donation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that is given to a charity, especially a sum of money.
Vietnamese Meaning
Một vật gì đó được quyên góp cho một tổ chức từ thiện, đặc biệt là một khoản tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a generous donation to the local animal shelter."
"Cô ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho trại cứu hộ động vật địa phương."
-
"We are grateful for your donation."
"Chúng tôi rất biết ơn sự quyên góp của bạn."
-
"Donations can be made online."
"Có thể quyên góp trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'donation' thường được dùng để chỉ hành động quyên góp hoặc vật được quyên góp cho các mục đích tốt đẹp như từ thiện, cứu trợ, hoặc hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận. Nó nhấn mạnh tính chất tự nguyện và không ràng buộc của việc cho đi. So sánh với 'gift', 'donation' mang tính chất trang trọng và hướng đến các tổ chức hơn là cá nhân.
Prepositions
* **to:** Chỉ đối tượng nhận quyên góp (e.g., 'a donation to a charity').
* **for:** Chỉ mục đích của quyên góp (e.g., 'a donation for cancer research').
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous generous donation (khoản quyên góp hào phóng)
-
small small donation (khoản quyên góp nhỏ)
-
large large donation (khoản quyên góp lớn)
-
voluntary voluntary donation (khoản quyên góp tự nguyện)
-
cash cash donation (đóng góp bằng tiền mặt)
-
make make a donation (thực hiện việc quyên góp, đóng góp)
-
receive receive a donation (nhận được khoản quyên góp)
-
solicit solicit donations (kêu gọi quyên góp)
-
collect collect donations (thu thập các khoản quyên góp)
-
campaign donation campaign (chiến dịch quyên góp)
-
box donation box (thùng quyên góp)
-
drive donation drive (đợt vận động quyên góp)
Idioms
-
make a donation
thực hiện việc quyên góp/đóng góp
"Many people choose to make a small donation to charity at the end of the year."
(Nhiều người chọn thực hiện một khoản quyên góp nhỏ cho quỹ từ thiện vào cuối năm.)
-
in-kind donation
hiến tặng bằng hiện vật (không phải tiền mặt)
"The hospital gratefully accepted an in-kind donation of medical supplies."
(Bệnh viện rất cảm kích khi nhận được khoản hiến tặng bằng hiện vật là vật tư y tế.)
-
tax-deductible donation
khoản quyên góp được khấu trừ thuế
"Your donation to this registered charity is tax-deductible."
(Khoản quyên góp của bạn cho tổ chức từ thiện đã đăng ký này được khấu trừ thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
donation
danh từMột vật gì đó được quyên góp cho một tổ chức từ thiện, đặc biệt là một khoản tiền.
"She made a generous donation to the local animal shelter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donation".
