(Top Banner Ad)
cultivate relationship
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Quan hệ xã hội

cultivate relationship

UK: /ˈkʌltɪveɪt rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈkʌltɪveɪt rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

vun đắp mối quan hệ xây dựng mối quan hệ phát triển mối quan hệ nuôi dưỡng mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try to develop and improve something

Vietnamese Meaning

Cố gắng phát triển và cải thiện điều gì đó (ví dụ: một mối quan hệ, một kỹ năng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies need to cultivate relationships with their customers."

    "Các công ty cần vun đắp mối quan hệ với khách hàng của họ."

  • "She has cultivated a good relationship with her supervisor."

    "Cô ấy đã vun đắp được một mối quan hệ tốt với người giám sát của mình."

  • "It takes time and effort to cultivate a strong working relationship."

    "Cần có thời gian và nỗ lực để xây dựng một mối quan hệ làm việc bền chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate trồng trọt, vun xới, nuôi dưỡng
Noun cultivation sự trồng trọt, sự vun xới, sự nuôi dưỡng
Adjective cultivated được vun xới, được nuôi dưỡng, có học thức

Synonyms

foster relationship (nuôi dưỡng mối quan hệ)develop relationship (phát triển mối quan hệ)build relationship (xây dựng mối quan hệ)

Antonyms

damage relationship (làm tổn hại mối quan hệ)neglect relationship (xao nhãng mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultivare
French
cultiver
English
cultivate

Nguồn gốc từ 'Cultivate'

Từ 'cultivate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cultivare', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc'. Ban đầu, nó liên quan đến việc làm đất và trồng cây. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng sang việc phát triển và cải thiện các khía cạnh khác, bao gồm cả mối quan hệ giữa con người. Vì vậy, 'cultivate relationship' mang ý nghĩa vun đắp và xây dựng mối quan hệ một cách cẩn thận và có chủ đích.

Usage Note

Khi nói đến 'cultivate relationship', nó mang ý nghĩa chủ động xây dựng, vun đắp, nuôi dưỡng và phát triển một mối quan hệ theo hướng tích cực. Không chỉ đơn thuần là duy trì, mà còn là làm cho mối quan hệ đó trở nên mạnh mẽ và bền chặt hơn. Khác với 'maintain relationship' (duy trì mối quan hệ) vốn chỉ dừng lại ở việc giữ cho mối quan hệ không bị xấu đi, 'cultivate' mang tính chủ động và tích cực hơn.
Trong cụm 'cultivate relationship', 'relationship' chỉ mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều người/nhóm/tổ chức. Nó có thể là mối quan hệ cá nhân, công việc, xã hội, v.v. Việc sử dụng ở dạng số nhiều (relationships) thường ngụ ý đến nhiều mối quan hệ khác nhau.

Prepositions

with between

Với 'with', ám chỉ việc vun đắp mối quan hệ với ai đó hoặc cái gì đó (cultivate a relationship with a client). Với 'between', ám chỉ việc vun đắp mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng (cultivate a relationship between different departments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultivate relationship
  • strong cultivate relationship
    (vun đắp mối quan hệ bền chặt)
  • close cultivate relationship
    (xây dựng mối quan hệ thân thiết)
  • professional cultivate relationship
    (xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp)
Verb + cultivate relationship
  • try to cultivate relationship
    (cố gắng vun đắp mối quan hệ)
  • need to cultivate relationship
    (cần vun đắp mối quan hệ)
  • continue to cultivate relationship
    (tiếp tục vun đắp mối quan hệ)

Idioms

  • water the relationship

    vun đắp, chăm sóc mối quan hệ

    "You need to water the relationship by spending time together."

    (Bạn cần vun đắp mối quan hệ bằng cách dành thời gian cho nhau.)

  • build bridges

    xây dựng mối quan hệ, tạo dựng sự kết nối

    "He tried to build bridges between the two departments."

    (Anh ấy đã cố gắng xây dựng mối quan hệ giữa hai phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivate relationship

Động từ
Lật mặt

Cố gắng phát triển và cải thiện điều gì đó (ví dụ: một mối quan hệ, một kỹ năng).

"Companies need to cultivate relationships with their customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would cultivate my relationships with old friends.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ vun đắp các mối quan hệ với những người bạn cũ.
Phủ định
If she didn't cultivate her relationship with her boss, she wouldn't get promoted.
Nếu cô ấy không vun đắp mối quan hệ với sếp của mình, cô ấy sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
Would they have a successful business if they didn't cultivate relationships with their clients?
Họ có một doanh nghiệp thành công không nếu họ không vun đắp các mối quan hệ với khách hàng của mình?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have cultivated a strong relationship with our suppliers over the years.
Chúng tôi đã xây dựng một mối quan hệ vững chắc với các nhà cung cấp của mình trong những năm qua.
Phủ định
She hasn't cultivated any meaningful relationships since moving to the new city.
Cô ấy đã không xây dựng bất kỳ mối quan hệ ý nghĩa nào kể từ khi chuyển đến thành phố mới.
Nghi vấn
Have they cultivated a good working relationship with their colleagues?
Họ đã xây dựng một mối quan hệ làm việc tốt với các đồng nghiệp của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivate relationship".

Tầm quan trọng của các mối quan hệ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc 'cultivate relationship' thường được xem là rất quan trọng trong cả lĩnh vực cá nhân lẫn công việc. Các mối quan hệ tốt đẹp giúp mọi người cảm thấy được hỗ trợ, kết nối và có nhiều cơ hội thành công hơn. Việc duy trì liên lạc, thể hiện sự quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau là những yếu tố quan trọng để vun đắp mối quan hệ.

Networking

Trong môi trường kinh doanh, 'cultivate relationship' có liên quan mật thiết đến 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ). Việc tham gia các sự kiện, hội thảo và kết nối với những người có cùng chí hướng giúp mở rộng cơ hội và tạo dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.