(Top Banner Ad)
cult
B2
noun B2 Xã hội học, Tôn giáo học

cult

UK: /kʌlt/ • US: /kʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

giáo phái tà đạo hội kín sự sùng bái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of religious veneration and devotion directed toward a particular figure or object.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống tôn kính và sùng bái tôn giáo hướng đến một nhân vật hoặc đối tượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leader established a cult of personality, demanding absolute loyalty from his followers."

    "Nhà lãnh đạo đã thiết lập một giáo phái sùng bái cá nhân, yêu cầu sự trung thành tuyệt đối từ những người theo ông ta."

  • "She escaped from a dangerous cult after years of indoctrination."

    "Cô ấy đã trốn thoát khỏi một giáo phái nguy hiểm sau nhiều năm bị tẩy não."

  • "The band has a cult following."

    "Ban nhạc có một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cultist tín đồ cuồng tín, thành viên giáo phái
Verb cultivate trồng trọt, canh tác; trau dồi, vun đắp
Noun cultivation sự trồng trọt, sự canh tác; sự trau dồi
Noun culture văn hóa, văn minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colere (to till, to cultivate, to worship)
Latin
cultus (care, cultivation, worship)
French
culte
English
cult

Từ Ruộng Đồng Đến Tín Ngưỡng

Ban đầu, 'cult' bắt nguồn từ chữ Latin 'colere', nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'trồng trọt' (như trong 'cultivate' - canh tác). Dần dần, ý nghĩa này mở rộng sang việc 'chăm sóc' các vị thần, tức là 'thờ cúng'. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ các nhóm tôn giáo nhỏ, và ngày nay nó thường mang hàm ý tiêu cực về một nhóm cực đoan, khép kín và có lãnh đạo lôi kéo.

Usage Note

Từ 'cult' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một nhóm người có niềm tin và thực hành tôn giáo hoặc triết học cực đoan, thường bị coi là nguy hiểm hoặc có tính chất tẩy não. Nó khác với 'religion' ở quy mô, tính chính thống và mức độ chấp nhận của xã hội. 'Cult' thường nhỏ hơn, ít chính thống hơn và có thể bị xã hội xa lánh.

Prepositions

of around

- cult of: Đề cập đến đối tượng hoặc nhân vật được sùng bái. Ví dụ: 'the cult of personality around the leader'.
- cult around: Tương tự như 'cult of', nhưng có thể nhấn mạnh sự hình thành và phát triển xung quanh một đối tượng. Ví dụ: 'a cult around a certain celebrity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cult
  • religious religious cult
    (giáo phái tôn giáo)
  • doomsday doomsday cult
    (giáo phái ngày tận thế)
  • secretive secretive cult
    (giáo phái bí ẩn)
  • bizarre bizarre cult
    (giáo phái kỳ quái)
Verb + cult
  • join join a cult
    (gia nhập một giáo phái)
  • form form a cult
    (thành lập một giáo phái)
  • lead lead a cult
    (lãnh đạo một giáo phái)
  • escape escape from a cult
    (trốn thoát khỏi một giáo phái)
Noun + of + cult
  • leader leader of a cult
    (người đứng đầu giáo phái)
  • member member of a cult
    (thành viên của một giáo phái)
  • victim victim of a cult
    (nạn nhân của một giáo phái)

Idioms

  • cult of personality

    Sự sùng bái cá nhân (việc tôn sùng một nhà lãnh đạo hoặc người nổi tiếng một cách thái quá, thường thông qua tuyên truyền).

    "The dictator built a cult of personality around himself to maintain absolute power."

    (Kẻ độc tài đã xây dựng sự sùng bái cá nhân quanh mình để duy trì quyền lực tuyệt đối.)

  • cult classic / cult following

    Tác phẩm kinh điển được hâm mộ (phim, sách,...) dù không thành công về mặt thương mại ban đầu nhưng lại có một lượng người hâm mộ nhỏ nhưng cực kỳ trung thành và cuồng nhiệt.

    "Though it was a box office failure, the film later became a cult classic."

    (Mặc dù là một thất bại phòng vé, bộ phim sau này đã trở thành một tác phẩm kinh điển được hâm mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cult

noun
Lật mặt

Một hệ thống tôn kính và sùng bái tôn giáo hướng đến một nhân vật hoặc đối tượng cụ thể.

"The leader established a cult of personality, demanding absolute loyalty from his followers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cult has a strong influence on its members.
Giáo phái đó có ảnh hưởng mạnh mẽ đến các thành viên của nó.
Phủ định
He is not a member of any cult.
Anh ấy không phải là thành viên của bất kỳ giáo phái nào.
Nghi vấn
Is this group considered a cult by the authorities?
Nhóm này có được chính quyền coi là một giáo phái không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's involved in that cult, isn't he?
Anh ta có liên quan đến giáo phái đó, phải không?
Phủ định
They aren't members of the cult, are they?
Họ không phải là thành viên của giáo phái đó, phải không?
Nghi vấn
The cult's practices are harmless, aren't they?
Các hoạt động của giáo phái đó là vô hại, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't joined that cult.
Tôi ước tôi đã không tham gia giáo phái đó.
Phủ định
If only there weren't so many people drawn to cults.
Giá như không có quá nhiều người bị lôi kéo vào các giáo phái.
Nghi vấn
Do you wish people would stop forming cults?
Bạn có ước mọi người sẽ ngừng thành lập các giáo phái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cult".

Hàm Ý Tiêu Cực Hiện Đại

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'cult' hầu như luôn mang ý nghĩa tiêu cực. Nó thường gợi lên hình ảnh về sự thao túng tâm lý (brainwashing), lạm dụng, và sự cô lập thành viên khỏi xã hội. Do đó, cần rất cẩn thận khi sử dụng từ này để mô tả một nhóm tôn giáo, vì nó có thể bị coi là xúc phạm.

Cult vs. Religion: Ranh Giới Mong Manh

Sự phân biệt giữa 'cult' (giáo phái) và 'religion' (tôn giáo) thường gây tranh cãi. Một câu nói đùa phổ biến là: 'Một giáo phái là một tôn giáo không được ưa chuộng'. Về mặt xã hội học, 'cult' thường là một nhóm mới, có niềm tin khác biệt với xã hội, trong khi 'religion' thường đã được xã hội chấp nhận và có lịch sử lâu đời hơn.