(Top Banner Ad)
unrefined
B2
adjective B2 Tổng quát

unrefined

UK: /ˌʌnrɪˈfaɪnd/ • US: /ˌʌnrɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa tinh chế thô cục mịch thiếu tinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not processed or purified; in a natural or raw state.

Vietnamese Meaning

Chưa được chế biến hoặc tinh chế; ở trạng thái tự nhiên hoặc thô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unrefined sugar contains more molasses than refined sugar."

    "Đường chưa tinh chế chứa nhiều mật mía hơn đường tinh luyện."

  • "She preferred unrefined sea salt over regular table salt."

    "Cô ấy thích muối biển chưa tinh chế hơn muối ăn thông thường."

  • "His unrefined taste in art was often criticized."

    "Gu thẩm mỹ thô thiển của anh ấy thường bị chỉ trích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh luyện, trau chuốt, làm cho tinh xảo hơn
Adjective refined đã được tinh chế, tinh xảo, lịch sự, tao nhã
Noun refinement sự tinh chế, sự tinh xảo, sự lịch sự, sự tao nhã
Noun unrefinement sự thô thiển, sự chưa tinh luyện (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finer
Old French
refiner
English
refine
English
refined
English (prefix)
un-
English
unrefined

Hành trình của 'tinh chế'

Từ gốc Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hay 'biên giới'), qua tiếng Pháp cổ 'refiner' mang ý nghĩa 'làm cho tinh khiết hơn, hoàn thiện hơn', từ đó hình thành động từ 'refine' trong tiếng Anh. Khi thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'), từ 'unrefined' ra đời để chỉ những thứ chưa được tinh chế, còn ở dạng thô sơ, hay chưa được trau chuốt.

Usage Note

Từ 'unrefined' mang ý nghĩa chưa qua xử lý để loại bỏ tạp chất hoặc cải thiện chất lượng. Nó thường được sử dụng để mô tả các chất tự nhiên (như dầu, đường) hoặc những thứ còn giữ nguyên trạng thái ban đầu của nó. Khác với 'crude' có thể mang nghĩa thô tục hoặc thiếu tế nhị (đặc biệt trong hành vi), 'unrefined' tập trung vào sự thiếu tinh khiết do chưa qua xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Unrefined materials/substances
  • oil unrefined oil
    (dầu thô (chưa qua tinh chế))
  • sugar unrefined sugar
    (đường thô (chưa tẩy trắng))
  • grains unrefined grains
    (ngũ cốc nguyên hạt (chưa qua tinh chế))
  • ore unrefined ore
    (quặng thô (chưa qua xử lý))
Unrefined characteristics/manners
  • manners unrefined manners
    (cách cư xử thô lỗ, kém lịch sự)
  • taste unrefined taste
    (gu thẩm mỹ thô thiển, chưa tinh tế)
  • sense of humor an unrefined sense of humor
    (khiếu hài hước thô tục, kém duyên)
Adverb + unrefined
  • still still unrefined
    (vẫn còn thô sơ/chưa tinh chế)
  • quite quite unrefined
    (khá thô sơ/chưa tinh tế)
  • socially socially unrefined
    (kém tinh tế trong giao tiếp xã hội)

Idioms

  • an unrefined gem

    một viên ngọc thô (chưa được mài giũa, ẩn chứa tiềm năng lớn)

    "She's an unrefined gem with immense talent, just needs some guidance to shine."

    (Cô ấy là một viên ngọc thô với tài năng lớn, chỉ cần được hướng dẫn một chút để tỏa sáng.)

  • have an unrefined palate/taste

    có khẩu vị/gu thẩm mỹ chưa tinh tế, đơn giản

    "He has an unrefined palate; he enjoys fast food more than gourmet meals."

    (Anh ấy có khẩu vị chưa tinh tế; anh ấy thích đồ ăn nhanh hơn các bữa ăn cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrefined

adjective
Lật mặt

Chưa được chế biến hoặc tinh chế; ở trạng thái tự nhiên hoặc thô.

"Unrefined sugar contains more molasses than refined sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pottery, which was unrefined, still held a rustic charm.
Đồ gốm, thứ mà chưa được tinh chế, vẫn giữ được một nét quyến rũ mộc mạc.
Phủ định
The critic, who expected sophistication, found the performance unrefined and disappointing.
Nhà phê bình, người mong đợi sự tinh tế, thấy màn trình diễn thô sơ và đáng thất vọng.
Nghi vấn
Is it the unrefined nature of his art that makes it so appealing, which is discussed widely?
Có phải chính bản chất thô sơ trong nghệ thuật của anh ấy đã khiến nó trở nên hấp dẫn, điều mà được bàn tán rộng rãi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's early sculptures were unrefined but full of potential.
Những tác phẩm điêu khắc ban đầu của nghệ sĩ còn thô sơ nhưng đầy tiềm năng.
Phủ định
The sugar wasn't unrefined; it had already been processed.
Đường không phải là đường thô; nó đã được chế biến rồi.
Nghi vấn
Was the oil unrefined before they used it in the engine?
Dầu có phải là dầu thô trước khi họ sử dụng nó trong động cơ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my unrefined manners didn't offend people.
Tôi ước những cách cư xử thô lỗ của tôi không làm phật lòng người khác.
Phủ định
If only his behavior wasn't so unrefined, he would be more popular.
Giá mà hành vi của anh ấy không quá thô lỗ, anh ấy sẽ được yêu thích hơn.
Nghi vấn
If only they hadn't served such unrefined wine at the party?
Giá mà họ đã không phục vụ loại rượu vang thô như vậy tại bữa tiệc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrefined".

Sự tinh tế trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ và ở các tầng lớp thượng lưu, sự 'tinh tế' (refinement) trong cách cư xử, lời ăn tiếng nói, và gu thẩm mỹ được đánh giá rất cao. Trở nên 'unrefined' (thô thiển, kém tinh tế) thường bị coi là thiếu giáo dục hoặc xuất thân từ tầng lớp thấp hơn. Tuy nhiên, ngày nay, sự đánh giá này đã cởi mở hơn nhiều, và đôi khi sự 'thô mộc' lại được coi là chân thật.

Xu hướng thực phẩm 'nguyên chất'

Thuật ngữ 'unrefined' trong bối cảnh thực phẩm ngày càng phổ biến. Thay vì đường tinh luyện (refined sugar) hay bột mì trắng (refined flour), nhiều người phương Tây đang tìm kiếm các sản phẩm 'unrefined' như đường mía thô, ngũ cốc nguyên hạt. Điều này phản ánh xu hướng ưu tiên sức khỏe và giá trị dinh dưỡng tự nhiên, coi trọng các sản phẩm ít qua chế biến hơn.