hint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight or indirect indication or suggestion.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu hoặc gợi ý nhẹ nhàng, gián tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave me a hint about the surprise party."
"Cô ấy đã gợi ý cho tôi về bữa tiệc bất ngờ."
-
"The teacher gave a subtle hint to the students about the upcoming test."
"Giáo viên đã đưa ra một gợi ý tế nhị cho học sinh về bài kiểm tra sắp tới."
-
"He hinted that he was planning a surprise."
"Anh ấy ám chỉ rằng anh ấy đang lên kế hoạch cho một bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hint' thường được dùng khi muốn ám chỉ điều gì đó một cách tế nhị, không nói thẳng ra. Nó có thể là một gợi ý giúp ai đó giải quyết vấn đề, hoặc một dấu hiệu cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra. Khác với 'clue' (manh mối) là một bằng chứng hoặc thông tin cụ thể giúp giải quyết một bí ẩn hoặc vấn đề, 'hint' mang tính chất mơ hồ và gợi ý hơn.
Prepositions
'hint of' được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một dấu hiệu của cái gì đó. Ví dụ: 'There was a hint of sadness in her voice.' ('Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.') 'hint about' thường được dùng để ám chỉ một chủ đề hoặc một điều gì đó mà bạn không muốn nói trực tiếp. Ví dụ: 'He dropped a hint about wanting a new car.' ('Anh ấy ám chỉ rằng anh ấy muốn một chiếc xe mới.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle hint (gợi ý tế nhị)
-
clear clear hint (gợi ý rõ ràng)
-
vague vague hint (gợi ý mơ hồ)
-
give give a hint (đưa ra một gợi ý)
-
drop drop a hint (thả một gợi ý (nói bóng gió))
-
take take a hint (hiểu ý, hiểu ngụ ý)
Idioms
-
take the hint
hiểu ý, hiểu ngụ ý
"He didn't leave, even after I dropped several hints."
(Anh ấy vẫn không chịu đi, ngay cả sau khi tôi đã gợi ý rất nhiều lần.)
-
give someone a hint
gợi ý cho ai đó
"Can you give me a hint about the answer?"
(Bạn có thể gợi ý cho tôi về câu trả lời được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hint
danh từMột dấu hiệu hoặc gợi ý nhẹ nhàng, gián tiếp.
"She gave me a hint about the surprise party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hint".
