(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more refined
B2

more refined

Tính từ (adjective)

Nghĩa tiếng Việt

tinh tế hơn trau chuốt hơn thanh lịch hơn cao cấp hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More refined'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được cải thiện hoặc hoàn thiện thông qua việc cắt tỉa hoặc trau chuốt.

Definition (English Meaning)

Improved or perfected by pruning or polishing.

Ví dụ Thực tế với 'More refined'

  • "Her tastes became more refined as she traveled the world."

    "Sở thích của cô ấy trở nên tinh tế hơn khi cô ấy đi du lịch khắp thế giới."

  • "The new model has a more refined design."

    "Mẫu xe mới có thiết kế tinh tế hơn."

  • "She has a more refined taste in music."

    "Cô ấy có gu âm nhạc tinh tế hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More refined'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More refined'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Refined" thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã trải qua quá trình cải tiến, loại bỏ các tạp chất hoặc sự thô thiển để trở nên tinh tế và cao cấp hơn. 'More refined' thể hiện mức độ tinh tế cao hơn so với trước đó hoặc so với một đối tượng khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và cải thiện đáng kể. So sánh với 'polished': 'polished' thường chỉ sự bóng bẩy bên ngoài, trong khi 'refined' bao hàm sự cải thiện về bản chất và chất lượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More refined'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)