more polished
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More polished'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có bề mặt nhẵn bóng; được trau chuốt, tinh tế, thanh lịch hơn.
Ví dụ Thực tế với 'More polished'
-
"Her presentation was much more polished than her previous ones."
"Bài thuyết trình của cô ấy trau chuốt hơn rất nhiều so với những bài trước đây."
-
"The new website is more polished and user-friendly."
"Trang web mới được trau chuốt hơn và thân thiện với người dùng hơn."
-
"His writing style became more polished over time."
"Phong cách viết của anh ấy trở nên trau chuốt hơn theo thời gian."
Từ loại & Từ liên quan của 'More polished'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: polish
- Adjective: polished
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More polished'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khi 'polished' được sử dụng một mình, nó thường mang nghĩa đã được trau chuốt kỹ lưỡng, hoàn thiện. Khi dùng 'more polished', nó biểu thị sự so sánh, cho thấy mức độ hoàn thiện cao hơn so với trước đây hoặc so với một cái gì đó khác. Sự khác biệt với 'refined' là 'polished' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài được chăm chút, còn 'refined' tập trung vào sự tinh tế và cải thiện về chất lượng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'More polished than' được sử dụng để so sánh mức độ trau chuốt, tinh tế giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc kỹ năng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'More polished'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Polish your presentation more thoroughly.
|
Hãy trau chuốt bài thuyết trình của bạn kỹ lưỡng hơn. |
| Phủ định |
Don't present a half-polished idea to the board.
|
Đừng trình bày một ý tưởng chưa được trau chuốt kỹ lưỡng cho hội đồng quản trị. |
| Nghi vấn |
Do polish your shoes before the interview, please.
|
Làm ơn đánh giày của bạn trước buổi phỏng vấn. |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The presentation was more polished after she practiced.
|
Bài thuyết trình đã trở nên trau chuốt hơn sau khi cô ấy luyện tập. |
| Phủ định |
The initial draft wasn't as polished as the final version.
|
Bản nháp ban đầu không được trau chuốt bằng bản cuối cùng. |
| Nghi vấn |
Was the final report more polished than the preliminary one?
|
Báo cáo cuối cùng có trau chuốt hơn báo cáo sơ bộ không? |