(Top Banner Ad)
office landscape
B2
noun B2 Kiến trúc, Quản lý văn phòng, Thiết kế nội thất

office landscape

UK: /ˈɒfɪs ˈlændˌskeɪp/ • US: /ˈɔːfɪs ˈlændˌskeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng không gian mở văn phòng cảnh quan bố cục văn phòng mở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An office layout designed without internal walls, using plants and other features to divide the space and create a more natural environment.

Vietnamese Meaning

Một kiểu bố trí văn phòng không có tường ngăn bên trong, sử dụng cây xanh và các yếu tố khác để phân chia không gian và tạo ra một môi trường tự nhiên hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new office landscape promotes collaboration and open communication among employees."

    "Bố cục văn phòng mở mới thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên."

  • "Many companies are adopting the office landscape concept to improve employee well-being."

    "Nhiều công ty đang áp dụng khái niệm văn phòng mở để cải thiện sức khỏe của nhân viên."

  • "The architect designed an office landscape that maximized natural light and ventilation."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một bố cục văn phòng mở, tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và thông gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun open-plan office Văn phòng không vách ngăn, văn phòng mở (kiểu thiết kế hiện đại phát triển từ 'office landscape')
Noun cubicle Ô làm việc cá nhân (thường trong văn phòng mở, là một phần của 'office landscape')
Noun hot-desking Chế độ làm việc không có bàn cố định, dùng bàn trống (một xu hướng trong 'office landscape' hiện đại, khuyến khích sự linh hoạt)

Synonyms

open plan office (văn phòng không gian mở)landscaped office (văn phòng được thiết kế cảnh quan)

Antonyms

Related Words

ergonomics (công thái học)workplace design (thiết kế nơi làm việc)biophilic design (thiết kế sinh học)

Subject Area

Kiến trúc, Quản lý văn phòng, Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
landschap
German
Bürolandschaft
English
office landscape

Nguồn gốc từ Đức

Cụm từ 'office landscape' là bản dịch trực tiếp từ tiếng Đức 'Bürolandschaft', được giới thiệu vào những năm 1950 bởi Eberhard và Wolfgang Schnelle. Ý tưởng này ban đầu nhằm tạo ra một không gian làm việc phi thứ bậc, linh hoạt, và cởi mở hơn, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc tổ chức và giao tiếp tại nơi làm việc sau Thế chiến thứ hai.

Thiết kế văn phòng 'mở'

Khái niệm 'office landscape' đã đặt nền móng cho thiết kế văn phòng 'mở' (open-plan office) hiện đại. Mục tiêu là khuyến khích sự tương tác, cộng tác và luân chuyển thông tin tự nhiên giữa các nhân viên, phá vỡ các bức tường và phòng làm việc riêng biệt truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ 'office landscape' nhấn mạnh vào việc tạo ra một không gian làm việc mở, linh hoạt và thoải mái hơn so với các bố trí văn phòng truyền thống với nhiều phòng riêng biệt. Nó thường liên quan đến việc cải thiện sự giao tiếp, hợp tác và hiệu quả làm việc. Khác với 'open plan office' chỉ đơn giản là không gian mở, 'office landscape' chú trọng đến tính thẩm mỹ và sự hài hòa với thiên nhiên.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ địa điểm hoặc vị trí (e.g., 'The company invested in an office landscape design'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'Office landscape is good for boosting productivity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office landscape
  • modern a modern office landscape
    (một cảnh quan văn phòng hiện đại)
  • evolving the evolving office landscape
    (cảnh quan văn phòng đang phát triển/thay đổi)
  • dynamic a dynamic office landscape
    (một cảnh quan văn phòng năng động)
Verb + office landscape
  • design to design an office landscape
    (thiết kế một cảnh quan văn phòng)
  • transform to transform the office landscape
    (chuyển đổi/thay đổi cảnh quan văn phòng)
  • navigate to navigate the office landscape
    (điều hướng/xoay sở trong môi trường văn phòng (phức tạp))
Noun + office landscape
  • future of the future of the office landscape
    (tương lai của cảnh quan văn phòng)
  • trends in trends in the office landscape
    (các xu hướng trong cảnh quan văn phòng)

Idioms

  • The changing office landscape

    Tình hình văn phòng/môi trường làm việc đang thay đổi (ám chỉ sự chuyển đổi về thiết kế, công nghệ, văn hóa làm việc)

    "The changing office landscape requires companies to adapt to new working styles."

    (Tình hình văn phòng đang thay đổi đòi hỏi các công ty phải thích nghi với các phong cách làm việc mới.)

  • To shape the office landscape

    Định hình/ảnh hưởng đến thiết kế và văn hóa của môi trường văn phòng

    "Technology continues to shape the office landscape, leading to more flexible workspaces."

    (Công nghệ tiếp tục định hình cảnh quan văn phòng, dẫn đến các không gian làm việc linh hoạt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office landscape

noun
Lật mặt

Một kiểu bố trí văn phòng không có tường ngăn bên trong, sử dụng cây xanh và các yếu tố khác để phân chia không gian và tạo ra một môi trường tự nhiên hơn.

"The new office landscape promotes collaboration and open communication among employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our office landscape were more conducive to collaboration.
Tôi ước cảnh quan văn phòng của chúng ta tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự hợp tác.
Phủ định
If only the company hadn't decided against investing in a new office landscape.
Giá mà công ty không quyết định chống lại việc đầu tư vào một cảnh quan văn phòng mới.
Nghi vấn
If only the management would prioritize improving the office landscape, would employees be more productive?
Giá mà ban quản lý ưu tiên cải thiện cảnh quan văn phòng, liệu nhân viên có làm việc hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office landscape".

Văn phòng mở và sự riêng tư

'Office landscape' (văn phòng mở) đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn về sự cân bằng giữa cộng tác và sự riêng tư. Mặc dù khuyến khích giao tiếp, nhiều nhân viên cảm thấy thiếu không gian cá nhân và dễ bị xao nhãng, dẫn đến sự phát triển của các giải pháp như phòng họp nhỏ, khu vực làm việc yên tĩnh hoặc các 'cubicle' cao hơn.

Chuyển dịch sang không gian linh hoạt

Từ 'office landscape' ban đầu, khái niệm không gian làm việc đã phát triển thành các mô hình linh hoạt hơn như 'agile workplace' hay 'activity-based working'. Các xu hướng này tiếp tục tập trung vào việc hỗ trợ nhiều loại hình công việc khác nhau và tối ưu hóa hiệu quả, thay vì chỉ đơn thuần là loại bỏ vách ngăn.