(Top Banner Ad)
stage direction
B2
noun B2 Sân khấu, Kịch nghệ

stage direction

UK: /ˈsteɪdʒ daɪˈrɛkʃən/ • US: /ˈsteɪdʒ dəˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ dẫn sân khấu lời chỉ dẫn trên sân khấu chỉ thị sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instruction in the text of a play, especially one indicating the movement, position, or tone of an actor, or the sound effects and lighting.

Vietnamese Meaning

Chỉ dẫn trong kịch bản, đặc biệt là những chỉ dẫn về sự di chuyển, vị trí, hoặc giọng điệu của diễn viên, hoặc hiệu ứng âm thanh và ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stage direction indicated that the character should enter from stage left."

    "Chỉ dẫn sân khấu chỉ ra rằng nhân vật nên đi vào từ phía bên trái sân khấu."

  • "The director meticulously followed all of the stage directions."

    "Đạo diễn tuân thủ một cách tỉ mỉ tất cả các chỉ dẫn sân khấu."

  • "The stage directions were minimal, leaving much room for the actors' interpretation."

    "Các chỉ dẫn sân khấu rất ít, để lại nhiều không gian cho sự diễn giải của các diễn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage Sân khấu; giai đoạn
Noun director Đạo diễn (phim, kịch); giám đốc
Verb direct Chỉ đạo, hướng dẫn; điều khiển
Noun direction Sự chỉ đạo; hướng; chỉ dẫn
Noun staging Việc dàn dựng (kịch, sự kiện); cách trình bày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
stage
English
direction
English
stage direction

Nguồn gốc 'Stage Direction'

Từ "stage direction" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "stage" (sân khấu) và "direction" (chỉ dẫn, hướng dẫn). Từ "stage" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "stare" (nghĩa là "đứng") qua tiếng Pháp cổ "estage" (nền, tầng, vị trí). Còn từ "direction" bắt nguồn từ tiếng Latin "dirigere" (nghĩa là "chỉ thẳng, sắp xếp"). Khoảng thế kỷ 17-18, khi các vở kịch được viết và in ấn một cách có hệ thống hơn, các nhà viết kịch bắt đầu thêm vào những chỉ dẫn cụ thể về hành động, cảm xúc hay bối cảnh. Từ đó, "stage direction" ra đời để gọi tên những chỉ dẫn quan trọng này, giúp các diễn viên và đạo diễn tái hiện vở kịch đúng ý tác giả.

Usage Note

Chỉ dẫn sân khấu cung cấp thông tin cho đạo diễn, diễn viên, và đội ngũ kỹ thuật về cách một cảnh nên được thực hiện. Chúng thường được in nghiêng trong kịch bản và có thể bao gồm mô tả về bối cảnh, đạo cụ, và trang phục.

Prepositions

in of

in: sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng (ví dụ: 'in the stage direction'). of: sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc liên hệ (ví dụ: 'a matter of stage direction').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stage direction
  • read read the stage directions
    (đọc chỉ dẫn sân khấu)
  • follow follow the stage directions
    (tuân theo chỉ dẫn sân khấu)
  • ignore ignore the stage directions
    (bỏ qua chỉ dẫn sân khấu)
  • write write stage directions
    (viết chỉ dẫn sân khấu)
Adjective + stage direction
  • clear clear stage directions
    (chỉ dẫn sân khấu rõ ràng)
  • detailed detailed stage directions
    (chỉ dẫn sân khấu chi tiết)
  • parenthetical parenthetical stage directions
    (chỉ dẫn sân khấu trong ngoặc đơn (kiểu viết phổ biến))
  • crucial crucial stage directions
    (chỉ dẫn sân khấu quan trọng)

Idioms

  • read the stage directions

    Đọc kỹ các chỉ dẫn về hành động, cảm xúc, hoặc bối cảnh trong kịch bản.

    "Actors must carefully read the stage directions to understand their characters' movements and emotions."

    (Diễn viên phải đọc kỹ các chỉ dẫn sân khấu để hiểu rõ cử chỉ và cảm xúc của nhân vật.)

  • follow the stage directions

    Thực hiện theo những gì được chỉ dẫn trong kịch bản về hành động, biểu cảm, hoặc bối cảnh.

    "The director insisted that all actors follow the stage directions precisely for the play's authenticity."

    (Đạo diễn nhấn mạnh rằng tất cả diễn viên phải tuân thủ chính xác các chỉ dẫn sân khấu để vở kịch chân thực.)

  • ignore the stage directions

    Không làm theo những gì được chỉ dẫn trong kịch bản, thường là để tạo sự sáng tạo hoặc thay đổi.

    "Sometimes, a creative director might choose to ignore the stage directions to give a fresh interpretation to a classic play."

