(Top Banner Ad)
private office
B1
Danh từ B1 Kinh doanh/Văn phòng

private office

UK: /ˈpraɪvɪt ˈɒfɪs/ • US: /ˈpraɪvət ˈɔfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng riêng phòng làm việc riêng phòng riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or area used by one person or a small group of people for conducting business or work, and not generally accessible to the public.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc khu vực được sử dụng bởi một người hoặc một nhóm nhỏ người để thực hiện công việc kinh doanh hoặc công việc, và thường không được công chúng tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager held the meeting in his private office."

    "Người quản lý đã tổ chức cuộc họp trong văn phòng riêng của mình."

  • "She asked him to come to her private office to discuss the project."

    "Cô ấy yêu cầu anh ấy đến văn phòng riêng của cô ấy để thảo luận về dự án."

  • "He prefers to work in his private office where he can concentrate without distractions."

    "Anh ấy thích làm việc trong văn phòng riêng của mình, nơi anh ấy có thể tập trung mà không bị phân tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Noun officer sĩ quan, cán bộ, nhân viên
Adjective official chính thức
Noun official công chức, quan chức
Verb officiate làm nhiệm vụ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private
Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
English
office

Nguồn gốc 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt, thuộc về cá nhân', trái ngược với những gì thuộc về công cộng. Nó trải qua tiếng Pháp cổ thành 'privé' rồi vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự riêng tư và cá nhân.

Nguồn gốc 'office'

Từ 'office' bắt nguồn từ tiếng Latin 'officium', ban đầu không chỉ là một 'văn phòng' mà mang nghĩa rộng hơn là 'nghĩa vụ, dịch vụ, công việc' hoặc một 'chức vụ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó dần được dùng để chỉ nơi làm việc hoặc bộ phận quản lý một chức năng nhất định.

Sự kết hợp 'private office'

Khi 'private' kết hợp với 'office', nó tạo ra một ý nghĩa rõ ràng: 'văn phòng riêng tư', nhấn mạnh đây là không gian làm việc dành riêng cho một cá nhân, mang lại sự riêng tư và độc lập trong công việc, thường dành cho các vị trí quản lý hoặc chuyên gia cấp cao.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ không gian làm việc riêng tư, tách biệt khỏi không gian làm việc chung. Nhấn mạnh sự riêng tư và tính bảo mật thông tin.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'He works *in* his private office.' (Anh ấy làm việc *trong* văn phòng riêng của mình.) hoặc 'She is *at* her private office.' (Cô ấy đang *ở* văn phòng riêng của mình.) Giới từ 'in' nhấn mạnh vị trí bên trong, còn 'at' nhấn mạnh sự hiện diện tại địa điểm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private office
  • spacious spacious private office
    (văn phòng riêng rộng rãi)
  • cramped cramped private office
    (văn phòng riêng chật chội)
  • executive executive private office
    (văn phòng riêng dành cho giám đốc/điều hành)
  • small small private office
    (văn phòng riêng nhỏ)
  • corner corner private office
    (văn phòng riêng ở góc (thường có tầm nhìn đẹp và biểu thị địa vị cao))
Verb + private office
  • have have a private office
    (có một văn phòng riêng)
  • occupy occupy a private office
    (chiếm giữ, sử dụng một văn phòng riêng)
  • work in work in a private office
    (làm việc trong văn phòng riêng)
  • move into move into a private office
    (chuyển vào văn phòng riêng)
  • furnish furnish a private office
    (trang bị nội thất cho văn phòng riêng)
  • retreat to retreat to one's private office
    (rút về văn phòng riêng của mình (để làm việc tập trung hoặc tránh bị quấy rầy))

Idioms

  • close the door to one's private office

    đóng cửa văn phòng riêng của mình (thường để tìm sự riêng tư, tập trung hoặc không muốn bị làm phiền)

    "When he closes the door to his private office, everyone knows not to disturb him."

    (Khi anh ấy đóng cửa văn phòng riêng, mọi người đều biết không nên làm phiền anh ấy.)

  • retreat to one's private office

    rút về văn phòng riêng của mình (để làm việc tập trung hoặc tránh bị quấy rầy)

    "After the stressful meeting, she retreated to her private office to review the notes."

    (Sau cuộc họp căng thẳng, cô ấy rút về văn phòng riêng của mình để xem lại ghi chú.)

  • a private office of one's own

    một văn phòng riêng của chính mình (nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc sự độc lập, thường biểu thị địa vị)

    "Finally, after years of hard work, he got a private office of his own."

    (Cuối cùng, sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã có một văn phòng riêng của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private office

Danh từ
Lật mặt

Một phòng hoặc khu vực được sử dụng bởi một người hoặc một nhóm nhỏ người để thực hiện công việc kinh doanh hoặc công việc, và thường không được công chúng tiếp cận.

"The manager held the meeting in his private office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she works hard, she will get a private office.
Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ có được một văn phòng riêng.
Phủ định
If you don't submit the report on time, you won't be assigned a private office.
Nếu bạn không nộp báo cáo đúng hạn, bạn sẽ không được chỉ định một văn phòng riêng.
Nghi vấn
Will he be more productive if he has a private office?
Liệu anh ấy có năng suất hơn nếu anh ấy có một văn phòng riêng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private office".

Biểu tượng địa vị và Quyền hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một văn phòng riêng (private office) thường được coi là biểu tượng của địa vị, quyền hạn và cấp bậc cao trong một tổ chức. Điều này khác biệt đáng kể so với việc làm việc trong không gian mở (open-plan office) hoặc buồng làm việc (cubicle), nơi sự riêng tư bị hạn chế.

Không gian làm việc tập trung và bảo mật

Văn phòng riêng cung cấp một không gian yên tĩnh, không bị phân tâm, rất quan trọng cho các công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ, các cuộc thảo luận bí mật, hoặc việc đưa ra các quyết định quan trọng. Nó cho phép cá nhân kiểm soát môi trường làm việc của mình, nâng cao hiệu suất và bảo mật thông tin.