cubicle farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large office space divided into cubicles.
Vietnamese Meaning
Một không gian văn phòng lớn được chia thành các ô làm việc nhỏ (cubicle).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Working in a cubicle farm can be isolating."
"Làm việc trong một văn phòng toàn các ô vách ngăn có thể gây cảm giác cô lập."
-
"The company moved into a new cubicle farm last year."
"Công ty đã chuyển đến một văn phòng toàn các ô vách ngăn mới vào năm ngoái."
-
"He felt like a cog in a machine working in that cubicle farm."
"Anh ấy cảm thấy mình như một bánh răng trong cỗ máy khi làm việc ở văn phòng toàn vách ngăn đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cubicle | Ô làm việc; một không gian làm việc nhỏ, có vách ngăn trong một văn phòng lớn. |
| Noun | farm | Nông trại. Trong cụm từ 'cubicle farm', từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khu vực rộng lớn có nhiều đơn vị giống hệt nhau, thường mang hàm ý tiêu cực. |
| Adjective | cubed | Có hình khối, được chia thành các ô. Ví dụ: 'a cubed office space' (một không gian văn phòng được chia ô). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một môi trường làm việc đơn điệu, thiếu tính sáng tạo và sự riêng tư. Nó nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và tính đại trà của các ô làm việc. So với các cách bố trí văn phòng khác như văn phòng mở (open-plan office), cubicle farm bị đánh giá thấp hơn về khả năng tương tác và hợp tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast cubicle farm (khu văn phòng ô làm việc rộng lớn)
-
endless cubicle farm (khu văn phòng ô làm việc dường như vô tận)
-
soulless cubicle farm (khu văn phòng ô làm việc vô hồn, thiếu sức sống)
-
gray cubicle farm (khu văn phòng ô làm việc xám xịt, buồn tẻ)
-
work in a cubicle farm (làm việc trong một khu văn phòng toàn ô)
-
escape the cubicle farm (thoát khỏi cảnh làm việc văn phòng gò bó)
-
be trapped in a cubicle farm (bị mắc kẹt trong môi trường làm việc văn phòng)
-
navigate the cubicle farm (xoay xở, tìm đường trong khu văn phòng ô làm việc (cả nghĩa đen và bóng))
Idioms
-
a cog in the cubicle farm
Chỉ là một nhân viên cấp thấp, không quan trọng trong một công ty lớn; một bánh răng nhỏ trong cỗ máy.
"After five years, he felt like just another cog in the cubicle farm, with no real impact."
(Sau năm năm, anh ấy cảm thấy mình chỉ là một bánh răng nhỏ trong cỗ máy văn phòng, không tạo ra ảnh hưởng thực sự.)
-
escape the cubicle farm
Bỏ công việc văn phòng truyền thống để theo đuổi một sự nghiệp tự do hơn hoặc một công việc có ý nghĩa hơn.
"She quit her job to start a bakery, finally escaping the cubicle farm."
(Cô ấy đã nghỉ việc để mở một tiệm bánh, cuối cùng cũng thoát khỏi cảnh làm việc văn phòng gò bó.)
-
king/queen of the cubicle farm
Một cách nói mỉa mai để chỉ một người có một chút quyền lực hoặc địa vị trong môi trường văn phòng cấp thấp.
"Just because he approves the coffee order, he acts like the king of the cubicle farm."
(Chỉ vì được duyệt đơn đặt cà phê mà anh ta đã hành động như thể mình là vua của cái văn phòng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cubicle farm
danh từMột không gian văn phòng lớn được chia thành các ô làm việc nhỏ (cubicle).
"Working in a cubicle farm can be isolating."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although many dislike it, he enjoys working in the cubicle farm because he thrives in structured environments. |
Mặc dù nhiều người không thích nó, anh ấy thích làm việc trong khu văn phòng vách ngăn vì anh ấy phát triển mạnh trong môi trường có cấu trúc. |
| Phủ định | Unless the company redesigns the space, she won't work in the cubicle farm because it feels too isolating. |
Trừ khi công ty thiết kế lại không gian, cô ấy sẽ không làm việc trong khu văn phòng vách ngăn vì nó tạo cảm giác quá cô lập. |
| Nghi vấn | If they offer a private office, will you still prefer to stay in the cubicle farm where you can easily collaborate with your team? |
Nếu họ đề nghị một văn phòng riêng, bạn vẫn thích ở lại khu văn phòng vách ngăn nơi bạn có thể dễ dàng cộng tác với nhóm của mình chứ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If employees work in a cubicle farm, they often feel isolated. |
Nếu nhân viên làm việc trong một trang trại ô vuông, họ thường cảm thấy bị cô lập. |
| Phủ định | When a company uses a cubicle farm layout, productivity doesn't always increase. |
Khi một công ty sử dụng bố cục trang trại ô vuông, năng suất không phải lúc nào cũng tăng. |
| Nghi vấn | If you work in a cubicle farm, do you use headphones to concentrate? |
Nếu bạn làm việc trong một trang trại ô vuông, bạn có sử dụng tai nghe để tập trung không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubicle farm".
