedestrian crossing?
Bạn có cẩn thận hơn không nếu bạn biết đây là một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ nguy hiểm?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you approach a pedestrian crossing, you should always slow down.
Nếu bạn đến gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, bạn nên luôn giảm tốc độ.
Phủ định
When the light is red at a pedestrian crossing, you don't cross the street.
Khi đèn đỏ ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, bạn không được băng qua đường.
Nghi vấn
If you want to cross the road, is there a pedestrian crossing nearby?
Nếu bạn muốn băng qua đường, có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ nào gần đây không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a pedestrian crossing over there, isn't it?
Kia là một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, đúng không?
Phủ định
There isn't a pedestrian crossing on this street, is there?
Không có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên phố này, phải không?
Nghi vấn
You're going to use the pedestrian crossing, aren't you?
Bạn định sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, đúng không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always uses the pedestrian crossing near her house.
Cô ấy luôn sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ gần nhà.
Phủ định
They do not use the pedestrian crossing when there is no traffic.
Họ không sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi không có xe cộ.
Nghi vấn
Do you see a pedestrian crossing on this street?
Bạn có thấy vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên con phố này không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)