(Top Banner Ad)
key element
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

key element

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố then chốt thành phần chủ chốt yếu tố quan trọng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or vital component; a fundamental part.

Vietnamese Meaning

Một thành phần quan trọng hoặc thiết yếu; một phần cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teamwork is a key element in the success of this project."

    "Làm việc nhóm là một yếu tố then chốt trong sự thành công của dự án này."

  • "Communication is a key element of a strong relationship."

    "Giao tiếp là một yếu tố then chốt của một mối quan hệ bền vững."

  • "Data security is a key element in our business strategy."

    "Bảo mật dữ liệu là một yếu tố then chốt trong chiến lược kinh doanh của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective key chủ chốt, quan trọng nhất
Noun key chìa khóa; giải pháp; yếu tố then chốt
Noun element yếu tố, thành phần cơ bản
Adjective elemental thuộc về yếu tố cơ bản; nguyên tố
Noun elements các yếu tố (thiên nhiên); những điều cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kagi*
Latin
*elementum*
Old English
*cæg*
Old French
*element*
Middle English
key
Modern English
key element

Sự ra đời của 'key'

Từ 'key' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('cæg') dùng để chỉ một vật dụng dùng để mở hoặc khóa. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành biểu tượng cho một giải pháp, một điểm tiếp cận, hoặc một điều gì đó cực kỳ quan trọng, như 'chìa khóa dẫn đến thành công'.

Nguồn gốc của 'element'

Từ 'element' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', nghĩa là 'nguyên lý cơ bản' hoặc 'thành phần cấu tạo đầu tiên'. Nó thường được dùng để chỉ các bộ phận cơ bản nhất tạo nên một tổng thể.

Kết nối ý nghĩa

Khi 'key' (mang nghĩa quan trọng, chủ chốt) kết hợp với 'element' (thành phần), chúng tạo ra cụm từ 'key element', nhấn mạnh một thành phần hoặc yếu tố có vai trò then chốt, không thể thiếu, hoặc là chìa khóa để hiểu hay giải quyết một vấn đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'key element' nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một yếu tố nào đó trong một hệ thống, kế hoạch, hoặc quá trình. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố mà nếu thiếu hoặc hoạt động không hiệu quả sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ. 'Key' ở đây mang nghĩa 'chìa khóa', 'then chốt', 'quyết định'. Nó mạnh hơn so với các từ như 'important element' hoặc 'essential element'.

Prepositions

in of to

Khi dùng 'in', nó thường chỉ rõ yếu tố đó quan trọng trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'The key element in this plan is funding'). 'Of' thường được dùng để chỉ thuộc tính của một cái gì đó (ví dụ: 'Honesty is a key element of any good relationship'). 'To' thường chỉ sự đóng góp vào một kết quả (ví dụ: 'Hard work is a key element to success').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + key element
  • identify identify a key element
    (xác định một yếu tố then chốt)
  • become become a key element
    (trở thành một yếu tố then chốt)
  • constitute constitute a key element
    (cấu thành một yếu tố then chốt)
Adjective + key element
  • crucial a crucial key element
    (một yếu tố then chốt cực kỳ quan trọng)
  • fundamental a fundamental key element
    (một yếu tố then chốt cơ bản)
  • main the main key element
    (yếu tố then chốt chính)
key element + Preposition
  • of a key element of success
    (một yếu tố then chốt của thành công)
  • in a key element in the strategy
    (một yếu tố then chốt trong chiến lược)
  • for a key element for growth
    (một yếu tố then chốt cho sự phát triển)

Idioms

  • a key element of [something]

    một yếu tố then chốt của [cái gì đó]

    "Trust is a key element of any successful relationship."

    (Lòng tin là một yếu tố then chốt trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)

  • the key elements of [something]

    các yếu tố then chốt của [cái gì đó]

    "The presentation outlined the key elements of the new policy."

    (Bài thuyết trình đã phác thảo các yếu tố then chốt của chính sách mới.)

  • to be a key element in/to [something]

    là một yếu tố then chốt trong/để [cái gì đó]

    "Communication is a key element in preventing misunderstandings."

    (Giao tiếp là một yếu tố then chốt trong việc ngăn ngừa hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key element

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần quan trọng hoặc thiết yếu; một phần cơ bản.

"Teamwork is a key element in the success of this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key element".

Ý nghĩa ẩn dụ của 'chìa khóa'

Trong văn hóa phương Tây, 'chìa khóa' không chỉ là vật dụng mở khóa mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Nó thường tượng trưng cho lời giải đáp, quyền tiếp cận, bí mật hoặc khởi đầu mới (ví dụ: 'key to the city' - chìa khóa của thành phố, tượng trưng cho quyền lực và sự tự do). Khi kết hợp với 'element' (thành phần), 'key element' nhấn mạnh một thành phần là 'chìa khóa' để giải quyết hoặc đạt được điều gì đó.

Tư duy phân tích và 'yếu tố then chốt'

Khả năng xác định 'key elements' (các yếu tố then chốt) là trọng tâm của tư duy phân tích và giải quyết vấn đề, những kỹ năng được đánh giá cao trong giáo dục và môi trường làm việc hiện đại ở phương Tây. Nó phản ánh cách tiếp cận có hệ thống để hiểu các hệ thống phức tạp bằng cách phân tách chúng thành các bộ phận thiết yếu nhất.