(Top Banner Ad)
crusading
C1
adjective C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

crusading

UK: /kruːˈseɪdɪŋ/ • US: /kruˈseɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hăng hái đấu tranh nhiệt huyết tích cực vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fighting or working hard for something that you believe is right and good

Vietnamese Meaning

Hăng hái đấu tranh hoặc làm việc vì điều mà bạn tin là đúng đắn và tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a crusading journalist who is determined to expose corruption."

    "Cô ấy là một nhà báo hăng hái quyết tâm phơi bày tham nhũng."

  • "The crusading lawyer took on the case pro bono."

    "Luật sư nhiệt huyết đó đã nhận vụ kiện miễn phí."

  • "Crusading spirit is important for societal development."

    "Tinh thần đấu tranh là rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crusade cuộc vận động, chiến dịch vì một mục tiêu cao cả
Noun crusader người vận động, người đấu tranh nhiệt huyết
Verb crusade tham gia vào một cuộc vận động mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreug-
Latin
crux
Middle French
croisade
Modern English
crusading

Biểu tượng Thập tự giá

Từ 'crusading' có gốc từ 'crux' trong tiếng Latin, nghĩa là cây thánh giá. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các hiệp sĩ tham gia Thập tự chinh, những người thêu hình chữ thập lên áo để thể hiện lời thề tôn giáo. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ ai hăng hái đấu tranh cho một mục tiêu chính trị hoặc xã hội.

Usage Note

Tính từ 'crusading' thường dùng để mô tả một người hoặc một tổ chức tích cực tham gia vào một chiến dịch để thay đổi một vấn đề xã hội, chính trị hoặc đạo đức. Nó mang sắc thái của sự nhiệt tình, quyết tâm và tin tưởng vào mục tiêu của mình. Khác với 'activist' (nhà hoạt động), 'crusader' (người tham gia chiến dịch) thường mang ý nghĩa một chiến dịch dài hạn và có tính chất đạo đức cao.

Prepositions

for against

'crusading for' dùng để chỉ việc đấu tranh để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'a crusading reporter for better environmental protection'. 'crusading against' dùng để chỉ việc đấu tranh chống lại điều gì đó. Ví dụ: 'a crusading journalist against corruption'.

Collocations (Từ đi kèm)

Crusading + Noun
  • Journalist crusading journalist
    (nhà báo đấu tranh (vì công lý, sự thật))
  • Lawyer crusading lawyer
    (luật sư nhiệt huyết bảo vệ lẽ phải)
  • Zeal crusading zeal
    (sự nhiệt tình đấu tranh hăng hái)
Adjective + crusading
  • Relentless relentless crusading
    (sự vận động bền bỉ, không mệt mỏi)
  • Fierce fierce crusading
    (sự đấu tranh quyết liệt)

Idioms

  • A crusading spirit

    Tinh thần hăng hái đấu tranh vì lý tưởng

    "She inherited a crusading spirit from her activist parents."

    (Cô ấy thừa hưởng tinh thần đấu tranh vì lý tưởng từ cha mẹ là những nhà hoạt động của mình.)

  • Go crusading for

    Tham gia vào một cuộc vận động mạnh mẽ cho cái gì

    "He spent his career crusading for environmental protection."

    (Ông ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để đấu tranh mạnh mẽ cho việc bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crusading

adjective
Lật mặt

Hăng hái đấu tranh hoặc làm việc vì điều mà bạn tin là đúng đắn và tốt đẹp.

"She is a crusading journalist who is determined to expose corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is crusading for better education for underprivileged children.
Anh ấy đang đấu tranh cho nền giáo dục tốt hơn cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Phủ định
They are not crusading against the proposed law; they actually support it.
Họ không đấu tranh chống lại dự luật được đề xuất; họ thực sự ủng hộ nó.
Nghi vấn
Is she crusading for animal rights?
Cô ấy có đang đấu tranh cho quyền động vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crusading".

Nghĩa tích cực trong báo chí

Trong văn hóa phương Tây, 'crusading journalism' là một thuật ngữ mang tính ngợi ca. Nó ám chỉ những nhà báo dũng cảm, không ngại va chạm với quyền lực để phanh phui tiêu cực và bảo vệ những người yếu thế trong xã hội.

Sự chuyển đổi từ tôn giáo sang xã hội

Dù có nguồn gốc từ các cuộc chiến tranh tôn giáo thời Trung cổ (The Crusades), nhưng từ thế kỷ 18, 'crusading' bắt đầu được dùng phổ biến trong các phong trào xã hội như bãi bỏ chế độ nô lệ hoặc quyền bầu cử của phụ nữ.