    (Đôi khi, một đạo diễn sáng tạo có thể chọn bỏ qua các chỉ dẫn sân khấu để mang lại một cách diễn giải mới cho vở kịch kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage direction

noun
Lật mặt

Chỉ dẫn trong kịch bản, đặc biệt là những chỉ dẫn về sự di chuyển, vị trí, hoặc giọng điệu của diễn viên, hoặc hiệu ứng âm thanh và ánh sáng.

"The stage direction indicated that the character should enter from stage left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The script, which includes detailed stage direction, helps actors understand the nuances of their roles.
Kịch bản, bao gồm chỉ dẫn sân khấu chi tiết, giúp diễn viên hiểu được sắc thái vai diễn của họ.
Phủ định
A poorly written play, which lacks clear stage direction, can be difficult for a director to interpret.
Một vở kịch viết kém, thiếu chỉ dẫn sân khấu rõ ràng, có thể gây khó khăn cho đạo diễn trong việc diễn giải.
Nghi vấn
Is the stage direction, which the playwright meticulously crafted, essential for capturing the intended atmosphere of the scene?
Liệu chỉ dẫn sân khấu, mà nhà viết kịch đã dày công tạo ra, có cần thiết để nắm bắt bầu không khí dự định của cảnh hay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the actors ignore the stage direction, the scene often feels unnatural.
Nếu các diễn viên bỏ qua chỉ dẫn sân khấu, cảnh quay thường trở nên không tự nhiên.
Phủ định
When the director doesn't provide clear stage direction, the actors don't know where to move.
Khi đạo diễn không cung cấp chỉ dẫn sân khấu rõ ràng, các diễn viên không biết nên di chuyển đến đâu.
Nghi vấn
If the playwright includes specific stage direction, does the director always follow it?
Nếu nhà viết kịch đưa ra chỉ dẫn sân khấu cụ thể, đạo diễn có luôn tuân theo nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The script includes a detailed stage direction about the actor's facial expression.
Kịch bản bao gồm một chỉ dẫn sân khấu chi tiết về biểu cảm khuôn mặt của diễn viên.
Phủ định
Why doesn't the director follow the stage direction regarding the lighting?
Tại sao đạo diễn không tuân theo chỉ dẫn sân khấu liên quan đến ánh sáng?
Nghi vấn
What stage direction does the script specify for Juliet's entrance?
Kịch bản chỉ định chỉ dẫn sân khấu nào cho sự xuất hiện của Juliet?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director is going to ignore the stage direction and let the actors improvise.
Đạo diễn sẽ bỏ qua chỉ dẫn sân khấu và để các diễn viên ứng biến.
Phủ định
She isn't going to follow the stage direction exactly; she wants to add her own interpretation.
Cô ấy sẽ không tuân theo chỉ dẫn sân khấu một cách chính xác; cô ấy muốn thêm cách giải thích của riêng mình.
Nghi vấn
Are they going to adhere to the stage direction regarding lighting for this scene?
Họ có tuân thủ chỉ dẫn sân khấu về ánh sáng cho cảnh này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director will include detailed stage direction in the script.
Đạo diễn sẽ bao gồm chỉ dẫn sân khấu chi tiết trong kịch bản.
Phủ định
They are not going to ignore the stage direction during the performance.
Họ sẽ không bỏ qua chỉ dẫn sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will the actors follow the stage direction closely?
Các diễn viên có tuân theo chỉ dẫn sân khấu một cách chặt chẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage direction".

Vai trò của Chỉ dẫn Sân khấu trong Kịch bản

Chỉ dẫn sân khấu (stage directions) là một phần không thể thiếu của kịch bản hiện đại. Chúng không chỉ hướng dẫn diễn viên về hành động, biểu cảm, giọng điệu và di chuyển, mà còn cung cấp thông tin về bối cảnh, trang phục, ánh sáng và âm thanh. Các vở kịch của Shakespeare có rất ít chỉ dẫn sân khấu, để lại nhiều không gian cho đạo diễn và diễn viên sáng tạo. Ngược lại, những nhà viết kịch hiện đại như Henrik Ibsen hay Anton Chekhov lại nổi tiếng với những chỉ dẫn chi tiết, giúp khán giả hình dung rõ hơn về thế giới và tâm lý nhân vật.

Chỉ dẫn Sân khấu: Hơn cả lời nói

Trong giới sân khấu, đôi khi có câu nói vui "A play without stage directions is a stage without a play" (Một vở kịch không có chỉ dẫn sân khấu giống như một sân khấu trống rỗng). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong việc định hình câu chuyện và tạo ra trải nghiệm sân khấu đầy đủ. Mặc dù diễn viên và đạo diễn có thể có những diễn giải sáng tạo, các chỉ dẫn sân khấu vẫn là nền tảng cốt lõi giúp họ hiểu được ý đồ ban đầu của tác giả.