(Top Banner Ad)
insignificant aspect
Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

insignificant aspect

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj insignificant không đáng kể, tầm thường
Adv insignificantly một cách không đáng kể
N insignificance sự không đáng kể, sự tầm thường
Adj significant quan trọng, có ý nghĩa
N significance tầm quan trọng, ý nghĩa
V signify biểu thị, có ý nghĩa
N aspect khía cạnh, phương diện

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
significare
Old French
significant
English
significant
English
insignificant
Latin
ad-
Latin
specere
Latin
aspectus
English
aspect

Nguồn gốc của 'Insignificant Aspect'

Cụm từ 'insignificant aspect' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Insignificant' bắt nguồn từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'significant' (có nghĩa, quan trọng). Từ 'aspect' đến từ 'aspectus' trong tiếng La-tinh, nghĩa là 'cái nhìn' hay 'diện mạo'. Do đó, 'insignificant aspect' dùng để chỉ một phần hay một khía cạnh nào đó không mang lại nhiều ý nghĩa hay tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insignificant aspect
  • relatively a relatively insignificant aspect
    (một khía cạnh tương đối không đáng kể)
  • utterly an utterly insignificant aspect
    (một khía cạnh hoàn toàn không đáng kể)
  • seemingly a seemingly insignificant aspect
    (một khía cạnh tưởng chừng không đáng kể)
  • minor only a minor insignificant aspect
    (chỉ là một khía cạnh nhỏ, không đáng kể)
Verb + insignificant aspect
  • consider consider an insignificant aspect
    (xem xét một khía cạnh không đáng kể)
  • dismiss dismiss something as an insignificant aspect
    (gạt bỏ điều gì đó như một khía cạnh không đáng kể)
  • overlook overlook an insignificant aspect
    (bỏ qua một khía cạnh không đáng kể)
  • focus on focus on an insignificant aspect
    (tập trung vào một khía cạnh không đáng kể)

Idioms

  • Don't dwell on an insignificant aspect.

    Đừng quá chú tâm vào một khía cạnh không đáng kể.

    "They spent hours arguing over a minor detail. I told them, 'Don't dwell on an insignificant aspect; focus on the main goal.'"

    (Họ đã dành hàng giờ tranh cãi về một chi tiết nhỏ. Tôi nói với họ, 'Đừng quá chú tâm vào một khía cạnh không đáng kể; hãy tập trung vào mục tiêu chính.')

  • to dismiss something as an insignificant aspect

    bỏ qua hoặc coi điều gì đó là một khía cạnh không đáng kể

    "Many experts dismissed the early warning signs as an insignificant aspect, only to regret it later."

    (Nhiều chuyên gia đã bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm như một khía cạnh không đáng kể, chỉ để rồi hối tiếc sau này.)

  • It's just an insignificant aspect of the bigger picture.

    Đó chỉ là một khía cạnh không đáng kể trong bức tranh tổng thể.

    "While the color choice seems important now, it's just an insignificant aspect of the bigger picture for the entire project."

    (Mặc dù việc lựa chọn màu sắc có vẻ quan trọng lúc này, nhưng đó chỉ là một khía cạnh không đáng kể trong bức tranh tổng thể của toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant aspect

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant aspect".

Tầm quan trọng của việc phân biệt

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề thường nhấn mạnh khả năng phân biệt giữa điều cốt yếu và điều tầm thường. Nhận diện 'khía cạnh không đáng kể' (insignificant aspect) giúp định hướng sự chú ý, nguồn lực và nỗ lực vào những vấn đề thực sự quan trọng, từ đó nâng cao hiệu quả và tránh lãng phí thời gian, công sức.

Hiệu ứng cánh bướm và chi tiết nhỏ

Mặc dù 'khía cạnh không đáng kể' ngụ ý sự không quan trọng, nhưng trong một số bối cảnh, tư tưởng phương Tây cũng đề cao khái niệm 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect). Điều này có nghĩa là ngay cả một chi tiết tưởng chừng 'không đáng kể' cũng có thể gây ra những hậu quả lớn, không lường trước được. Điều này làm nổi bật sự tinh tế và đôi khi phức tạp trong việc đánh giá mức độ quan trọng thực sự của mọi khía cạnh.