(Top Banner Ad)
independent film
B2
noun B2 Điện ảnh

independent film

UK: /ˌɪndɪˈpendənt fɪlm/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim độc lập phim indie
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film produced outside the major film studio system, typically with a lower budget and more artistic freedom.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được sản xuất bên ngoài hệ thống hãng phim lớn, thường với ngân sách thấp hơn và tự do nghệ thuật lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sundance Film Festival is known for showcasing independent films."

    "Liên hoan phim Sundance nổi tiếng với việc giới thiệu các bộ phim độc lập."

  • "He started his career making independent films."

    "Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình bằng việc làm phim độc lập."

  • "Many independent films explore controversial social issues."

    "Nhiều bộ phim độc lập khám phá các vấn đề xã hội gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Adjective dependent phụ thuộc
Noun film phim, điện ảnh
Verb film quay phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filming việc quay phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Old English
filmen
English
independent
English
film

Nguồn gốc của 'Independent'

Từ 'independent' (độc lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa', và 'dependere' có nghĩa là 'treo vào' hoặc 'phụ thuộc vào'. Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa 'không phụ thuộc vào'. Trong điện ảnh, 'independent' mô tả một bộ phim không phụ thuộc vào các hãng phim lớn hay nguồn tài chính chính thống.

Nguồn gốc của 'Film'

Từ 'film' (phim) xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'filmen', ban đầu có nghĩa là 'màng mỏng' hoặc 'lớp da mỏng'. Mãi đến cuối thế kỷ 19, khi công nghệ điện ảnh phát triển, từ này mới được dùng để chỉ cuộn phim celluloid dùng để ghi hình, và sau đó là chỉ các tác phẩm điện ảnh nói chung.

Sự kết hợp 'Independent Film'

Khi 'independent' và 'film' kết hợp, chúng tạo thành 'independent film' (phim độc lập), một thuật ngữ chỉ những tác phẩm điện ảnh được sản xuất bên ngoài hệ thống studio lớn của Hollywood hoặc các hãng phim chính thống khác. Chúng thường có kinh phí thấp hơn, mang tính nghệ thuật cá nhân cao và ít bị ràng buộc bởi yếu tố thương mại.

Usage Note

Khái niệm 'independent film' nhấn mạnh sự độc lập về tài chính và sáng tạo so với các studio lớn. Các phim này thường tập trung vào các chủ đề ít phổ biến hơn, phong cách làm phim thử nghiệm hơn và thường được đạo diễn bởi các nhà làm phim có tầm nhìn riêng. Sự độc lập này mang lại sự tự do để khám phá các ý tưởng và phong cách mà các hãng phim lớn có thể tránh né.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent film
  • low-budget a low-budget independent film
    (một bộ phim độc lập kinh phí thấp)
  • critically acclaimed a critically acclaimed independent film
    (một bộ phim độc lập được giới phê bình đánh giá cao)
  • award-winning an award-winning independent film
    (một bộ phim độc lập đoạt giải)
  • experimental an experimental independent film
    (một bộ phim độc lập mang tính thử nghiệm)
Verb + independent film
  • produce to produce an independent film
    (sản xuất một bộ phim độc lập)
  • direct to direct an independent film
    (đạo diễn một bộ phim độc lập)
  • fund to fund an independent film
    (tài trợ cho một bộ phim độc lập)
  • screen to screen an independent film
    (chiếu một bộ phim độc lập)
Noun + independent film
  • director the director of an independent film
    (đạo diễn của một bộ phim độc lập)
  • festival an independent film festival
    (liên hoan phim độc lập)
  • world the world of independent film
    (thế giới phim độc lập)

Idioms

  • the spirit of independent film

    tinh thần của phim độc lập (chú trọng sáng tạo, không ngại thử thách)

    "Her debut truly captured the spirit of independent film with its raw emotion and unique storytelling."

    (Tác phẩm đầu tay của cô ấy thực sự đã nắm bắt được tinh thần của phim độc lập với cảm xúc chân thật và cách kể chuyện độc đáo.)

  • a champion of independent film

    một người ủng hộ nhiệt thành phim độc lập

    "He is known as a true champion of independent film, always promoting new voices and daring projects."

    (Anh ấy được biết đến là một người ủng hộ nhiệt thành phim độc lập, luôn quảng bá những tiếng nói mới và các dự án táo bạo.)

  • to break barriers in independent film

    phá vỡ những rào cản, giới hạn trong phim độc lập

    "The director aims to break barriers in independent film by tackling controversial subjects."

    (Đạo diễn đặt mục tiêu phá vỡ những rào cản trong phim độc lập bằng cách giải quyết các chủ đề gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent film

noun
Lật mặt

Một bộ phim được sản xuất bên ngoài hệ thống hãng phim lớn, thường với ngân sách thấp hơn và tự do nghệ thuật lớn hơn.

"The Sundance Film Festival is known for showcasing independent films."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She supports independent film financially.
Cô ấy hỗ trợ phim độc lập về mặt tài chính.
Phủ định
They rarely watch independent films.
Họ hiếm khi xem phim độc lập.
Nghi vấn
Do they frequently promote independent film?
Họ có thường xuyên quảng bá phim độc lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent film".

Vai trò đối trọng với Hollywood

Phim độc lập thường được xem là đối trọng với nền công nghiệp Hollywood chính thống. Trong khi Hollywood tập trung vào các bộ phim bom tấn, có tính giải trí cao và lợi nhuận, thì phim độc lập lại chú trọng vào tính nghệ thuật, cách kể chuyện độc đáo, và thường mang những thông điệp xã hội sâu sắc hơn. Chúng là mảnh đất màu mỡ cho những ý tưởng mới, không bị gò bó bởi áp lực thương mại.

Sức mạnh của Liên hoan phim (Film Festivals)

Các liên hoan phim như Sundance, Tribeca hay Cannes đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đưa phim độc lập đến với công chúng và giới chuyên môn. Chúng không chỉ là nơi để các nhà làm phim độc lập giới thiệu tác phẩm của mình mà còn là nền tảng để tìm kiếm nhà phân phối, nhà tài trợ, và quan trọng hơn là giành được sự công nhận từ giới phê bình và khán giả toàn cầu. Nhiều tài năng điện ảnh lớn đã khởi nghiệp từ các liên hoan phim độc lập.