more refined
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được cải thiện hoặc hoàn thiện thông qua việc cắt tỉa hoặc trau chuốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her tastes became more refined as she traveled the world."
"Sở thích của cô ấy trở nên tinh tế hơn khi cô ấy đi du lịch khắp thế giới."
-
"The new model has a more refined design."
"Mẫu xe mới có thiết kế tinh tế hơn."
-
"She has a more refined taste in music."
"Cô ấy có gu âm nhạc tinh tế hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | tinh chế, cải tiến |
| Noun | refinement | sự tinh tế, sự cải tiến |
| Adjective | refined | tinh tế, tao nhã, được cải tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Refined" thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã trải qua quá trình cải tiến, loại bỏ các tạp chất hoặc sự thô thiển để trở nên tinh tế và cao cấp hơn. 'More refined' thể hiện mức độ tinh tế cao hơn so với trước đó hoặc so với một đối tượng khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và cải thiện đáng kể. So sánh với 'polished': 'polished' thường chỉ sự bóng bẩy bên ngoài, trong khi 'refined' bao hàm sự cải thiện về bản chất và chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more refined (tinh tế hơn nhiều)
-
even even more refined (thậm chí còn tinh tế hơn)
-
become become more refined (trở nên tinh tế hơn)
-
appear appear more refined (trông tinh tế hơn)
Idioms
-
put a more refined point on it
nói một cách tế nhị hơn, nói thẳng một cách lịch sự
"To put a more refined point on it, I think you're wrong."
(Nói một cách tế nhị hơn, tôi nghĩ bạn sai rồi.)
-
a more refined palate
khẩu vị tinh tế hơn, khả năng cảm nhận hương vị tốt hơn
"She developed a more refined palate after years of culinary training."
(Cô ấy đã phát triển một khẩu vị tinh tế hơn sau nhiều năm được đào tạo về ẩm thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more refined
Tính từ (adjective)Được cải thiện hoặc hoàn thiện thông qua việc cắt tỉa hoặc trau chuốt.
"Her tastes became more refined as she traveled the world."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of practice, her piano skills became more refined, and her performances captivated audiences. |
Sau nhiều năm luyện tập, kỹ năng piano của cô ấy trở nên tinh tế hơn, và những buổi biểu diễn của cô ấy đã thu hút khán giả. |
| Phủ định | Although he studied art history, his understanding of the subject was not more refined, nor did he demonstrate any significant insight. |
Mặc dù anh ấy đã học lịch sử nghệ thuật, nhưng sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này không tinh tế hơn, và anh ấy cũng không thể hiện bất kỳ hiểu biết sâu sắc đáng kể nào. |
| Nghi vấn | Considering her extensive travel experience, has her taste in cuisine become more refined, or does she still prefer simple dishes? |
Xem xét kinh nghiệm du lịch phong phú của cô ấy, liệu gu ẩm thực của cô ấy đã trở nên tinh tế hơn chưa, hay cô ấy vẫn thích những món ăn đơn giản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more refined".
