(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more vulgar
B2

more vulgar

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thô tục tục tĩu vô duyên phàm tục dân dã
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More vulgar'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiếu sự tinh tế hoặc gu thẩm mỹ; thô tục, tầm thường.

Definition (English Meaning)

Lacking sophistication or good taste; unrefined.

Ví dụ Thực tế với 'More vulgar'

  • "His language became more vulgar as the night wore on."

    "Ngôn ngữ của anh ta trở nên thô tục hơn khi đêm xuống."

  • "The comedian's jokes were considered too vulgar for television."

    "Những câu đùa của diễn viên hài bị coi là quá thô tục để phát trên truyền hình."

  • "She accused him of making vulgar remarks."

    "Cô ấy cáo buộc anh ta đã đưa ra những nhận xét thô tục."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More vulgar'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

lowbrow(tầm thường, ít học)
tasteless(vô vị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'More vulgar'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Vulgar" thường được dùng để chỉ những gì thô lỗ, tục tĩu, thiếu văn minh hoặc không được chấp nhận trong xã hội. Nó có thể ám chỉ cách cư xử, ngôn ngữ, hoặc gu thẩm mỹ. So với "crude" (thô thiển), "vulgar" mang tính chất phô trương và thiếu tế nhị hơn. So với "obscene" (khiêu dâm), "vulgar" nhẹ hơn và tập trung vào sự thiếu tinh tế hơn là tính chất gợi dục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More vulgar'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)