(Top Banner Ad)
cube root
B2
Danh từ B2 Toán học

cube root

UK: /ˈkjuːb ˌruːt/ • US: /ˈkjuːb ˌruːt/

Nghĩa tiếng Việt

căn bậc ba
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number that when multiplied by itself twice gives a specified number.

Vietnamese Meaning

Một số mà khi nhân với chính nó hai lần sẽ cho ra một số đã cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cube root of 8 is 2."

    "Căn bậc ba của 8 là 2."

  • "The cube root of -27 is -3."

    "Căn bậc ba của -27 là -3."

  • "You can calculate the cube root using a calculator."

    "Bạn có thể tính căn bậc ba bằng máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube khối lập phương; lũy thừa ba
Verb to cube lập phương (tính lũy thừa bậc ba của một số)
Adjective cubic thuộc về hình lập phương; (đơn vị đo) khối; (phương trình) bậc ba
Noun root căn (trong toán học); rễ cây; nguồn gốc
Noun square root căn bậc hai

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kúbos (κύβος - a die, a cube)
Latin
cubus
Old Norse
rót (root)
Middle English
cube + rote
Modern English
cube root

Từ khối xúc xắc đến gốc rễ con số

Từ 'cube' (khối lập phương) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kúbos', có nghĩa là 'xúc xắc'. Vì xúc xắc có hình lập phương, từ này được dùng để chỉ hình dạng đó, và sau này là phép toán 'lũy thừa ba' (nhân một số với chính nó hai lần). Từ 'root' (gốc, rễ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, mang nghĩa là 'gốc rễ' của một cái cây. Trong toán học, 'root' là phép toán ngược: đi tìm con số 'gốc' đã tạo ra một số khác qua phép lũy thừa. Vì vậy, 'cube root' có nghĩa đen là 'gốc rễ của khối lập phương', hay con số ban đầu tạo ra một số 'lập phương'.

Usage Note

Thuật ngữ 'cube root' chỉ kết quả của phép khai căn bậc ba. Nó thường được sử dụng trong các bài toán đại số, hình học và giải tích. Khi tính cube root của một số âm, kết quả sẽ là một số âm.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ số mà bạn đang tìm căn bậc ba của nó. Ví dụ: 'the cube root of 8'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cube root
  • find the cube root of a number
    (tìm căn bậc ba của một số)
  • calculate the cube root of 27
    (tính căn bậc ba của 27)
  • take the cube root of both sides
    (lấy căn bậc ba của cả hai vế)
  • extract the cube root
    (khai căn bậc ba (cách nói trang trọng))
Adjective + cube root
  • principal cube root
    (căn bậc ba chính (giá trị thực duy nhất))
  • real cube root
    (căn bậc ba thực)
  • complex cube root
    (căn bậc ba phức (trong tập hợp số phức))
  • approximate cube root
    (căn bậc ba xấp xỉ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cube root

Danh từ
Lật mặt

Một số mà khi nhân với chính nó hai lần sẽ cho ra một số đã cho.

"The cube root of 8 is 2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cube root".

Bài toán Hy Lạp cổ đại: Gấp đôi khối lập phương

Một trong những bài toán hình học nổi tiếng nhất thời Hy Lạp cổ đại là 'bài toán Delian'. Tương truyền, người dân ở Delos được thần Apollo phán rằng họ phải xây một bàn thờ mới hình lập phương có thể tích gấp đôi bàn thờ cũ để ngăn chặn một dịch bệnh. Về mặt toán học, điều này đòi hỏi họ phải tìm ra độ dài cạnh của khối lập phương mới, tức là tìm căn bậc ba của 2. Thử thách này không thể giải được chỉ bằng thước và compa, nhưng nó đã thúc đẩy nhiều khám phá quan trọng trong toán học.

Căn bậc ba trong khoa học và kỹ thuật

Căn bậc ba không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng. Nó xuất hiện trong nhiều định luật vật lý và công thức kỹ thuật. Ví dụ, Định luật thứ ba của Kepler về chuyển động thiên thể nói rằng bình phương chu kỳ quỹ đạo của một hành tinh tỷ lệ với lập phương bán trục lớn của nó. Do đó, để tìm mối quan hệ về khoảng cách dựa trên thời gian, các nhà thiên văn học phải sử dụng căn bậc ba. Nó cũng được dùng trong các lĩnh vực như động lực học chất lỏng và nhiệt động lực học để mô tả mối quan hệ giữa thể tích, áp suất và nhiệt độ.