(Top Banner Ad)
pedestrian crossing
A2
Danh từ A2 Giao thông

pedestrian crossing

UK: /pɪˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ • US: /pəˈdestriən ˈkrɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Vạch kẻ đường cho người đi bộ Đường dành cho người đi bộ băng qua Lối đi bộ qua đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where pedestrians can cross a road, often marked with white stripes.

Vietnamese Meaning

Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, nơi người đi bộ có thể băng qua đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please use the pedestrian crossing to cross the road safely."

    "Vui lòng sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ để băng qua đường một cách an toàn."

  • "The school is located near a pedestrian crossing."

    "Trường học nằm gần một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ."

  • "Motorists must stop at pedestrian crossings when someone is crossing."

    "Người lái xe phải dừng lại ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi có người đang băng qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedestrian người đi bộ
Adjective pedestrian thuộc về người đi bộ; tẻ nhạt, bình thường
Verb cross băng qua, vượt qua
Noun cross điểm giao cắt; cây thánh giá
Noun crossing chỗ giao cắt, sự băng qua
Noun crosswalk vạch qua đường, lối đi bộ (từ dùng phổ biến ở Mỹ, tương đương 'pedestrian crossing')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes
Latin
pedester
English
pedestrian
Latin
crux
Old English
cros
English
cross
English
crossing

Nguồn gốc của 'Pedestrian Crossing'

Cụm từ 'pedestrian crossing' là một sự kết hợp mô tả trực tiếp, xuất hiện khá muộn trong lịch sử ngôn ngữ để chỉ một khu vực an toàn cho người đi bộ băng qua đường. Nó được ghép từ 'pedestrian' (người đi bộ) và 'crossing' (sự băng qua, chỗ giao cắt). 'Pedestrian' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pes' (chân) và 'pedester' (bằng chân). 'Crossing' bắt nguồn từ 'cross', mà 'cross' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crux' (cây thánh giá) qua tiếng Old English 'cros'. Sự ra đời của các 'pedestrian crossing' thể hiện nhu cầu về an toàn giao thông khi lượng xe cộ tăng lên trong thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một khu vực cụ thể trên đường được thiết kế và đánh dấu để người đi bộ có thể băng qua một cách an toàn. Nó thường đi kèm với đèn giao thông hoặc biển báo để tăng cường an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pedestrian crossing
  • zebra zebra pedestrian crossing
    (vạch sang đường kiểu ngựa vằn (tên gọi phổ biến ở Anh))
  • marked marked pedestrian crossing
    (lối đi bộ sang đường có vạch kẻ rõ ràng)
  • designated designated pedestrian crossing
    (chỗ sang đường được chỉ định dành riêng cho người đi bộ)
  • unmarked unmarked pedestrian crossing
    (lối đi bộ sang đường không có vạch kẻ (nhưng vẫn được luật pháp công nhận))
Động từ + pedestrian crossing
  • use use a pedestrian crossing
    (sử dụng lối đi bộ sang đường)
  • cross at cross at the pedestrian crossing
    (băng qua tại lối đi bộ sang đường)
  • approach approach a pedestrian crossing
    (tiến đến lối đi bộ sang đường)
  • wait at wait at a pedestrian crossing
    (chờ tại lối đi bộ sang đường)
  • stop at stop at a pedestrian crossing
    (dừng lại tại lối đi bộ sang đường)

Idioms

  • Zebra crossing

    Vạch qua đường kiểu ngựa vằn (tên gọi ở Anh, tương đương 'pedestrian crossing')

    "Drivers must stop for pedestrians at a zebra crossing."

    (Người lái xe phải dừng lại cho người đi bộ ở vạch qua đường ngựa vằn.)

  • Crosswalk

    Vạch qua đường (tên gọi ở Mỹ, tương đương 'pedestrian crossing')

    "Always use the crosswalk to cross the street safely."

    (Luôn sử dụng vạch qua đường để băng qua đường một cách an toàn.)

  • Give way at a pedestrian crossing

    Nhường đường tại lối đi bộ sang đường

    "Drivers must give way to pedestrians at a pedestrian crossing."

    (Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ tại lối đi bộ sang đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedestrian crossing

Danh từ
Lật mặt

Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, nơi người đi bộ có thể băng qua đường.

"Please use the pedestrian crossing to cross the road safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I saw a child near the pedestrian crossing, I would stop my car immediately.
Nếu tôi thấy một đứa trẻ gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, tôi sẽ dừng xe ngay lập tức.
Phủ định
If there weren't a pedestrian crossing here, people wouldn't be able to cross the street safely.
Nếu không có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ ở đây, mọi người sẽ không thể băng qua đường an toàn.
Nghi vấn
Would you be more careful if you knew this was a dangerous pedestrian crossing?
Bạn có cẩn thận hơn không nếu bạn biết đây là một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ nguy hiểm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you approach a pedestrian crossing, you should always slow down.
Nếu bạn đến gần vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, bạn nên luôn giảm tốc độ.
Phủ định
When the light is red at a pedestrian crossing, you don't cross the street.
Khi đèn đỏ ở vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, bạn không được băng qua đường.
Nghi vấn
If you want to cross the road, is there a pedestrian crossing nearby?
Nếu bạn muốn băng qua đường, có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ nào gần đây không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a pedestrian crossing over there, isn't it?
Kia là một vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, đúng không?
Phủ định
There isn't a pedestrian crossing on this street, is there?
Không có vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên phố này, phải không?
Nghi vấn
You're going to use the pedestrian crossing, aren't you?
Bạn định sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ, đúng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always uses the pedestrian crossing near her house.
Cô ấy luôn sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ gần nhà.
Phủ định
They do not use the pedestrian crossing when there is no traffic.
Họ không sử dụng vạch kẻ đường dành cho người đi bộ khi không có xe cộ.
Nghi vấn
Do you see a pedestrian crossing on this street?
Bạn có thấy vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên con phố này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrian crossing".

Vạch kẻ đường 'Zebra' và quy tắc nhường đường

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, 'pedestrian crossing' thường được gọi là 'zebra crossing' do các vạch trắng đen sọc giống ngựa vằn. Luật giao thông tại đây quy định rất nghiêm ngặt rằng các phương tiện phải giảm tốc độ và nhường đường hoàn toàn cho người đi bộ khi họ bước vào hoặc có ý định bước vào lối đi bộ này. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến phạt nặng.

Biểu tượng văn hóa: Bìa album Abbey Road

Một trong những hình ảnh nổi tiếng nhất thế giới về 'pedestrian crossing' là bìa album 'Abbey Road' của ban nhạc The Beatles. Bìa này chụp bốn thành viên băng qua một vạch đi bộ ở London, Anh, biến địa điểm này thành một địa danh du lịch nổi tiếng và là biểu tượng văn hóa được nhiều người hâm mộ tái hiện.