crusading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fighting or working hard for something that you believe is right and good
Vietnamese Meaning
Hăng hái đấu tranh hoặc làm việc vì điều mà bạn tin là đúng đắn và tốt đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a crusading journalist who is determined to expose corruption."
"Cô ấy là một nhà báo hăng hái quyết tâm phơi bày tham nhũng."
-
"The crusading lawyer took on the case pro bono."
"Luật sư nhiệt huyết đó đã nhận vụ kiện miễn phí."
-
"Crusading spirit is important for societal development."
"Tinh thần đấu tranh là rất quan trọng cho sự phát triển của xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'crusading' thường dùng để mô tả một người hoặc một tổ chức tích cực tham gia vào một chiến dịch để thay đổi một vấn đề xã hội, chính trị hoặc đạo đức. Nó mang sắc thái của sự nhiệt tình, quyết tâm và tin tưởng vào mục tiêu của mình. Khác với 'activist' (nhà hoạt động), 'crusader' (người tham gia chiến dịch) thường mang ý nghĩa một chiến dịch dài hạn và có tính chất đạo đức cao.
Prepositions
'crusading for' dùng để chỉ việc đấu tranh để đạt được điều gì đó. Ví dụ: 'a crusading reporter for better environmental protection'. 'crusading against' dùng để chỉ việc đấu tranh chống lại điều gì đó. Ví dụ: 'a crusading journalist against corruption'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Journalist crusading journalist (nhà báo đấu tranh (vì công lý, sự thật))
-
Lawyer crusading lawyer (luật sư nhiệt huyết bảo vệ lẽ phải)
-
Zeal crusading zeal (sự nhiệt tình đấu tranh hăng hái)
-
Relentless relentless crusading (sự vận động bền bỉ, không mệt mỏi)
-
Fierce fierce crusading (sự đấu tranh quyết liệt)
Idioms
-
A crusading spirit
Tinh thần hăng hái đấu tranh vì lý tưởng
"She inherited a crusading spirit from her activist parents."
(Cô ấy thừa hưởng tinh thần đấu tranh vì lý tưởng từ cha mẹ là những nhà hoạt động của mình.)
-
Go crusading for
Tham gia vào một cuộc vận động mạnh mẽ cho cái gì
"He spent his career crusading for environmental protection."
(Ông ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để đấu tranh mạnh mẽ cho việc bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crusading
adjectiveHăng hái đấu tranh hoặc làm việc vì điều mà bạn tin là đúng đắn và tốt đẹp.
"She is a crusading journalist who is determined to expose corruption."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is crusading for better education for underprivileged children. |
Anh ấy đang đấu tranh cho nền giáo dục tốt hơn cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. |
| Phủ định | They are not crusading against the proposed law; they actually support it. |
Họ không đấu tranh chống lại dự luật được đề xuất; họ thực sự ủng hộ nó. |
| Nghi vấn | Is she crusading for animal rights? |
Cô ấy có đang đấu tranh cho quyền động vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crusading".
