(Top Banner Ad)
open-plan office
B1
noun B1 Kinh doanh, Kiến trúc, Quản lý

open-plan office

UK: /ˌəʊpən ˈplæn ˈɒfɪs/ • US: /ˌoʊpən ˈplæn ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng không gian mở văn phòng bố trí mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An office space that does not use traditional walls to separate areas, often featuring a large, open room with desks and other workspaces.

Vietnamese Meaning

Một không gian văn phòng không sử dụng các bức tường truyền thống để phân chia khu vực, thường có một phòng lớn, mở với bàn làm việc và các khu vực làm việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are now opting for open-plan offices to encourage teamwork."

    "Nhiều công ty hiện đang lựa chọn văn phòng không gian mở để khuyến khích làm việc nhóm."

  • "The new office is an open-plan office, which makes communication easier."

    "Văn phòng mới là một văn phòng không gian mở, điều này giúp giao tiếp dễ dàng hơn."

  • "Working in an open-plan office can be distracting for some people."

    "Làm việc trong một văn phòng không gian mở có thể gây xao nhãng cho một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj open-plan có thiết kế không gian mở
Noun office văn phòng, cơ quan
Noun plan kế hoạch, bản đồ, sơ đồ
Verb plan lập kế hoạch, thiết kế
Adj open mở, công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kiến trúc, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
plan
English
office
English
open-plan office

Nguồn gốc của văn phòng không gian mở

Khái niệm 'văn phòng không gian mở' (open-plan office) phát triển mạnh mẽ vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1950 và 1960. Ý tưởng ban đầu đến từ nhóm thiết kế Quickborner Team ở Đức với khái niệm 'Bürolandschaft' (cảnh quan văn phòng), nhằm mục đích khuyến khích giao tiếp và sự tự do trong công việc, phá vỡ cấu trúc phân cấp truyền thống của các văn phòng cá nhân. Mặc dù từng được coi là biểu tượng của sự hiện đại và hợp tác, nó cũng nhanh chóng vấp phải những tranh cãi về tiếng ồn và sự riêng tư.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cách bố trí văn phòng, nhấn mạnh tính mở và kết nối giữa các nhân viên. Nó thường được sử dụng để thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp, nhưng cũng có thể gây ra vấn đề về tiếng ồn và sự riêng tư.

Prepositions

in at

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí bên trong văn phòng open-plan: 'He works in an open-plan office.' ‘At’ có thể dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong văn phòng: 'She's at her desk in the open-plan office.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open-plan office
  • noisy noisy open-plan office
    (văn phòng không gian mở ồn ào)
  • large large open-plan office
    (văn phòng không gian mở rộng lớn)
  • modern modern open-plan office
    (văn phòng không gian mở hiện đại)
  • collaborative collaborative open-plan office
    (văn phòng không gian mở khuyến khích hợp tác)
Verb + open-plan office
  • work in work in an open-plan office
    (làm việc trong văn phòng không gian mở)
  • design design an open-plan office
    (thiết kế một văn phòng không gian mở)
  • manage manage an open-plan office
    (quản lý một văn phòng không gian mở)
  • convert to convert to an open-plan office
    (chuyển đổi sang văn phòng không gian mở)
Noun + open-plan office
  • benefits of benefits of an open-plan office
    (lợi ích của văn phòng không gian mở)
  • challenges of challenges of an open-plan office
    (những thách thức của văn phòng không gian mở)
  • layout of layout of an open-plan office
    (bố cục của văn phòng không gian mở)

Idioms

  • the pros and cons of an open-plan office

    những ưu và nhược điểm của văn phòng không gian mở

    "We're discussing the pros and cons of an open-plan office before making a decision."

    (Chúng tôi đang thảo luận về những ưu và nhược điểm của văn phòng không gian mở trước khi đưa ra quyết định.)

  • an open-plan office environment

    môi trường văn phòng không gian mở

    "Working in an open-plan office environment requires good concentration."

    (Làm việc trong môi trường văn phòng không gian mở đòi hỏi sự tập trung cao độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-plan office

noun
Lật mặt

Một không gian văn phòng không sử dụng các bức tường truyền thống để phân chia khu vực, thường có một phòng lớn, mở với bàn làm việc và các khu vực làm việc khác.

"Many companies are now opting for open-plan offices to encourage teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new office is an open-plan office.
Văn phòng mới là một văn phòng không gian mở.
Phủ định
Is this company not using an open-plan office?
Công ty này có phải không sử dụng văn phòng không gian mở?
Nghi vấn
Is their office an open-plan office?
Văn phòng của họ có phải là văn phòng không gian mở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-plan office".

Sự phổ biến và mục đích

Văn phòng không gian mở trở nên cực kỳ phổ biến từ những năm 1950 vì hai lý do chính: tiết kiệm chi phí và thúc đẩy sự hợp tác. Bằng cách loại bỏ các bức tường và phòng riêng, các công ty có thể chứa được nhiều nhân viên hơn trên cùng một diện tích, đồng thời khuyến khích giao tiếp và trao đổi ý tưởng dễ dàng hơn giữa các đồng nghiệp. Đây được xem là một bước tiến hiện đại trong thiết kế nơi làm việc.

Thách thức và sự tiến hóa

Mặc dù có nhiều ưu điểm, văn phòng không gian mở cũng đối mặt với những lời chỉ trích về tiếng ồn, sự phân tâm và thiếu riêng tư, ảnh hưởng đến khả năng tập trung của nhân viên. Để khắc phục, nhiều công ty hiện đang áp dụng các mô hình lai (hybrid models), kết hợp không gian mở với các khu vực yên tĩnh, phòng họp nhỏ, hoặc 'phone booth' (buồng điện thoại riêng tư) để tạo sự cân bằng giữa hợp tác và cá nhân.