cult classic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film, book, or other work of art that has a small but very devoted group of fans.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm nghệ thuật khác có một nhóm nhỏ người hâm mộ nhưng rất trung thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"'The Rocky Horror Picture Show' is a well-known cult classic."
"'The Rocky Horror Picture Show' là một bộ phim kinh điển được nhiều người biết đến."
-
"That movie became a cult classic over the years."
"Bộ phim đó đã trở thành một tác phẩm kinh điển được yêu thích qua nhiều năm."
-
"He's a director known for making cult classics."
"Anh ấy là một đạo diễn nổi tiếng với việc tạo ra những bộ phim kinh điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cult | sự sùng bái, sự tôn thờ (bởi một nhóm nhỏ) |
| Noun | cultist | người hâm mộ cuồng nhiệt, tín đồ |
| Adjective | cultish | có tính chất sùng bái, cuồng tín |
| Adjective | classic | kinh điển, cổ điển, tiêu biểu |
| Noun | classicism | chủ nghĩa cổ điển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cult classic' dùng để chỉ một tác phẩm không thành công về mặt thương mại khi mới ra mắt, nhưng sau đó được một nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt khám phá và yêu thích. Tác phẩm này thường có những đặc điểm độc đáo, kỳ lạ hoặc gây tranh cãi khiến nó khác biệt so với các tác phẩm chính thống khác. 'Cult classic' thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và trân trọng đối với tác phẩm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a true cult classic (một tác phẩm kinh điển đình đám thực thụ)
-
an instant cult classic (một tác phẩm kinh điển đình đám ngay tức thì)
-
a bona fide cult classic (một tác phẩm kinh điển đình đám chính hiệu)
-
a modern cult classic (một tác phẩm kinh điển đình đám hiện đại)
-
become a cult classic (trở thành một tác phẩm kinh điển đình đám)
-
be considered a cult classic (được xem là một tác phẩm kinh điển đình đám)
-
achieve the status of a cult classic (đạt được vị thế của một tác phẩm kinh điển đình đám)
Idioms
-
to have all the makings of a cult classic
có đủ mọi yếu tố để trở thành một tác phẩm kinh điển đình đám.
"With its quirky humor and unique style, the film has all the makings of a cult classic."
(Với sự hài hước độc đáo và phong cách riêng biệt, bộ phim có đủ mọi yếu tố để trở thành một tác phẩm kinh điển đình đám.)
-
to gain/achieve cult classic status
đạt được vị thế/danh hiệu tác phẩm kinh điển đình đám.
"The movie initially flopped, but it eventually gained cult classic status through word-of-mouth."
(Bộ phim ban đầu thất bại về doanh thu, nhưng cuối cùng đã đạt được danh hiệu tác phẩm kinh điển đình đám thông qua truyền miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cult classic
nounMột bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm nghệ thuật khác có một nhóm nhỏ người hâm mộ nhưng rất trung thành.
"'The Rocky Horror Picture Show' is a well-known cult classic."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that movie hadn't become a cult classic; now everyone pretends they liked it all along. |
Tôi ước bộ phim đó đã không trở thành một tác phẩm kinh điển; giờ ai cũng giả vờ là họ đã thích nó từ lâu. |
| Phủ định | If only that film weren't considered a cult classic, then maybe it would get the respect it deserves from mainstream critics. |
Giá mà bộ phim đó không được coi là một tác phẩm kinh điển, thì có lẽ nó sẽ nhận được sự tôn trọng mà nó xứng đáng từ các nhà phê bình chính thống. |
| Nghi vấn | If only studios would understand why some films become cult classics, would they make more original movies? |
Giá mà các hãng phim hiểu được tại sao một số bộ phim trở thành kinh điển, liệu họ có làm nhiều bộ phim gốc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cult classic".
