(Top Banner Ad)
more vulgar
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

more vulgar

UK: /ˈvʌlɡə(r)/ • US: /ˈvʌlɡər/

Nghĩa tiếng Việt

thô tục tục tĩu vô duyên phàm tục dân dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking sophistication or good taste; unrefined.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ; thô tục, tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His language became more vulgar as the night wore on."

    "Ngôn ngữ của anh ta trở nên thô tục hơn khi đêm xuống."

  • "The comedian's jokes were considered too vulgar for television."

    "Những câu đùa của diễn viên hài bị coi là quá thô tục để phát trên truyền hình."

  • "She accused him of making vulgar remarks."

    "Cô ấy cáo buộc anh ta đã đưa ra những nhận xét thô tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vulgar thô tục, dung tục, thô lỗ
Adverb vulgarly một cách thô tục, thô lỗ
Noun vulgarity sự thô tục, điều thô tục, hành vi thô tục
Verb vulgarize làm cho thô tục, bình dân hóa (theo nghĩa tiêu cực)
Noun vulgarization sự làm cho thô tục, sự bình dân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

lowbrow (tầm thường, ít học)tasteless (vô vị)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vulgus
Latin
vulgaris
English
vulgar

Nguồn gốc từ 'vulgar'

Từ 'vulgar' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'vulgaris' trong tiếng Latin, vốn có nghĩa là 'thuộc về quần chúng, dân thường'. Từ này lại xuất phát từ 'vulgus', có nghĩa là 'dân chúng' hoặc 'đám đông'. Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa 'phổ biến, thông thường', nhưng dần dần, theo thời gian, nó mang thêm sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế, thô lỗ hoặc khiếm nhã như cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

"Vulgar" thường được dùng để chỉ những gì thô lỗ, tục tĩu, thiếu văn minh hoặc không được chấp nhận trong xã hội. Nó có thể ám chỉ cách cư xử, ngôn ngữ, hoặc gu thẩm mỹ. So với "crude" (thô thiển), "vulgar" mang tính chất phô trương và thiếu tế nhị hơn. So với "obscene" (khiêu dâm), "vulgar" nhẹ hơn và tập trung vào sự thiếu tinh tế hơn là tính chất gợi dục.
Trong ngữ cảnh này, "vulgar" mang nghĩa trung tính hơn, chỉ sự chân thật và không màu mè, nhưng vẫn có thể mang sắc thái không được đánh giá cao trong một số tình huống trang trọng. Cần phân biệt với nghĩa tiêu cực ở trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more vulgar
  • become become more vulgar
    (trở nên thô tục hơn)
  • grow grow more vulgar
    (càng ngày càng thô tục)
  • sound sound more vulgar
    (nghe có vẻ thô tục hơn)
  • make make something more vulgar
    (làm cho cái gì đó thô tục hơn)
  • get get more vulgar
    (trở nên thô tục hơn)
Trạng từ tăng cường + more vulgar
  • much much more vulgar
    (thô tục hơn nhiều)
  • far far more vulgar
    (thô tục hơn rất nhiều)
  • even even more vulgar
    (thậm chí còn thô tục hơn)
  • slightly slightly more vulgar
    (hơi thô tục hơn một chút)

Idioms

  • to become more vulgar

    trở nên thô tục hơn (diễn tả sự thay đổi dần dần)

    "His language became more vulgar after spending time with that crowd."

    (Ngôn ngữ của anh ấy trở nên thô tục hơn sau khi dành thời gian với đám đông đó.)

  • to push the boundaries to something more vulgar

    đẩy ranh giới (của sự chấp nhận) đến mức thô tục hơn

    "Some performance artists intentionally push the boundaries of their work to something more vulgar to provoke thought."

    (Một số nghệ sĩ trình diễn cố ý đẩy ranh giới tác phẩm của họ đến mức thô tục hơn để kích thích suy nghĩ.)

  • nothing could be more vulgar (than...)

    không gì có thể thô tục hơn (diễn tả mức độ cực điểm)

    "For a minimalist, nothing could be more vulgar than an overly ornate decoration."

    (Đối với người theo chủ nghĩa tối giản, không gì có thể thô tục hơn một vật trang trí quá cầu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more vulgar

Tính từ
Lật mặt

Thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ; thô tục, tầm thường.

"His language became more vulgar as the night wore on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more vulgar".

Sự thay đổi quan niệm về sự thô tục

Khái niệm 'thô tục' không cố định mà thay đổi đáng kể theo thời gian, xã hội và văn hóa. Một lời nói hoặc hành động được coi là thô tục trong quá khứ có thể được chấp nhận hơn ngày nay, và ngược lại. Ví dụ, những bộ phim hay chương trình truyền hình ngày xưa có thể bị coi là quá trớn, nhưng giờ đây lại khá bình thường, cho thấy sự nới lỏng hoặc thay đổi các chuẩn mực xã hội về sự khiếm nhã.

Ngữ cảnh và Ý định

Sự thô tục thường được đánh giá trong ngữ cảnh cụ thể và ý định của người nói hoặc người thực hiện hành vi. Một từ có thể được coi là thô tục khi dùng trong môi trường trang trọng nhưng lại được chấp nhận hoặc thậm chí là hài hước trong nhóm bạn thân. Ý định xúc phạm, gây sốc, hay chỉ là đùa giỡn cũng là yếu tố quan trọng trong việc xác định mức độ thô tục của một điều gì đó.