(Top Banner Ad)
campaigning
B2
Động từ (dạng V-ing / Danh động từ) B2 Chính trị, Xã hội

campaigning

UK: /kæmˈpeɪnɪŋ/ • US: /kæmˈpeɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vận động tranh cử tuyên truyền tiến hành chiến dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of actively working towards a particular goal, especially in politics or public affairs.

Vietnamese Meaning

Hành động tích cực làm việc hướng tới một mục tiêu cụ thể, đặc biệt trong chính trị hoặc các vấn đề công cộng; hoạt động vận động, tranh cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is campaigning for a seat in parliament."

    "Anh ấy đang vận động tranh cử một ghế trong quốc hội."

  • "Environmental groups are campaigning to protect the rainforest."

    "Các nhóm môi trường đang vận động để bảo vệ rừng nhiệt đới."

  • "She's been campaigning tirelessly for women's rights."

    "Cô ấy đã không mệt mỏi vận động cho quyền của phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campaign Chiến dịch, cuộc vận động
Verb campaign Tham gia chiến dịch, vận động
Noun campaigner Người vận động, người tham gia chiến dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kamp-
Latin
campus
Italian
campagna
French
campagne
English
campaigning

Từ cánh đồng đến chính trường

Gốc từ Latin 'campus' có nghĩa là 'cánh đồng'. Ban đầu, từ này được dùng trong quân sự để chỉ các hoạt động tác chiến của quân đội trên chiến trường mở (field operations). Đến thế kỷ 18, nghĩa của nó mở rộng sang chính trị, ví von việc các ứng cử viên tham gia vào một 'cuộc chiến' trên 'cánh đồng' cử tri để giành phiếu bầu.

Usage Note

Khi ở dạng V-ing, 'campaigning' thường được dùng để mô tả một quá trình đang diễn ra. Nó bao hàm việc sử dụng nhiều chiến lược và hoạt động khác nhau để đạt được mục tiêu. Khác với 'campaign' (chiến dịch) là danh từ chỉ một sự kiện hay chuỗi sự kiện có tổ chức, 'campaigning' nhấn mạnh vào hành động và nỗ lực liên tục.

Prepositions

for against

'Campaigning for' dùng để chỉ việc vận động ủng hộ một điều gì đó. Ví dụ: campaigning for better healthcare. 'Campaigning against' dùng để chỉ việc vận động phản đối một điều gì đó. Ví dụ: campaigning against the construction of a new factory.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campaigning
  • Political political campaigning
    (vận động chính trị)
  • Active active campaigning
    (vận động tích cực)
  • Negative negative campaigning
    (vận động tiêu cực (tập trung bôi nhọ đối thủ))
Verb + campaigning
  • Go go campaigning
    (đi vận động (tranh cử/xã hội))
  • Start start campaigning
    (bắt đầu chiến dịch vận động)
Preposition + campaigning
  • For campaigning for
    (vận động cho (một mục đích/ứng cử viên))
  • Against campaigning against
    (vận động chống lại (cái gì/ai đó))

Idioms

  • On the campaign trail

    Đang trong quá trình đi vận động tranh cử ở nhiều nơi

    "The presidential candidates have been on the campaign trail for months."

    (Các ứng cử viên tổng thống đã đi vận động tranh cử trong nhiều tháng qua.)

  • Whispering campaign

    Một chiến dịch ngầm nhằm bôi nhọ danh tiếng ai đó bằng tin đồn

    "She was the victim of a whispering campaign designed to ruin her career."

    (Cô ấy là nạn nhân của một chiến dịch tung tin đồn nhằm hủy hoại sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaigning

Động từ (dạng V-ing / Danh động từ)
Lật mặt

Hành động tích cực làm việc hướng tới một mục tiêu cụ thể, đặc biệt trong chính trị hoặc các vấn đề công cộng; hoạt động vận động, tranh cử.

"He is campaigning for a seat in parliament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He campaigned tirelessly throughout the state.
Anh ấy đã vận động không mệt mỏi trên toàn tiểu bang.
Phủ định
She didn't campaign effectively during the last election.
Cô ấy đã không vận động hiệu quả trong cuộc bầu cử vừa qua.
Nghi vấn
Did they campaign aggressively in the swing states?
Họ có vận động một cách quyết liệt ở các bang dao động không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate must campaign tirelessly to win the election.
Ứng cử viên phải vận động không mệt mỏi để thắng cử.
Phủ định
He should not campaign on divisive issues.
Anh ấy không nên vận động về các vấn đề gây chia rẽ.
Nghi vấn
Could she campaign more effectively if she had more funding?
Liệu cô ấy có thể vận động hiệu quả hơn nếu cô ấy có nhiều tài trợ hơn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After campaigning tirelessly for weeks, the candidate, exhausted but hopeful, awaited the election results.
Sau khi vận động không mệt mỏi trong nhiều tuần, ứng cử viên, kiệt sức nhưng đầy hy vọng, đã chờ đợi kết quả bầu cử.
Phủ định
They didn't campaign effectively, nor did they address the key issues, and as a result, their support dwindled.
Họ đã không vận động hiệu quả, họ cũng không giải quyết các vấn đề chính, và kết quả là, sự ủng hộ của họ đã giảm sút.
Nghi vấn
During the election, did she campaign in rural areas, focusing on agricultural concerns, or did she concentrate on urban centers?
Trong cuộc bầu cử, cô ấy có vận động ở vùng nông thôn, tập trung vào các mối quan tâm về nông nghiệp, hay cô ấy tập trung vào các trung tâm đô thị?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local park was campaigned for by the community last year.
Công viên địa phương đã được vận động xây dựng bởi cộng đồng vào năm ngoái.
Phủ định
The proposed changes were not campaigned against by the residents.
Những thay đổi được đề xuất đã không bị người dân phản đối.
Nghi vấn
Will the new policy be campaigned for by the students?
Liệu chính sách mới có được sinh viên vận động ủng hộ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was campaigning for better healthcare in her district.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang vận động cho dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn ở khu vực của mình.
Phủ định
He told me that he didn't campaign for any political party.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không vận động cho bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Nghi vấn
They asked if we were campaigning against the new law.
Họ hỏi liệu chúng tôi có đang vận động chống lại luật mới hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be campaigning for environmental awareness next month.
Học sinh sẽ đang vận động cho nhận thức về môi trường vào tháng tới.
Phủ định
The opposition party won't be campaigning in the rural areas.
Đảng đối lập sẽ không vận động tranh cử ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Will the organization be campaigning against the new law?
Liệu tổ chức có đang vận động chống lại luật mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaigning".

Văn hóa tranh cử phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'campaigning' không chỉ giới hạn ở giới chính trị gia. Đây là một phần quan trọng của xã hội dân sự, nơi các nhóm yếu thế hoặc các tổ chức phi chính phủ (NGO) thực hiện 'grassroots campaigning' (vận động từ cấp cơ sở) để thay đổi luật pháp hoặc nhận thức cộng đồng về môi trường, nhân quyền.