(Top Banner Ad)
more refined
B2
Tính từ (adjective) B2 Tổng quát

more refined

UK: /rɪˈfaɪnd/ • US: /rɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

tinh tế hơn trau chuốt hơn thanh lịch hơn cao cấp hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improved or perfected by pruning or polishing.

Vietnamese Meaning

Được cải thiện hoặc hoàn thiện thông qua việc cắt tỉa hoặc trau chuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her tastes became more refined as she traveled the world."

    "Sở thích của cô ấy trở nên tinh tế hơn khi cô ấy đi du lịch khắp thế giới."

  • "The new model has a more refined design."

    "Mẫu xe mới có thiết kế tinh tế hơn."

  • "She has a more refined taste in music."

    "Cô ấy có gu âm nhạc tinh tế hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refine tinh chế, cải tiến
Noun refinement sự tinh tế, sự cải tiến
Adjective refined tinh tế, tao nhã, được cải tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
finire
Old French
refiner
English
refine
English
more refined

Nguồn gốc của 'Refine'

Từ 'refine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finire', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc'. Tiền tố 're-' được thêm vào để chỉ sự lặp lại hoặc cải thiện. Do đó, 'refine' ban đầu mang ý nghĩa là 'làm cho hoàn hảo hơn' hoặc 'tinh chế lại'. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'tinh chỉnh' hoặc 'cải thiện'.

Usage Note

"Refined" thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã trải qua quá trình cải tiến, loại bỏ các tạp chất hoặc sự thô thiển để trở nên tinh tế và cao cấp hơn. 'More refined' thể hiện mức độ tinh tế cao hơn so với trước đó hoặc so với một đối tượng khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và cải thiện đáng kể. So sánh với 'polished': 'polished' thường chỉ sự bóng bẩy bên ngoài, trong khi 'refined' bao hàm sự cải thiện về bản chất và chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more refined
  • much much more refined
    (tinh tế hơn nhiều)
  • even even more refined
    (thậm chí còn tinh tế hơn)
Verb + more refined
  • become become more refined
    (trở nên tinh tế hơn)
  • appear appear more refined
    (trông tinh tế hơn)

Idioms

  • put a more refined point on it

    nói một cách tế nhị hơn, nói thẳng một cách lịch sự

    "To put a more refined point on it, I think you're wrong."

    (Nói một cách tế nhị hơn, tôi nghĩ bạn sai rồi.)

  • a more refined palate

    khẩu vị tinh tế hơn, khả năng cảm nhận hương vị tốt hơn

    "She developed a more refined palate after years of culinary training."

    (Cô ấy đã phát triển một khẩu vị tinh tế hơn sau nhiều năm được đào tạo về ẩm thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more refined

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Được cải thiện hoặc hoàn thiện thông qua việc cắt tỉa hoặc trau chuốt.

"Her tastes became more refined as she traveled the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of practice, her piano skills became more refined, and her performances captivated audiences.
Sau nhiều năm luyện tập, kỹ năng piano của cô ấy trở nên tinh tế hơn, và những buổi biểu diễn của cô ấy đã thu hút khán giả.
Phủ định
Although he studied art history, his understanding of the subject was not more refined, nor did he demonstrate any significant insight.
Mặc dù anh ấy đã học lịch sử nghệ thuật, nhưng sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này không tinh tế hơn, và anh ấy cũng không thể hiện bất kỳ hiểu biết sâu sắc đáng kể nào.
Nghi vấn
Considering her extensive travel experience, has her taste in cuisine become more refined, or does she still prefer simple dishes?
Xem xét kinh nghiệm du lịch phong phú của cô ấy, liệu gu ẩm thực của cô ấy đã trở nên tinh tế hơn chưa, hay cô ấy vẫn thích những món ăn đơn giản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more refined".

Sự tinh tế trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tinh tế thường được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật và ẩm thực đến cách cư xử và giao tiếp. Một người 'refined' thường được xem là người lịch sự, có học thức và có gu thẩm mỹ tốt. Ví dụ, một người có gu thưởng thức rượu vang 'more refined' sẽ biết cách phân biệt các loại rượu khác nhau và đánh giá cao sự phức tạp của hương vị.