(Top Banner Ad)
two-dimensional
B2
adjective B2 Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính

two-dimensional

UK: /ˌtuː.dɪˈmen.ʃən.əl/ • US: /ˌtuː.dəˈmen.ʃən.əl/

Nghĩa tiếng Việt

hai chiều 2D
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or relating to two dimensions; flat.

Vietnamese Meaning

Có hoặc liên quan đến hai chiều; phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A piece of paper is essentially two-dimensional."

    "Một tờ giấy về cơ bản là hai chiều."

  • "The artist created a two-dimensional representation of the landscape."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một bản trình bày hai chiều của phong cảnh."

  • "Computer screens are typically two-dimensional."

    "Màn hình máy tính thường là hai chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dimension
Adjective dimensional
Noun dimensionality
Adverb dimensionally
Adjective three-dimensional
Adjective multi-dimensional

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for 'two')
*dwoh
Old English (form of 'two')
twa
Latin (root for 'dimension')
dimetiri
Latin (noun 'dimension')
dimensio
Old French (borrowed 'dimension')
dimension
English (compound formation)
two-dimensional

Nguồn gốc của 'hai chiều'

'Two-dimensional' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, kết hợp 'two' (hai) và 'dimensional' (chiều). 'Two' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European *dwoh, chỉ số lượng hai. Còn 'dimensional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dimensio', mang ý nghĩa 'sự đo lường'. Khi ghép lại, 'two-dimensional' dùng để mô tả những vật thể, không gian hoặc khái niệm chỉ có hai chiều đo, thường là chiều dài và chiều rộng, thiếu đi chiều sâu hoặc chiều cao.

Usage Note

Từ 'two-dimensional' thường được dùng để mô tả các đối tượng hoặc không gian chỉ có chiều dài và chiều rộng, không có chiều sâu đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và đồ họa máy tính. Khái niệm này đối lập với 'three-dimensional' (ba chiều) có chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

Collocations (Từ đi kèm)

two-dimensional + Noun
  • space two-dimensional space
    (không gian hai chiều)
  • figure a two-dimensional figure
    (một hình hai chiều (hình phẳng))
  • drawing a two-dimensional drawing
    (một bản vẽ hai chiều)
  • plane a two-dimensional plane
    (một mặt phẳng hai chiều)
  • object a two-dimensional object
    (một vật thể hai chiều (vật thể dẹt))
  • character a two-dimensional character
    (một nhân vật nông cạn, thiếu chiều sâu)

Idioms

  • a two-dimensional character

    một nhân vật nông cạn, thiếu chiều sâu (trong truyện, phim); một người đơn giản, dễ đoán

    "The villain in the movie was quite a two-dimensional character, lacking any real motivation."

    (Nhân vật phản diện trong phim khá nông cạn, thiếu động cơ thực sự.)

  • two-dimensional thinking

    suy nghĩ một chiều, thiển cận

    "We need to move beyond two-dimensional thinking to solve this complex problem."

    (Chúng ta cần vượt ra ngoài lối suy nghĩ một chiều để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-dimensional

adjective
Lật mặt

Có hoặc liên quan đến hai chiều; phẳng.

"A piece of paper is essentially two-dimensional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, known for his abstract style, primarily worked with two-dimensional media, and his paintings were displayed in galleries across the city.
Người nghệ sĩ, nổi tiếng với phong cách trừu tượng, chủ yếu làm việc với các phương tiện hai chiều, và các bức tranh của ông đã được trưng bày trong các phòng trưng bày trên khắp thành phố.
Phủ định
Unlike sculptures, which have depth, these drawings are two-dimensional, and they lack the feel of real volume.
Không giống như các tác phẩm điêu khắc, có chiều sâu, những bản vẽ này là hai chiều, và chúng thiếu cảm giác về khối lượng thực.
Nghi vấn
Considering the limitations, are two-dimensional representations, however detailed, truly capable of capturing the essence of a three-dimensional object?
Xem xét những hạn chế, liệu những biểu diễn hai chiều, dù chi tiết đến đâu, có thực sự có khả năng nắm bắt được bản chất của một vật thể ba chiều?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two-dimensional image was displayed on the screen.
Hình ảnh hai chiều đã được hiển thị trên màn hình.
Phủ định
The sculpture was not considered two-dimensional by the art critic.
Tác phẩm điêu khắc không được nhà phê bình nghệ thuật coi là hai chiều.
Nghi vấn
Was the drawing described as two-dimensional by the teacher?
Bức vẽ có được giáo viên mô tả là hai chiều không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the drawing was two-dimensional.
Cô ấy nói rằng bức vẽ đó là hai chiều.
Phủ định
He told me that the game was not two-dimensional.
Anh ấy nói với tôi rằng trò chơi đó không phải là hai chiều.
Nghi vấn
She asked if the map was two-dimensional.
Cô ấy hỏi bản đồ có phải là hai chiều không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-dimensional".

Thế giới 2D và 3D trong nghệ thuật và giải trí

Trong nghệ thuật, 'two-dimensional' (2D) thường dùng để chỉ các tác phẩm như tranh vẽ, ảnh chụp, và đồ họa phẳng, nơi chiều sâu được tạo ra bằng ảo ảnh thị giác chứ không phải vật lý. Ngược lại, 'three-dimensional' (3D) là các tác phẩm có chiều sâu thực tế như điêu khắc, kiến trúc. Trong trò chơi điện tử, các game 2D cổ điển (như Super Mario Bros) sử dụng đồ họa phẳng, trong khi game 3D hiện đại tạo ra môi trường có chiều sâu tương tác hơn.

Phê phán 'tính cách 2D'

Thuật ngữ 'two-dimensional' còn được dùng một cách ẩn dụ để chỉ trích những nhân vật trong phim ảnh, truyện sách, hoặc thậm chí cả con người ngoài đời thực, bị coi là nông cạn, thiếu chiều sâu tâm lý, phức tạp hoặc động cơ rõ ràng. Một 'nhân vật 2D' thường dễ đoán và không phát triển, khác xa với các nhân vật 'ba chiều' có nội tâm phong phú và nhiều lớp nghĩa.