private office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or area used by one person or a small group of people for conducting business or work, and not generally accessible to the public.
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc khu vực được sử dụng bởi một người hoặc một nhóm nhỏ người để thực hiện công việc kinh doanh hoặc công việc, và thường không được công chúng tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager held the meeting in his private office."
"Người quản lý đã tổ chức cuộc họp trong văn phòng riêng của mình."
-
"She asked him to come to her private office to discuss the project."
"Cô ấy yêu cầu anh ấy đến văn phòng riêng của cô ấy để thảo luận về dự án."
-
"He prefers to work in his private office where he can concentrate without distractions."
"Anh ấy thích làm việc trong văn phòng riêng của mình, nơi anh ấy có thể tập trung mà không bị phân tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | privacy | sự riêng tư |
| Adverb | privately | một cách riêng tư, kín đáo |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
| Noun | privatization | sự tư nhân hóa |
| Noun | officer | sĩ quan, cán bộ, nhân viên |
| Adjective | official | chính thức |
| Noun | official | công chức, quan chức |
| Verb | officiate | làm nhiệm vụ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ không gian làm việc riêng tư, tách biệt khỏi không gian làm việc chung. Nhấn mạnh sự riêng tư và tính bảo mật thông tin.
Prepositions
Ví dụ: 'He works *in* his private office.' (Anh ấy làm việc *trong* văn phòng riêng của mình.) hoặc 'She is *at* her private office.' (Cô ấy đang *ở* văn phòng riêng của mình.) Giới từ 'in' nhấn mạnh vị trí bên trong, còn 'at' nhấn mạnh sự hiện diện tại địa điểm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious spacious private office (văn phòng riêng rộng rãi)
-
cramped cramped private office (văn phòng riêng chật chội)
-
executive executive private office (văn phòng riêng dành cho giám đốc/điều hành)
-
small small private office (văn phòng riêng nhỏ)
-
corner corner private office (văn phòng riêng ở góc (thường có tầm nhìn đẹp và biểu thị địa vị cao))
-
have have a private office (có một văn phòng riêng)
-
occupy occupy a private office (chiếm giữ, sử dụng một văn phòng riêng)
-
work in work in a private office (làm việc trong văn phòng riêng)
-
move into move into a private office (chuyển vào văn phòng riêng)
-
furnish furnish a private office (trang bị nội thất cho văn phòng riêng)
-
retreat to retreat to one's private office (rút về văn phòng riêng của mình (để làm việc tập trung hoặc tránh bị quấy rầy))
Idioms
-
close the door to one's private office
đóng cửa văn phòng riêng của mình (thường để tìm sự riêng tư, tập trung hoặc không muốn bị làm phiền)
"When he closes the door to his private office, everyone knows not to disturb him."
(Khi anh ấy đóng cửa văn phòng riêng, mọi người đều biết không nên làm phiền anh ấy.)
-
retreat to one's private office
rút về văn phòng riêng của mình (để làm việc tập trung hoặc tránh bị quấy rầy)
"After the stressful meeting, she retreated to her private office to review the notes."
(Sau cuộc họp căng thẳng, cô ấy rút về văn phòng riêng của mình để xem lại ghi chú.)
-
a private office of one's own
một văn phòng riêng của chính mình (nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc sự độc lập, thường biểu thị địa vị)
"Finally, after years of hard work, he got a private office of his own."
(Cuối cùng, sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã có một văn phòng riêng của chính mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private office
Danh từMột phòng hoặc khu vực được sử dụng bởi một người hoặc một nhóm nhỏ người để thực hiện công việc kinh doanh hoặc công việc, và thường không được công chúng tiếp cận.
"The manager held the meeting in his private office."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she works hard, she will get a private office. |
Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ, cô ấy sẽ có được một văn phòng riêng. |
| Phủ định | If you don't submit the report on time, you won't be assigned a private office. |
Nếu bạn không nộp báo cáo đúng hạn, bạn sẽ không được chỉ định một văn phòng riêng. |
| Nghi vấn | Will he be more productive if he has a private office? |
Liệu anh ấy có năng suất hơn nếu anh ấy có một văn phòng riêng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private office".
