(Top Banner Ad)
cubicle farm
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Môi trường làm việc

cubicle farm

UK: /ˈkjuːbɪkl̩ fɑːm/ • US: /ˈkjuːbɪkəl fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng toàn vách ngăn văn phòng ô chuồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large office space divided into cubicles.

Vietnamese Meaning

Một không gian văn phòng lớn được chia thành các ô làm việc nhỏ (cubicle).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working in a cubicle farm can be isolating."

    "Làm việc trong một văn phòng toàn các ô vách ngăn có thể gây cảm giác cô lập."

  • "The company moved into a new cubicle farm last year."

    "Công ty đã chuyển đến một văn phòng toàn các ô vách ngăn mới vào năm ngoái."

  • "He felt like a cog in a machine working in that cubicle farm."

    "Anh ấy cảm thấy mình như một bánh răng trong cỗ máy khi làm việc ở văn phòng toàn vách ngăn đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cubicle Ô làm việc; một không gian làm việc nhỏ, có vách ngăn trong một văn phòng lớn.
Noun farm Nông trại. Trong cụm từ 'cubicle farm', từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khu vực rộng lớn có nhiều đơn vị giống hệt nhau, thường mang hàm ý tiêu cực.
Adjective cubed Có hình khối, được chia thành các ô. Ví dụ: 'a cubed office space' (một không gian văn phòng được chia ô).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Môi trường làm việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cubiculum ('bedroom')
English (15th c.)
cubicle ('small chamber')
Middle English
ferme ('lease, rent')
English
farm ('area for cultivation')
Modern English (c. 1980s)
cubicle farm

Từ Phòng Ngủ đến 'Nông Trại'

Từ 'cubicle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cubiculum', nghĩa là 'phòng ngủ'. Ban đầu, nó chỉ một không gian nhỏ, riêng tư. Tuy nhiên, khi các văn phòng lớn ở Mỹ bắt đầu sử dụng hàng loạt các ô làm việc giống hệt nhau để tiết kiệm chi phí, người ta bắt đầu liên tưởng đến hình ảnh những cái chuồng trong nông trại. Từ 'farm' (nông trại) được thêm vào một cách mỉa mai để mô tả một môi trường làm việc rộng lớn, đồng phục và thiếu cá tính, nơi các nhân viên được 'nuôi' như gia súc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường làm việc đơn điệu, thiếu tính sáng tạo và sự riêng tư. Nó nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và tính đại trà của các ô làm việc. So với các cách bố trí văn phòng khác như văn phòng mở (open-plan office), cubicle farm bị đánh giá thấp hơn về khả năng tương tác và hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cubicle farm
  • vast cubicle farm
    (khu văn phòng ô làm việc rộng lớn)
  • endless cubicle farm
    (khu văn phòng ô làm việc dường như vô tận)
  • soulless cubicle farm
    (khu văn phòng ô làm việc vô hồn, thiếu sức sống)
  • gray cubicle farm
    (khu văn phòng ô làm việc xám xịt, buồn tẻ)
Verb + cubicle farm
  • work in a cubicle farm
    (làm việc trong một khu văn phòng toàn ô)
  • escape the cubicle farm
    (thoát khỏi cảnh làm việc văn phòng gò bó)
  • be trapped in a cubicle farm
    (bị mắc kẹt trong môi trường làm việc văn phòng)
  • navigate the cubicle farm
    (xoay xở, tìm đường trong khu văn phòng ô làm việc (cả nghĩa đen và bóng))

Idioms

  • a cog in the cubicle farm

    Chỉ là một nhân viên cấp thấp, không quan trọng trong một công ty lớn; một bánh răng nhỏ trong cỗ máy.

    "After five years, he felt like just another cog in the cubicle farm, with no real impact."

    (Sau năm năm, anh ấy cảm thấy mình chỉ là một bánh răng nhỏ trong cỗ máy văn phòng, không tạo ra ảnh hưởng thực sự.)

  • escape the cubicle farm

    Bỏ công việc văn phòng truyền thống để theo đuổi một sự nghiệp tự do hơn hoặc một công việc có ý nghĩa hơn.

    "She quit her job to start a bakery, finally escaping the cubicle farm."

    (Cô ấy đã nghỉ việc để mở một tiệm bánh, cuối cùng cũng thoát khỏi cảnh làm việc văn phòng gò bó.)

  • king/queen of the cubicle farm

    Một cách nói mỉa mai để chỉ một người có một chút quyền lực hoặc địa vị trong môi trường văn phòng cấp thấp.

    "Just because he approves the coffee order, he acts like the king of the cubicle farm."

    (Chỉ vì được duyệt đơn đặt cà phê mà anh ta đã hành động như thể mình là vua của cái văn phòng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubicle farm

danh từ
Lật mặt

Một không gian văn phòng lớn được chia thành các ô làm việc nhỏ (cubicle).

"Working in a cubicle farm can be isolating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many dislike it, he enjoys working in the cubicle farm because he thrives in structured environments.
Mặc dù nhiều người không thích nó, anh ấy thích làm việc trong khu văn phòng vách ngăn vì anh ấy phát triển mạnh trong môi trường có cấu trúc.
Phủ định
Unless the company redesigns the space, she won't work in the cubicle farm because it feels too isolating.
Trừ khi công ty thiết kế lại không gian, cô ấy sẽ không làm việc trong khu văn phòng vách ngăn vì nó tạo cảm giác quá cô lập.
Nghi vấn
If they offer a private office, will you still prefer to stay in the cubicle farm where you can easily collaborate with your team?
Nếu họ đề nghị một văn phòng riêng, bạn vẫn thích ở lại khu văn phòng vách ngăn nơi bạn có thể dễ dàng cộng tác với nhóm của mình chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If employees work in a cubicle farm, they often feel isolated.
Nếu nhân viên làm việc trong một trang trại ô vuông, họ thường cảm thấy bị cô lập.
Phủ định
When a company uses a cubicle farm layout, productivity doesn't always increase.
Khi một công ty sử dụng bố cục trang trại ô vuông, năng suất không phải lúc nào cũng tăng.
Nghi vấn
If you work in a cubicle farm, do you use headphones to concentrate?
Nếu bạn làm việc trong một trang trại ô vuông, bạn có sử dụng tai nghe để tập trung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubicle farm".

Biểu Tượng Văn Hóa Đại Chúng

'Cubicle farm' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng phương Tây, đại diện cho cuộc sống công sở đơn điệu và làm hao mòn tinh thần. Các bộ phim như 'Office Space' (1999) và truyện tranh 'Dilbert' đã châm biếm sâu sắc sự vô lý và nỗi thất vọng khi làm việc trong môi trường này, giúp người học hiểu được sắc thái tiêu cực và hài hước của thuật ngữ.

Nghịch Lý Của Sự Riêng Tư

Trớ trêu thay, các ô làm việc ban đầu được thiết kế vào những năm 1960 để tăng cường sự riêng tư và linh hoạt cho nhân viên so với mô hình văn phòng mở. Tuy nhiên, các công ty đã lạm dụng ý tưởng này để tối đa hóa không gian và giảm chi phí, tạo ra những 'nông trại' chật chội, đồng nhất. Hiện nay, xu hướng đang dịch chuyển trở lại văn phòng mở hoặc mô hình làm việc kết hợp (hybrid work).