cruder
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cruder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thô hơn; ít tinh chế hoặc xử lý hơn.
Ví dụ Thực tế với 'Cruder'
-
"His methods were cruder than hers."
"Phương pháp của anh ta thô thiển hơn của cô ấy."
-
"The early versions of the software were cruder than the current version."
"Các phiên bản phần mềm ban đầu thô sơ hơn phiên bản hiện tại."
-
"His approach to the problem was much cruder and less effective."
"Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy thô thiển và kém hiệu quả hơn nhiều."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cruder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: comparative of crude
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cruder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Cruder” là dạng so sánh hơn của tính từ “crude”. Nó diễn tả mức độ thô, chưa qua xử lý, hoặc thiếu tế nhị cao hơn so với một đối tượng hoặc tình huống khác. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như “rawer” hoặc “unrefined” nằm ở chỗ “cruder” thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu tinh tế, thiếu kỹ năng, hoặc thậm chí là thô lỗ. Trong khi “rawer” đơn giản chỉ nói về trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến, và “unrefined” nhấn mạnh sự thiếu tinh xảo, thì “cruder” lại gợi ý về sự vụng về hoặc kém chất lượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cruder'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.