crumple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To crush (something, such as paper or cloth) into folds or wrinkles; to fall together abruptly.
Vietnamese Meaning
Vò, làm nhàu nát (giấy, vải); sụp đổ, gục xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She crumpled the paper in her hand."
"Cô ấy vò tờ giấy trong tay."
-
"The building crumpled after the earthquake."
"Tòa nhà sụp đổ sau trận động đất."
-
"He crumpled to the ground in pain."
"Anh ta gục xuống đất vì đau đớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'crumple' thường được dùng để chỉ hành động làm biến dạng một vật liệu mỏng, dễ uốn như giấy, vải, hoặc lá cây bằng cách ép, vò mạnh. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự sụp đổ, gục xuống của một người do kiệt sức, đau đớn, hoặc cảm xúc mạnh. So sánh với 'crush', 'crumple' nhấn mạnh vào việc tạo ra các nếp gấp và làm mất hình dạng ban đầu một cách không có trật tự. 'Fold' đơn giản là gấp lại một cách có ý thức, có trật tự.
Prepositions
'Crumple up' nhấn mạnh hành động vò nát thành một khối nhỏ. Ví dụ: 'He crumpled up the letter and threw it away.' ('Anh ta vò nát lá thư và ném nó đi'). 'Crumple into' nhấn mạnh việc biến đổi thành hình dạng mới do bị vò nát. Ví dụ: 'The car crumpled into a ball of metal after the crash.' ('Chiếc xe biến dạng thành một đống sắt vụn sau vụ tai nạn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight slight crumple (nếp nhăn nhẹ)
-
deep deep crumple (nếp nhăn sâu)
-
begin to begin to crumple (bắt đầu nhăn nhúm)
-
make something make something crumple (làm cho cái gì đó bị nhàu)
Idioms
-
crumple under pressure
gục ngã/chịu thua trước áp lực
"He crumpled under the pressure of the exam."
(Anh ấy đã gục ngã trước áp lực của kỳ thi.)
-
crumple up
vo tròn, vò nát (thường là giấy)
"She crumpled up the letter and threw it away."
(Cô ấy vo tròn lá thư rồi vứt đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crumple
Động từVò, làm nhàu nát (giấy, vải); sụp đổ, gục xuống.
"She crumpled the paper in her hand."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to crumple this paper before throwing it away. |
Tôi cần vo tròn tờ giấy này trước khi vứt nó đi. |
| Phủ định | It's important not to crumple under pressure during the exam. |
Điều quan trọng là không gục ngã trước áp lực trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Why do you want to crumple all the documents? |
Tại sao bạn muốn làm nhàu tất cả các tài liệu? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist had not crumpled the paper, the drawing would be on display now. |
Nếu họa sĩ không vò nát tờ giấy, bức vẽ đã được trưng bày bây giờ. |
| Phủ định | If the car hadn't had such a crumple zone, the driver wouldn't be walking around today. |
Nếu chiếc xe không có vùng hấp thụ xung lực tốt như vậy, người lái xe đã không thể đi lại được ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If she had crumpled the letter, would he be so angry? |
Nếu cô ấy vò nát lá thư, liệu anh ấy có giận dữ đến vậy không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to crumple the paper in her hand. |
Cô ấy sẽ vo tròn tờ giấy trong tay. |
| Phủ định | They are not going to crumple under the pressure of the exam. |
Họ sẽ không gục ngã dưới áp lực của kỳ thi. |
| Nghi vấn | Is he going to crumple the aluminum foil? |
Anh ấy có định vo tròn miếng giấy bạc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She crumpled the paper in her hand out of frustration. |
Cô ấy vo viên tờ giấy trong tay vì thất vọng. |
| Phủ định | He didn't crumple the evidence; he kept it flat and smooth. |
Anh ta không vo viên chứng cứ; anh ta giữ nó phẳng phiu. |
| Nghi vấn | Did the car crumple upon impact? |
Chiếc xe có bị móp méo khi va chạm không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been crumpling the paper in her hands nervously. |
Cô ấy đã vò tờ giấy trong tay một cách lo lắng. |
| Phủ định | They haven't been crumpling the evidence, have they? |
Họ đã không vò bằng chứng phải không? |
| Nghi vấn | Has the artist been crumpling metal to create sculptures? |
Có phải nghệ sĩ đã và đang vò kim loại để tạo ra các tác phẩm điêu khắc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't crumpled the important document yesterday. |
Tôi ước là tôi đã không làm nhàu tài liệu quan trọng ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only she wouldn't crumple the paper when she's stressed; it's so distracting. |
Giá mà cô ấy đừng làm nhàu giấy khi căng thẳng; nó rất gây mất tập trung. |
| Nghi vấn | Do you wish you could crumple all your problems away? |
Bạn có ước mình có thể vo tròn tất cả vấn đề của bạn và vứt chúng đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumple".
