more vulgar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking sophistication or good taste; unrefined.
Vietnamese Meaning
Thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ; thô tục, tầm thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His language became more vulgar as the night wore on."
"Ngôn ngữ của anh ta trở nên thô tục hơn khi đêm xuống."
-
"The comedian's jokes were considered too vulgar for television."
"Những câu đùa của diễn viên hài bị coi là quá thô tục để phát trên truyền hình."
-
"She accused him of making vulgar remarks."
"Cô ấy cáo buộc anh ta đã đưa ra những nhận xét thô tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vulgar" thường được dùng để chỉ những gì thô lỗ, tục tĩu, thiếu văn minh hoặc không được chấp nhận trong xã hội. Nó có thể ám chỉ cách cư xử, ngôn ngữ, hoặc gu thẩm mỹ. So với "crude" (thô thiển), "vulgar" mang tính chất phô trương và thiếu tế nhị hơn. So với "obscene" (khiêu dâm), "vulgar" nhẹ hơn và tập trung vào sự thiếu tinh tế hơn là tính chất gợi dục.
Trong ngữ cảnh này, "vulgar" mang nghĩa trung tính hơn, chỉ sự chân thật và không màu mè, nhưng vẫn có thể mang sắc thái không được đánh giá cao trong một số tình huống trang trọng. Cần phân biệt với nghĩa tiêu cực ở trên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more vulgar (trở nên thô tục hơn)
-
grow grow more vulgar (càng ngày càng thô tục)
-
sound sound more vulgar (nghe có vẻ thô tục hơn)
-
make make something more vulgar (làm cho cái gì đó thô tục hơn)
-
get get more vulgar (trở nên thô tục hơn)
-
much much more vulgar (thô tục hơn nhiều)
-
far far more vulgar (thô tục hơn rất nhiều)
-
even even more vulgar (thậm chí còn thô tục hơn)
-
slightly slightly more vulgar (hơi thô tục hơn một chút)
Idioms
-
to become more vulgar
trở nên thô tục hơn (diễn tả sự thay đổi dần dần)
"His language became more vulgar after spending time with that crowd."
(Ngôn ngữ của anh ấy trở nên thô tục hơn sau khi dành thời gian với đám đông đó.)
-
to push the boundaries to something more vulgar
đẩy ranh giới (của sự chấp nhận) đến mức thô tục hơn
"Some performance artists intentionally push the boundaries of their work to something more vulgar to provoke thought."
(Một số nghệ sĩ trình diễn cố ý đẩy ranh giới tác phẩm của họ đến mức thô tục hơn để kích thích suy nghĩ.)
-
nothing could be more vulgar (than...)
không gì có thể thô tục hơn (diễn tả mức độ cực điểm)
"For a minimalist, nothing could be more vulgar than an overly ornate decoration."
(Đối với người theo chủ nghĩa tối giản, không gì có thể thô tục hơn một vật trang trí quá cầu kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more vulgar
Tính từThiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ; thô tục, tầm thường.
"His language became more vulgar as the night wore on."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more vulgar".
