(Top Banner Ad)
cruder
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học

cruder

UK: /ˈkruːdə(r)/ • US: /ˈkruːdər/

Nghĩa tiếng Việt

thô hơn thô thiển hơn ít tinh tế hơn xấu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More crude; less refined or processed.

Vietnamese Meaning

Thô hơn; ít tinh chế hoặc xử lý hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His methods were cruder than hers."

    "Phương pháp của anh ta thô thiển hơn của cô ấy."

  • "The early versions of the software were cruder than the current version."

    "Các phiên bản phần mềm ban đầu thô sơ hơn phiên bản hiện tại."

  • "His approach to the problem was much cruder and less effective."

    "Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy thô thiển và kém hiệu quả hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crude thô, nguyên, chưa tinh chế; thô lỗ, thô thiển.
Adverb crudely một cách thô sơ, sơ sài; một cách thô lỗ.
Noun crudeness sự thô sơ, sự đơn giản; sự thô lỗ, khiếm nhã.
Noun crudity hành động hoặc lời nói thô lỗ, sự thô thiển.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krewh₂-
Latin
crudus
Middle English
crude
Modern English
crude / cruder

Từ Thịt Sống đến Dầu Thô

Từ 'crude' có gốc từ 'crudus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sống, còn máu, chưa nấu chín'. Ban đầu, nó dùng để chỉ thức ăn chưa qua chế biến. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì ở trạng thái tự nhiên, chưa được tinh chế, ví dụ nổi bật nhất ngày nay là 'crude oil' (dầu thô).

Sự Thô Thiển và Tinh Tế

Từ nghĩa 'chưa tinh chế', 'crude' dần được dùng để mô tả cả hành vi và lời nói. Một hành động hoặc một câu nói 'crude' (thô lỗ, khiếm nhã) là một hành động thiếu sự tinh tế, lịch sự, giống như một vật liệu thô chưa được gọt giũa. 'Cruder' đơn giản là dạng so sánh hơn của tính từ này.

Usage Note

“Cruder” là dạng so sánh hơn của tính từ “crude”. Nó diễn tả mức độ thô, chưa qua xử lý, hoặc thiếu tế nhị cao hơn so với một đối tượng hoặc tình huống khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như “rawer” hoặc “unrefined” nằm ở chỗ “cruder” thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu tinh tế, thiếu kỹ năng, hoặc thậm chí là thô lỗ. Trong khi “rawer” đơn giản chỉ nói về trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến, và “unrefined” nhấn mạnh sự thiếu tinh xảo, thì “cruder” lại gợi ý về sự vụng về hoặc kém chất lượng.
Trong trường hợp này, "cruder" ám chỉ hành vi hoặc ngôn ngữ thô lỗ, khiếm nhã, hoặc gây khó chịu hơn so với một tiêu chuẩn nhất định. Nó mạnh hơn so với "impolite" hoặc "rude" vì nó gợi ý một sự cố ý hoặc thiếu suy nghĩ nghiêm trọng hơn. Ví dụ, một trò đùa "cruder" không chỉ là không vui mà còn có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cruder
  • much cruder than the original
    (thô sơ hơn nhiều so với bản gốc)
  • even cruder than I expected
    (thậm chí còn thô lỗ hơn tôi nghĩ)
  • far cruder in its methods
    (thô sơ hơn nhiều về phương pháp)
Verb + cruder
  • become cruder over the years
    (trở nên thô lỗ hơn qua nhiều năm)
  • seem cruder in comparison
    (có vẻ thô thiển hơn khi so sánh)
  • get cruder when he drinks
    (trở nên thô lỗ hơn khi anh ta uống rượu)
Noun Phrase (a/an...cruder...)
  • a cruder form of communication
    (một hình thức giao tiếp thô sơ hơn)
  • a cruder version of the tool
    (một phiên bản thô sơ hơn của công cụ)
  • a cruder measure of success
    (một thước đo thành công sơ sài hơn)

Idioms

  • in cruder terms

    nói một cách thô thiển/thẳng thắn hơn; nói toạc móng heo ra.

    "The analysis was complex, but in cruder terms, the company is failing."

    (Bài phân tích rất phức tạp, nhưng nói thẳng ra thì công ty đang thất bại.)

  • a cruder way of putting it

    một cách nói thô thiển/dân dã hơn.

    "You could say he is 'unmotivated', but a cruder way of putting it is that he's just lazy."

    (Bạn có thể nói anh ta 'thiếu động lực', nhưng một cách nói dân dã hơn là anh ta chỉ lười biếng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruder

Adjective
Lật mặt

Thô hơn; ít tinh chế hoặc xử lý hơn.

"His methods were cruder than hers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruder".

Sự Lịch Thiệp và 'Crude' trong Giao Tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc trang trọng, việc bị xem là 'crude' (thô lỗ) là một lỗi giao tiếp xã hội nghiêm trọng. Điều này bao gồm việc kể những câu chuyện đùa không phù hợp, văng tục, hoặc bàn luận các chủ đề nhạy cảm một cách quá trực tiếp. Ranh giới giữa thẳng thắn và thô lỗ là một khía cạnh quan trọng của trí tuệ cảm xúc xã hội.

'Crude' trong Nghệ thuật và Hài kịch

Mặc dù thường mang nghĩa tiêu cực, sự hài hước 'crude' hoặc nghệ thuật 'crude' có thể là một công cụ mạnh mẽ để bình luận xã hội hoặc nổi loạn chống lại các chuẩn mực. Nhiều nghệ sĩ hài hoặc các phong trào nghệ thuật (như Punk) cố tình sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh 'thô' để gây sốc và truyền tải quan điểm của họ, cho thấy khái niệm 'crude' phụ thuộc nhiều vào bối cảnh và mục đích.