(Top Banner Ad)
hint
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

hint

UK: /hɪnt/ • US: /hɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

gợi ý ám chỉ mách nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight or indirect indication or suggestion.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc gợi ý nhẹ nhàng, gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me a hint about the surprise party."

    "Cô ấy đã gợi ý cho tôi về bữa tiệc bất ngờ."

  • "The teacher gave a subtle hint to the students about the upcoming test."

    "Giáo viên đã đưa ra một gợi ý tế nhị cho học sinh về bài kiểm tra sắp tới."

  • "He hinted that he was planning a surprise."

    "Anh ấy ám chỉ rằng anh ấy đang lên kế hoạch cho một bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hint gợi ý, lời mách bảo
Verb hint ám chỉ, gợi ý
Noun hinting sự gợi ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
henten
Old English
hentan

Nguồn gốc của 'hint'

Từ 'hint' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'hentan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'lấy'. Ý tưởng là một gợi ý là một cái gì đó bạn 'nắm bắt' được để hiểu một điều gì đó. Sau đó, nó phát triển thành 'henten' trong tiếng Anh trung đại. Nghĩa hiện tại của nó bắt đầu hình thành từ đó.

Usage Note

Từ 'hint' thường được dùng khi muốn ám chỉ điều gì đó một cách tế nhị, không nói thẳng ra. Nó có thể là một gợi ý giúp ai đó giải quyết vấn đề, hoặc một dấu hiệu cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra. Khác với 'clue' (manh mối) là một bằng chứng hoặc thông tin cụ thể giúp giải quyết một bí ẩn hoặc vấn đề, 'hint' mang tính chất mơ hồ và gợi ý hơn.

Prepositions

of about

'hint of' được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một dấu hiệu của cái gì đó. Ví dụ: 'There was a hint of sadness in her voice.' ('Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.') 'hint about' thường được dùng để ám chỉ một chủ đề hoặc một điều gì đó mà bạn không muốn nói trực tiếp. Ví dụ: 'He dropped a hint about wanting a new car.' ('Anh ấy ám chỉ rằng anh ấy muốn một chiếc xe mới.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hint
  • subtle subtle hint
    (gợi ý tế nhị)
  • clear clear hint
    (gợi ý rõ ràng)
  • vague vague hint
    (gợi ý mơ hồ)
Verb + hint
  • give give a hint
    (đưa ra một gợi ý)
  • drop drop a hint
    (thả một gợi ý (nói bóng gió))
  • take take a hint
    (hiểu ý, hiểu ngụ ý)

Idioms

  • take the hint

    hiểu ý, hiểu ngụ ý

    "He didn't leave, even after I dropped several hints."

    (Anh ấy vẫn không chịu đi, ngay cả sau khi tôi đã gợi ý rất nhiều lần.)

  • give someone a hint

    gợi ý cho ai đó

    "Can you give me a hint about the answer?"

    (Bạn có thể gợi ý cho tôi về câu trả lời được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hint

danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc gợi ý nhẹ nhàng, gián tiếp.

"She gave me a hint about the surprise party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hint".

Văn hóa 'gợi ý' ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'gợi ý' thường được sử dụng để tránh sự trực diện và giữ lịch sự. Tuy nhiên, đôi khi việc này có thể gây hiểu lầm nếu người nghe không 'bắt' được ý.