(Top Banner Ad)
cult classic
B2
noun B2 Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

cult classic

UK: /ˈkʌlt ˈklæsɪk/ • US: /ˈkʌlt ˈklæsɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phim cult tác phẩm kinh điển được yêu thích phim có lượng fan hâm mộ trung thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film, book, or other work of art that has a small but very devoted group of fans.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm nghệ thuật khác có một nhóm nhỏ người hâm mộ nhưng rất trung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'The Rocky Horror Picture Show' is a well-known cult classic."

    "'The Rocky Horror Picture Show' là một bộ phim kinh điển được nhiều người biết đến."

  • "That movie became a cult classic over the years."

    "Bộ phim đó đã trở thành một tác phẩm kinh điển được yêu thích qua nhiều năm."

  • "He's a director known for making cult classics."

    "Anh ấy là một đạo diễn nổi tiếng với việc tạo ra những bộ phim kinh điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cult sự sùng bái, sự tôn thờ (bởi một nhóm nhỏ)
Noun cultist người hâm mộ cuồng nhiệt, tín đồ
Adjective cultish có tính chất sùng bái, cuồng tín
Adjective classic kinh điển, cổ điển, tiêu biểu
Noun classicism chủ nghĩa cổ điển

Synonyms

cult film (phim cult)underground film (phim ngầm)

Antonyms

blockbuster (phim bom tấn)mainstream hit (thành công chính thống)

Related Words

independent film (phim độc lập)niche audience (khán giả thích hợp)

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (cultus)
cult
French (culte)
cult
Latin (classicus)
classic
French (classique)
classic
Modern English
cult + classic

Nguồn gốc của 'Cult Classic'

Thuật ngữ 'cult classic' xuất hiện vào những năm 1970. Nó kết hợp từ 'cult' (sự sùng bái của một nhóm nhỏ, nhiệt thành) và 'classic' (một tác phẩm có giá trị lâu dài). Ban đầu, các nhà phê bình phim dùng nó để mô tả những bộ phim thất bại về mặt thương mại khi ra mắt nhưng sau đó lại có được một lượng người hâm mộ cực kỳ trung thành và cuồng nhiệt theo thời gian, thường thông qua các buổi chiếu phim lúc nửa đêm hoặc băng đĩa tại nhà. 'The Rocky Horror Picture Show' là một ví dụ kinh điển.

Usage Note

Cụm từ 'cult classic' dùng để chỉ một tác phẩm không thành công về mặt thương mại khi mới ra mắt, nhưng sau đó được một nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt khám phá và yêu thích. Tác phẩm này thường có những đặc điểm độc đáo, kỳ lạ hoặc gây tranh cãi khiến nó khác biệt so với các tác phẩm chính thống khác. 'Cult classic' thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và trân trọng đối với tác phẩm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cult classic
  • a true cult classic
    (một tác phẩm kinh điển đình đám thực thụ)
  • an instant cult classic
    (một tác phẩm kinh điển đình đám ngay tức thì)
  • a bona fide cult classic
    (một tác phẩm kinh điển đình đám chính hiệu)
  • a modern cult classic
    (một tác phẩm kinh điển đình đám hiện đại)
Verb + cult classic
  • become a cult classic
    (trở thành một tác phẩm kinh điển đình đám)
  • be considered a cult classic
    (được xem là một tác phẩm kinh điển đình đám)
  • achieve the status of a cult classic
    (đạt được vị thế của một tác phẩm kinh điển đình đám)

Idioms

  • to have all the makings of a cult classic

    có đủ mọi yếu tố để trở thành một tác phẩm kinh điển đình đám.

    "With its quirky humor and unique style, the film has all the makings of a cult classic."

    (Với sự hài hước độc đáo và phong cách riêng biệt, bộ phim có đủ mọi yếu tố để trở thành một tác phẩm kinh điển đình đám.)

  • to gain/achieve cult classic status

    đạt được vị thế/danh hiệu tác phẩm kinh điển đình đám.

    "The movie initially flopped, but it eventually gained cult classic status through word-of-mouth."

    (Bộ phim ban đầu thất bại về doanh thu, nhưng cuối cùng đã đạt được danh hiệu tác phẩm kinh điển đình đám thông qua truyền miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cult classic

noun
Lật mặt

Một bộ phim, cuốn sách hoặc tác phẩm nghệ thuật khác có một nhóm nhỏ người hâm mộ nhưng rất trung thành.

"'The Rocky Horror Picture Show' is a well-known cult classic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that movie hadn't become a cult classic; now everyone pretends they liked it all along.
Tôi ước bộ phim đó đã không trở thành một tác phẩm kinh điển; giờ ai cũng giả vờ là họ đã thích nó từ lâu.
Phủ định
If only that film weren't considered a cult classic, then maybe it would get the respect it deserves from mainstream critics.
Giá mà bộ phim đó không được coi là một tác phẩm kinh điển, thì có lẽ nó sẽ nhận được sự tôn trọng mà nó xứng đáng từ các nhà phê bình chính thống.
Nghi vấn
If only studios would understand why some films become cult classics, would they make more original movies?
Giá mà các hãng phim hiểu được tại sao một số bộ phim trở thành kinh điển, liệu họ có làm nhiều bộ phim gốc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cult classic".

Phim Chiếu Nửa Đêm (Midnight Movies)

Vào những năm 1970 ở Mỹ, các rạp phim bắt đầu chiếu những bộ phim độc lạ, không theo xu hướng chính vào lúc đêm khuya cuối tuần. Điều này đã tạo ra không gian cho các phim như 'The Rocky Horror Picture Show' tìm được khán giả riêng. Những 'buổi chiếu nửa đêm' này là nhân tố quan trọng hình thành khái niệm 'cult classic', nơi người hâm mộ tụ tập, thường mặc hóa trang, để cùng nhau tôn vinh những tác phẩm điện ảnh đặc biệt này.

Sự Tương Tác Của Khán Giả

Một đặc điểm chính của nhiều 'cult classic' là sự tham gia của khán giả. Ví dụ, trong các buổi chiếu 'The Rocky Horror Picture Show', người hâm mộ sẽ hét lên những câu thoại kinh điển, sử dụng đạo cụ như súng nước, bánh mì nướng, và nhảy theo phim. Điều này biến việc xem phim từ một trải nghiệm thụ động thành một nghi thức cộng đồng sôi nổi, củng cố sự gắn kết trong cộng đồng người hâm mộ.