office landscape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An office layout designed without internal walls, using plants and other features to divide the space and create a more natural environment.
Vietnamese Meaning
Một kiểu bố trí văn phòng không có tường ngăn bên trong, sử dụng cây xanh và các yếu tố khác để phân chia không gian và tạo ra một môi trường tự nhiên hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new office landscape promotes collaboration and open communication among employees."
"Bố cục văn phòng mở mới thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên."
-
"Many companies are adopting the office landscape concept to improve employee well-being."
"Nhiều công ty đang áp dụng khái niệm văn phòng mở để cải thiện sức khỏe của nhân viên."
-
"The architect designed an office landscape that maximized natural light and ventilation."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một bố cục văn phòng mở, tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và thông gió."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | open-plan office | Văn phòng không vách ngăn, văn phòng mở (kiểu thiết kế hiện đại phát triển từ 'office landscape') |
| Noun | cubicle | Ô làm việc cá nhân (thường trong văn phòng mở, là một phần của 'office landscape') |
| Noun | hot-desking | Chế độ làm việc không có bàn cố định, dùng bàn trống (một xu hướng trong 'office landscape' hiện đại, khuyến khích sự linh hoạt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'office landscape' nhấn mạnh vào việc tạo ra một không gian làm việc mở, linh hoạt và thoải mái hơn so với các bố trí văn phòng truyền thống với nhiều phòng riêng biệt. Nó thường liên quan đến việc cải thiện sự giao tiếp, hợp tác và hiệu quả làm việc. Khác với 'open plan office' chỉ đơn giản là không gian mở, 'office landscape' chú trọng đến tính thẩm mỹ và sự hài hòa với thiên nhiên.
Prepositions
'in' dùng để chỉ địa điểm hoặc vị trí (e.g., 'The company invested in an office landscape design'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'Office landscape is good for boosting productivity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern a modern office landscape (một cảnh quan văn phòng hiện đại)
-
evolving the evolving office landscape (cảnh quan văn phòng đang phát triển/thay đổi)
-
dynamic a dynamic office landscape (một cảnh quan văn phòng năng động)
-
design to design an office landscape (thiết kế một cảnh quan văn phòng)
-
transform to transform the office landscape (chuyển đổi/thay đổi cảnh quan văn phòng)
-
navigate to navigate the office landscape (điều hướng/xoay sở trong môi trường văn phòng (phức tạp))
-
future of the future of the office landscape (tương lai của cảnh quan văn phòng)
-
trends in trends in the office landscape (các xu hướng trong cảnh quan văn phòng)
Idioms
-
The changing office landscape
Tình hình văn phòng/môi trường làm việc đang thay đổi (ám chỉ sự chuyển đổi về thiết kế, công nghệ, văn hóa làm việc)
"The changing office landscape requires companies to adapt to new working styles."
(Tình hình văn phòng đang thay đổi đòi hỏi các công ty phải thích nghi với các phong cách làm việc mới.)
-
To shape the office landscape
Định hình/ảnh hưởng đến thiết kế và văn hóa của môi trường văn phòng
"Technology continues to shape the office landscape, leading to more flexible workspaces."
(Công nghệ tiếp tục định hình cảnh quan văn phòng, dẫn đến các không gian làm việc linh hoạt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office landscape
nounMột kiểu bố trí văn phòng không có tường ngăn bên trong, sử dụng cây xanh và các yếu tố khác để phân chia không gian và tạo ra một môi trường tự nhiên hơn.
"The new office landscape promotes collaboration and open communication among employees."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our office landscape were more conducive to collaboration. |
Tôi ước cảnh quan văn phòng của chúng ta tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự hợp tác. |
| Phủ định | If only the company hadn't decided against investing in a new office landscape. |
Giá mà công ty không quyết định chống lại việc đầu tư vào một cảnh quan văn phòng mới. |
| Nghi vấn | If only the management would prioritize improving the office landscape, would employees be more productive? |
Giá mà ban quản lý ưu tiên cải thiện cảnh quan văn phòng, liệu nhân viên có làm việc hiệu quả hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office landscape".
