(Top Banner Ad)
more polished
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more polished

UK: /ˈpɒlɪʃt/ • US: /ˈpɑːlɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

trau chuốt hơn tinh tế hơn hoàn thiện hơn chải chuốt hơn mượt mà hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a smooth and glossy surface; refined or elegant.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt nhẵn bóng; được trau chuốt, tinh tế, thanh lịch hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her presentation was much more polished than her previous ones."

    "Bài thuyết trình của cô ấy trau chuốt hơn rất nhiều so với những bài trước đây."

  • "The new website is more polished and user-friendly."

    "Trang web mới được trau chuốt hơn và thân thiện với người dùng hơn."

  • "His writing style became more polished over time."

    "Phong cách viết của anh ấy trở nên trau chuốt hơn theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb polish đánh bóng, trau chuốt
Noun polish sự bóng loáng, nước đánh bóng
Adjective polished bóng loáng, trau chuốt, hoàn thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Câu Chuyện Về Sự 'Polished' (Đánh Bóng)

Từ 'polished' bắt nguồn từ việc đánh bóng các vật liệu như kim loại hoặc đá để làm cho chúng sáng bóng và hoàn thiện hơn. Tưởng tượng những người thợ thủ công tỉ mỉ mài dũa từng chi tiết nhỏ để tạo ra một tác phẩm hoàn hảo. 'More polished' mang ý nghĩa tiếp tục quá trình đó, làm cho cái gì đó trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn nữa.

Usage Note

Khi 'polished' được sử dụng một mình, nó thường mang nghĩa đã được trau chuốt kỹ lưỡng, hoàn thiện. Khi dùng 'more polished', nó biểu thị sự so sánh, cho thấy mức độ hoàn thiện cao hơn so với trước đây hoặc so với một cái gì đó khác. Sự khác biệt với 'refined' là 'polished' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài được chăm chút, còn 'refined' tập trung vào sự tinh tế và cải thiện về chất lượng.

Prepositions

than

'More polished than' được sử dụng để so sánh mức độ trau chuốt, tinh tế giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more polished
  • significantly significantly more polished
    (trau chuốt hơn đáng kể)
  • slightly slightly more polished
    (trau chuốt hơn một chút)
  • much much more polished
    (trau chuốt hơn nhiều)
Verb + more polished
  • become become more polished
    (trở nên trau chuốt hơn)
  • appear appear more polished
    (trông trau chuốt hơn)
  • make make something more polished
    (làm cho cái gì đó trở nên trau chuốt hơn)

Idioms

  • put a more polished spin on something

    thể hiện điều gì đó theo cách tích cực và hấp dẫn hơn

    "The politician tried to put a more polished spin on the disastrous economic policy."

    (Chính trị gia đã cố gắng thể hiện chính sách kinh tế thảm hại theo một cách tích cực hơn.)

  • more polished than one's current image

    vượt trội hơn so với hình ảnh hiện tại (của ai đó)

    "She wanted to present a more polished version of herself at the interview."

    (Cô ấy muốn thể hiện một phiên bản trau chuốt hơn của bản thân tại buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more polished

Tính từ
Lật mặt

Có bề mặt nhẵn bóng; được trau chuốt, tinh tế, thanh lịch hơn.

"Her presentation was much more polished than her previous ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Polish your presentation more thoroughly.
Hãy trau chuốt bài thuyết trình của bạn kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
Don't present a half-polished idea to the board.
Đừng trình bày một ý tưởng chưa được trau chuốt kỹ lưỡng cho hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Do polish your shoes before the interview, please.
Làm ơn đánh giày của bạn trước buổi phỏng vấn.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was more polished after she practiced.
Bài thuyết trình đã trở nên trau chuốt hơn sau khi cô ấy luyện tập.
Phủ định
The initial draft wasn't as polished as the final version.
Bản nháp ban đầu không được trau chuốt bằng bản cuối cùng.
Nghi vấn
Was the final report more polished than the preliminary one?
Báo cáo cuối cùng có trau chuốt hơn báo cáo sơ bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more polished".

Sự Hoàn Thiện Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự 'polished' (trau chuốt, hoàn thiện) thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, tinh tế và chú trọng đến chi tiết. Ví dụ, một bài thuyết trình 'more polished' sẽ được chuẩn bị kỹ lưỡng, trình bày rõ ràng và sử dụng ngôn ngữ phù hợp.