(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more polished
B2

more polished

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

trau chuốt hơn tinh tế hơn hoàn thiện hơn chải chuốt hơn mượt mà hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More polished'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có bề mặt nhẵn bóng; được trau chuốt, tinh tế, thanh lịch hơn.

Definition (English Meaning)

Having a smooth and glossy surface; refined or elegant.

Ví dụ Thực tế với 'More polished'

  • "Her presentation was much more polished than her previous ones."

    "Bài thuyết trình của cô ấy trau chuốt hơn rất nhiều so với những bài trước đây."

  • "The new website is more polished and user-friendly."

    "Trang web mới được trau chuốt hơn và thân thiện với người dùng hơn."

  • "His writing style became more polished over time."

    "Phong cách viết của anh ấy trở nên trau chuốt hơn theo thời gian."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More polished'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More polished'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'polished' được sử dụng một mình, nó thường mang nghĩa đã được trau chuốt kỹ lưỡng, hoàn thiện. Khi dùng 'more polished', nó biểu thị sự so sánh, cho thấy mức độ hoàn thiện cao hơn so với trước đây hoặc so với một cái gì đó khác. Sự khác biệt với 'refined' là 'polished' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài được chăm chút, còn 'refined' tập trung vào sự tinh tế và cải thiện về chất lượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'More polished than' được sử dụng để so sánh mức độ trau chuốt, tinh tế giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc kỹ năng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More polished'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polish your presentation more thoroughly.
Hãy trau chuốt bài thuyết trình của bạn kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
Don't present a half-polished idea to the board.
Đừng trình bày một ý tưởng chưa được trau chuốt kỹ lưỡng cho hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Do polish your shoes before the interview, please.
Làm ơn đánh giày của bạn trước buổi phỏng vấn.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was more polished after she practiced.
Bài thuyết trình đã trở nên trau chuốt hơn sau khi cô ấy luyện tập.
Phủ định
The initial draft wasn't as polished as the final version.
Bản nháp ban đầu không được trau chuốt bằng bản cuối cùng.
Nghi vấn
Was the final report more polished than the preliminary one?
Báo cáo cuối cùng có trau chuốt hơn báo cáo sơ bộ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)