(Top Banner Ad)
crusader
B2
noun B2 Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

crusader

UK: /kruːˈseɪdə(r)/ • US: /kruˈseɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người đấu tranh chiến sĩ nhà hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who fights for a religious or political cause; a vigorous campaigner for social or political change.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia các cuộc thập tự chinh thời trung cổ; người đấu tranh mạnh mẽ cho một mục tiêu tôn giáo, chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a crusader for education reform."

    "Ông ấy là một người đấu tranh cho cải cách giáo dục."

  • "She became a crusader against drunk driving after losing her son in an accident."

    "Cô ấy trở thành một người đấu tranh chống lại việc lái xe khi say rượu sau khi mất con trai trong một tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crusade Cuộc vận động lớn hoặc cuộc thập tự chinh
Verb crusade Tham gia vào một cuộc vận động/đấu tranh cho lý tưởng
Noun crusading Hoạt động đấu tranh nhiệt thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Latin
crux
Medieval Latin
cruciata
French
croisade
English
crusader

Biểu tượng Thập giá

Từ 'crusader' bắt nguồn từ 'crux' trong tiếng Latinh, có nghĩa là cây thập giá. Vào thời Trung cổ, những người lính tham gia cuộc 'Thập tự chinh' thường thêu biểu tượng chữ thập lên áo choàng hoặc áo giáp của mình để thể hiện lời thề tôn giáo.

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Vốn ban đầu dùng để chỉ các hiệp sĩ trong các cuộc chiến tôn giáo, đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ ai đấu tranh quyết liệt cho một nguyên nhân chính trị hoặc xã hội nào đó.

Usage Note

Từ 'crusader' thường mang nghĩa tích cực về sự dũng cảm và kiên trì bảo vệ lý tưởng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cuồng tín hoặc áp đặt niềm tin lên người khác. So sánh với 'activist' (nhà hoạt động) – 'crusader' thường liên quan đến mục tiêu lớn hơn, mang tính lịch sử hoặc đạo đức hơn, trong khi 'activist' có thể hoạt động cho nhiều mục tiêu khác nhau.

Prepositions

for against

'Crusader for': đấu tranh cho một mục tiêu nào đó (ví dụ: a crusader for animal rights). 'Crusader against': đấu tranh chống lại một điều gì đó (ví dụ: a crusader against corruption).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crusader
  • tireless tireless crusader
    (người đấu tranh không mệt mỏi)
  • moral moral crusader
    (người đấu tranh vì đạo đức)
  • anti-corruption anti-corruption crusader
    (người đấu tranh chống tham nhũng)
Noun + crusader
  • human rights human rights crusader
    (người đấu tranh cho nhân quyền)
  • environment environment crusader
    (người đấu tranh bảo vệ môi trường)

Idioms

  • A lone crusader

    Người đấu tranh đơn độc

    "He was a lone crusader against the local government's plans to build a highway through the park."

    (Ông ấy là một người đấu tranh đơn độc chống lại kế hoạch xây đường cao tốc băng qua công viên của chính quyền địa phương.)

  • A crusader for justice

    Người chiến sĩ vì công lý

    "The young lawyer quickly became known as a crusader for justice in her community."

    (Nữ luật sư trẻ nhanh chóng được biết đến như một người chiến sĩ vì công lý trong cộng đồng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crusader

noun
Lật mặt

Một người tham gia các cuộc thập tự chinh thời trung cổ; người đấu tranh mạnh mẽ cho một mục tiêu tôn giáo, chính trị hoặc xã hội.

"He was a crusader for education reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a crusader was his lifelong ambition.
Trở thành một chiến binh thập tự chinh là tham vọng cả đời của anh ấy.
Phủ định
He avoids becoming a crusader because of the potential for violence.
Anh ấy tránh trở thành một chiến binh thập tự chinh vì khả năng xảy ra bạo lực.
Nghi vấn
Is being a crusader really worth sacrificing everything for?
Trở thành một chiến binh thập tự chinh có thực sự đáng để hy sinh mọi thứ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been acting like a crusader, fighting for the rights of the oppressed.
Anh ấy đã và đang hành động như một người bảo vệ, đấu tranh cho quyền lợi của những người bị áp bức.
Phủ định
They haven't been crusading for long enough to see real change.
Họ đã không chiến đấu đủ lâu để thấy được sự thay đổi thực sự.
Nghi vấn
Has she been crusading against corruption in the government?
Cô ấy có đang đấu tranh chống lại tham nhũng trong chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crusader".

The Crusades

Trong lịch sử phương Tây, 'Crusades' (Thập tự chinh) là chuỗi các cuộc chiến tôn giáo giữa Kitô giáo và Hồi giáo. Ngày nay, dù từ 'crusader' mang nghĩa tích cực về sự nhiệt huyết, nhưng trong một số bối cảnh văn hóa Trung Đông, nó vẫn có thể gợi lại những ký ức nhạy cảm về lịch sử xâm lược.

Văn hóa Đại chúng

Hình ảnh 'crusader' thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng (như Batman - 'The Caped Crusader') để chỉ những anh hùng tự đứng ra bảo vệ công lý và trừng trị cái ác một cách quyết liệt, thường là ngoài khuôn khổ pháp luật thông thường.