(Top Banner Ad)
crumple
B2
Động từ B2 Vật lý, Tâm lý học, Nghệ thuật

crumple

UK: /ˈkrʌmpəl/ • US: /ˈkrʌmpəl/

Nghĩa tiếng Việt

vò nát làm nhàu sụp đổ gục xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To crush (something, such as paper or cloth) into folds or wrinkles; to fall together abruptly.

Vietnamese Meaning

Vò, làm nhàu nát (giấy, vải); sụp đổ, gục xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She crumpled the paper in her hand."

    "Cô ấy vò tờ giấy trong tay."

  • "The building crumpled after the earthquake."

    "Tòa nhà sụp đổ sau trận động đất."

  • "He crumpled to the ground in pain."

    "Anh ta gục xuống đất vì đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crumple làm nhăn, làm nhàu
Noun crumple nếp nhăn, chỗ nhàu
Adjective crumpled bị nhàu, nhăn nhó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tâm lý học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
crumplyn
Old English
crymplan

Nguồn gốc của 'Crumple'

Từ 'crumple' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'crymplan', có nghĩa là 'nhăn lại' hoặc 'uốn cong'. Hãy tưởng tượng một tờ giấy phẳng phiu biến dạng dưới áp lực - đó chính là hình ảnh mà từ này gợi lên từ xa xưa.

Usage Note

Động từ 'crumple' thường được dùng để chỉ hành động làm biến dạng một vật liệu mỏng, dễ uốn như giấy, vải, hoặc lá cây bằng cách ép, vò mạnh. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự sụp đổ, gục xuống của một người do kiệt sức, đau đớn, hoặc cảm xúc mạnh. So sánh với 'crush', 'crumple' nhấn mạnh vào việc tạo ra các nếp gấp và làm mất hình dạng ban đầu một cách không có trật tự. 'Fold' đơn giản là gấp lại một cách có ý thức, có trật tự.

Prepositions

up into

'Crumple up' nhấn mạnh hành động vò nát thành một khối nhỏ. Ví dụ: 'He crumpled up the letter and threw it away.' ('Anh ta vò nát lá thư và ném nó đi'). 'Crumple into' nhấn mạnh việc biến đổi thành hình dạng mới do bị vò nát. Ví dụ: 'The car crumpled into a ball of metal after the crash.' ('Chiếc xe biến dạng thành một đống sắt vụn sau vụ tai nạn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crumple
  • slight slight crumple
    (nếp nhăn nhẹ)
  • deep deep crumple
    (nếp nhăn sâu)
Verb + crumple
  • begin to begin to crumple
    (bắt đầu nhăn nhúm)
  • make something make something crumple
    (làm cho cái gì đó bị nhàu)

Idioms

  • crumple under pressure

    gục ngã/chịu thua trước áp lực

    "He crumpled under the pressure of the exam."

    (Anh ấy đã gục ngã trước áp lực của kỳ thi.)

  • crumple up

    vo tròn, vò nát (thường là giấy)

    "She crumpled up the letter and threw it away."

    (Cô ấy vo tròn lá thư rồi vứt đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crumple

Động từ
Lật mặt

Vò, làm nhàu nát (giấy, vải); sụp đổ, gục xuống.

"She crumpled the paper in her hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to crumple this paper before throwing it away.
Tôi cần vo tròn tờ giấy này trước khi vứt nó đi.
Phủ định
It's important not to crumple under pressure during the exam.
Điều quan trọng là không gục ngã trước áp lực trong kỳ thi.
Nghi vấn
Why do you want to crumple all the documents?
Tại sao bạn muốn làm nhàu tất cả các tài liệu?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist had not crumpled the paper, the drawing would be on display now.
Nếu họa sĩ không vò nát tờ giấy, bức vẽ đã được trưng bày bây giờ.
Phủ định
If the car hadn't had such a crumple zone, the driver wouldn't be walking around today.
Nếu chiếc xe không có vùng hấp thụ xung lực tốt như vậy, người lái xe đã không thể đi lại được ngày hôm nay.
Nghi vấn
If she had crumpled the letter, would he be so angry?
Nếu cô ấy vò nát lá thư, liệu anh ấy có giận dữ đến vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to crumple the paper in her hand.
Cô ấy sẽ vo tròn tờ giấy trong tay.
Phủ định
They are not going to crumple under the pressure of the exam.
Họ sẽ không gục ngã dưới áp lực của kỳ thi.
Nghi vấn
Is he going to crumple the aluminum foil?
Anh ấy có định vo tròn miếng giấy bạc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She crumpled the paper in her hand out of frustration.
Cô ấy vo viên tờ giấy trong tay vì thất vọng.
Phủ định
He didn't crumple the evidence; he kept it flat and smooth.
Anh ta không vo viên chứng cứ; anh ta giữ nó phẳng phiu.
Nghi vấn
Did the car crumple upon impact?
Chiếc xe có bị móp méo khi va chạm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been crumpling the paper in her hands nervously.
Cô ấy đã vò tờ giấy trong tay một cách lo lắng.
Phủ định
They haven't been crumpling the evidence, have they?
Họ đã không vò bằng chứng phải không?
Nghi vấn
Has the artist been crumpling metal to create sculptures?
Có phải nghệ sĩ đã và đang vò kim loại để tạo ra các tác phẩm điêu khắc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't crumpled the important document yesterday.
Tôi ước là tôi đã không làm nhàu tài liệu quan trọng ngày hôm qua.
Phủ định
If only she wouldn't crumple the paper when she's stressed; it's so distracting.
Giá mà cô ấy đừng làm nhàu giấy khi căng thẳng; nó rất gây mất tập trung.
Nghi vấn
Do you wish you could crumple all your problems away?
Bạn có ước mình có thể vo tròn tất cả vấn đề của bạn và vứt chúng đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumple".

Hình ảnh 'Crumple' trong Văn hóa

Hình ảnh 'crumple' thường được dùng để miêu tả sự suy sụp, thất bại hoặc mất đi vẻ đẹp ban đầu. Nó có thể xuất hiện trong văn học, nghệ thuật để thể hiện cảm xúc tiêu cực hoặc sự tàn phai của thời gian.