square root
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number that, when multiplied by itself, gives the original number.
Vietnamese Meaning
Một số mà khi nhân với chính nó sẽ cho ra số ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The square root of 25 is 5."
"Căn bậc hai của 25 là 5."
-
"We need to calculate the square root of this number."
"Chúng ta cần tính căn bậc hai của số này."
-
"The square root function is used in many scientific calculations."
"Hàm căn bậc hai được sử dụng trong nhiều phép tính khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square | Hình vuông; quảng trường; bình phương (một số) |
| Verb | square | Bình phương một số; làm cho vuông góc; thanh toán |
| Adjective | square | Hình vuông; thẳng thắn, công bằng; bình phương (diện tích) |
| Noun | root | Rễ cây; gốc rễ, nguyên nhân; căn (toán học) |
| Verb | root | Bắt nguồn từ; tìm kiếm, đào bới; bám rễ |
| Noun | cube root | Căn bậc ba |
| Noun | rooting | Sự bám rễ; sự cổ vũ (từ 'root for') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Square root" được sử dụng để chỉ căn bậc hai của một số. Nó là một khái niệm cơ bản trong toán học, đặc biệt là trong đại số và giải tích. Căn bậc hai của một số x được ký hiệu là √x.
Prepositions
Thường dùng 'of' để chỉ căn bậc hai của số nào đó. Ví dụ: the square root of 9.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate the square root (tính căn bậc hai)
-
find find the square root (tìm căn bậc hai)
-
take take the square root of X (lấy căn bậc hai của X)
-
extract extract the square root (khai căn bậc hai)
-
positive positive square root (căn bậc hai dương)
-
negative negative square root (căn bậc hai âm)
-
principal principal square root (căn bậc hai chính)
-
exact exact square root (căn bậc hai chính xác)
-
approximate approximate square root (căn bậc hai xấp xỉ)
-
square root square root symbol (ký hiệu căn bậc hai (√))
-
square root square root function (hàm căn bậc hai)
-
of the square root of nine (căn bậc hai của chín)
Idioms
-
to take the square root (of something)
Thực hiện phép tính căn bậc hai (của một số). Đây là cách diễn đạt chuẩn mực cho hành động toán học, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.
"You need to take the square root of 81 to find the side length of the square."
(Bạn cần lấy căn bậc hai của 81 để tìm độ dài cạnh của hình vuông.)
-
the principal square root
Căn bậc hai chính (kết quả không âm của căn bậc hai). Đây là một thuật ngữ toán học quan trọng, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng.
"When we talk about 'the' square root of 9, we usually mean the principal square root, which is 3."
(Khi chúng ta nói về 'căn bậc hai của 9', chúng ta thường ám chỉ căn bậc hai chính, là 3.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square root
Danh từMột số mà khi nhân với chính nó sẽ cho ra số ban đầu.
"The square root of 25 is 5."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calculating the square root is essential for advanced mathematics. |
Tính căn bậc hai là điều cần thiết cho toán học nâng cao. |
| Phủ định | Not knowing the square root can hinder your progress in algebra. |
Việc không biết căn bậc hai có thể cản trở sự tiến bộ của bạn trong môn đại số. |
| Nghi vấn | Is finding the square root a challenging task for beginners? |
Tìm căn bậc hai có phải là một nhiệm vụ khó khăn đối với người mới bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square root".
