(Top Banner Ad)
cry out
B1
Động từ B1 Chung

cry out

UK: /kraɪ aʊt/ • US: /kraɪ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kêu lên la lên thét lên phản đối mạnh mẽ lên tiếng phản kháng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shout or call out loudly, often because of pain, fear, or surprise.

Vietnamese Meaning

Kêu lên, la lên, thét lên (vì đau đớn, sợ hãi, ngạc nhiên...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cried out in pain when she stubbed her toe."

    "Cô ấy kêu lên đau đớn khi bị va ngón chân."

  • "The baby cried out in the middle of the night."

    "Đứa bé kêu lên vào giữa đêm."

  • "Animal rights activists cried out against the cruel treatment of animals."

    "Các nhà hoạt động vì quyền động vật đã lên tiếng phản đối sự đối xử tàn nhẫn với động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cry Khóc, la hét
Noun cry Tiếng khóc, tiếng la hét, tiếng kêu
Noun crier Người rao tin (cổ), người hay khóc
Adjective crying Cấp bách, nghiêm trọng (ví dụ: a crying need - một nhu cầu cấp bách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
crier
Middle English
crien
Modern English
cry out

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ 'cry' bắt nguồn từ từ 'crier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hét lên, la lớn, công bố'. Đây là lý do tại sao 'cry out' không chỉ có nghĩa là khóc mà còn mang nghĩa la hét vì đau đớn, sợ hãi, hoặc để thu hút sự chú ý. Nó nhấn mạnh âm thanh phát ra hơn là hành động rơi nước mắt.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả hành động phản xạ tự nhiên khi gặp phải một tình huống bất ngờ hoặc khó chịu. Mức độ cảm xúc thể hiện qua tiếng kêu có thể từ nhẹ (ngạc nhiên) đến mạnh (đau đớn tột cùng). Cần phân biệt với 'shout' (hét) mang tính chủ động và có mục đích hơn, hoặc 'scream' (gào thét) thể hiện sự sợ hãi hoặc tức giận cực độ.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', 'cry out in pain/surprise' diễn tả tiếng kêu phát ra *trong* tình trạng đau đớn/ngạc nhiên. Khi đi với 'with', 'cry out with joy/fear' diễn tả tiếng kêu phát ra *cùng* với niềm vui/nỗi sợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Cry out + Preposition/Conjunction
  • in pain cry out in pain
    (la lên vì đau đớn)
  • for help cry out for help
    (kêu cứu, kêu gọi sự giúp đỡ)
  • against cry out against injustice
    (lên tiếng phản đối sự bất công)
  • in fear cry out in fear
    (hét lên vì sợ hãi)
  • when cry out when you see him
    (hét lên khi bạn nhìn thấy anh ấy)
Adverb + Cry out
  • suddenly suddenly cry out
    (đột nhiên la lên)
  • loudly loudly cry out
    (la lớn, hét to)
  • instinctively instinctively cry out
    (la lên theo bản năng)
Verb + Object + Cry out
  • make someone make someone cry out
    (làm cho ai đó phải la lên)
  • hear someone hear someone cry out
    (nghe thấy ai đó la lên)

Idioms

  • cry out for something

    Rất cần, đòi hỏi một cách cấp thiết (thường dùng cho vật hoặc tình huống).

    "This messy room is crying out for a good clean."

    (Căn phòng bừa bộn này đang rất cần được dọn dẹp sạch sẽ.)

  • a voice crying (out) in the wilderness

    Một ý kiến hoặc lời cảnh báo đúng đắn nhưng bị mọi người phớt lờ, không ai lắng nghe.

    "For years, her warnings about pollution were a voice crying in the wilderness."

    (Trong nhiều năm, những cảnh báo của bà về ô nhiễm chỉ như tiếng kêu trong hoang mạc (không được ai chú ý).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cry out

Động từ
Lật mặt

Kêu lên, la lên, thét lên (vì đau đớn, sợ hãi, ngạc nhiên...).

"She cried out in pain when she stubbed her toe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cried out in pain.
Anh ấy kêu lên vì đau đớn.
Phủ định
Never had she cried out so loudly before.
Chưa bao giờ cô ấy kêu lên lớn tiếng như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should anyone cry out, inform me immediately.
Nếu ai đó kêu lên, hãy thông báo cho tôi ngay lập tức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cry out".

Người Rao Tin Công Cộng (Town Crier)

Trong lịch sử châu Âu, trước khi báo chí và internet ra đời, 'town crier' là người có nhiệm vụ 'cry out' (la lớn) để công bố các tin tức, luật lệ mới của nhà vua hoặc chính quyền cho dân chúng. Họ thường rung chuông để thu hút sự chú ý trước khi đọc thông báo.

Tiếng Kêu Phản Đối Trong Xã Hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'crying out against injustice' (lên tiếng phản đối sự bất công) là một phần quan trọng của văn hóa dân chủ và các phong trào xã hội. Việc công khai bày tỏ sự phản đối bằng lời nói, biểu tình được xem là một quyền cơ bản để tạo ra sự thay đổi.