cube root
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number that when multiplied by itself twice gives a specified number.
Vietnamese Meaning
Một số mà khi nhân với chính nó hai lần sẽ cho ra một số đã cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cube root of 8 is 2."
"Căn bậc ba của 8 là 2."
-
"The cube root of -27 is -3."
"Căn bậc ba của -27 là -3."
-
"You can calculate the cube root using a calculator."
"Bạn có thể tính căn bậc ba bằng máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cube | khối lập phương; lũy thừa ba |
| Verb | to cube | lập phương (tính lũy thừa bậc ba của một số) |
| Adjective | cubic | thuộc về hình lập phương; (đơn vị đo) khối; (phương trình) bậc ba |
| Noun | root | căn (trong toán học); rễ cây; nguồn gốc |
| Noun | square root | căn bậc hai |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cube root' chỉ kết quả của phép khai căn bậc ba. Nó thường được sử dụng trong các bài toán đại số, hình học và giải tích. Khi tính cube root của một số âm, kết quả sẽ là một số âm.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ số mà bạn đang tìm căn bậc ba của nó. Ví dụ: 'the cube root of 8'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find the cube root of a number (tìm căn bậc ba của một số)
-
calculate the cube root of 27 (tính căn bậc ba của 27)
-
take the cube root of both sides (lấy căn bậc ba của cả hai vế)
-
extract the cube root (khai căn bậc ba (cách nói trang trọng))
-
principal cube root (căn bậc ba chính (giá trị thực duy nhất))
-
real cube root (căn bậc ba thực)
-
complex cube root (căn bậc ba phức (trong tập hợp số phức))
-
approximate cube root (căn bậc ba xấp xỉ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cube root
Danh từMột số mà khi nhân với chính nó hai lần sẽ cho ra một số đã cho.
"The cube root of 8 is 2."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cube root".
