(Top Banner Ad)
foster relationship
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

foster relationship

UK: /ˈfɒstər rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈfɑːstər rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ nuôi dưỡng mối quan hệ phát triển mối quan hệ vun đắp mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship that is nurtured and developed, often in a supportive and encouraging environment.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ được nuôi dưỡng và phát triển, thường trong một môi trường hỗ trợ và khuyến khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to foster relationships with its clients through personalized service."

    "Công ty hướng đến việc nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng thông qua dịch vụ cá nhân hóa."

  • "Teachers play a vital role in fostering positive relationships among students."

    "Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng các mối quan hệ tích cực giữa các học sinh."

  • "The program is designed to foster relationships between young people and experienced professionals."

    "Chương trình được thiết kế để nuôi dưỡng mối quan hệ giữa những người trẻ tuổi và các chuyên gia giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, khuyến khích, vun đắp
Noun foster care chăm sóc nuôi dưỡng (trẻ em)
Noun foster child con nuôi
Noun foster parent cha mẹ nuôi
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relational thuộc về mối quan hệ

Synonyms

nurture relationship (nuôi dưỡng mối quan hệ)cultivate relationship (trau dồi mối quan hệ)develop relationship (phát triển mối quan hệ)

Antonyms

neglect relationship (xao nhãng mối quan hệ)damage relationship (phá hoại mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōstraz
Old English
fōstrian
Middle English
fostren
Latin
relatus
English
foster relationship

Nguồn gốc của 'Foster'

Từ 'foster' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*fōstraz', có nghĩa là 'thức ăn' hoặc 'nuôi dưỡng'. Sau đó, trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'fōstrian' với nghĩa 'nuôi nấng, dạy dỗ'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'foster' là hành động chăm sóc, vun đắp để thứ gì đó phát triển.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ 'relate' (liên hệ, kể lại) và hậu tố '-ship' (trạng thái, điều kiện). 'Relate' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatus', là quá khứ phân từ của 'referre', nghĩa là 'mang lại, kể lại'. Vì vậy, 'relationship' ban đầu mang ý nghĩa về sự kết nối, sự liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng hoặc con người. Khi kết hợp với 'foster', nó tạo nên ý nghĩa một mối quan hệ được nuôi dưỡng hoặc vun đắp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ mà sự phát triển và tiến bộ được ưu tiên. Nó nhấn mạnh sự chăm sóc, hỗ trợ và khuyến khích sự phát triển tích cực. Khác với một mối quan hệ đơn thuần, 'foster relationship' mang ý nghĩa chủ động xây dựng và duy trì mối quan hệ đó.

Prepositions

between with

'foster relationship between A and B' chỉ mối quan hệ được vun đắp giữa hai đối tượng. 'foster relationship with someone' chỉ mối quan hệ được nuôi dưỡng với một cá nhân nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foster relationship
  • build build a foster relationship
    (xây dựng một mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy)
  • establish establish a foster relationship
    (thiết lập một mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy)
  • develop develop a foster relationship
    (phát triển một mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy)
  • maintain maintain a foster relationship
    (duy trì một mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy)
  • promote promote a foster relationship
    (thúc đẩy một mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy)
  • strengthen strengthen a foster relationship
    (củng cố một mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy)
  • cultivate cultivate a foster relationship
    (vun đắp một mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy)
Adjective + foster relationship
  • strong strong foster relationship
    (mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy bền chặt)
  • close close foster relationship
    (mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy gần gũi)
  • healthy healthy foster relationship
    (mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy lành mạnh)
  • positive positive foster relationship
    (mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy tích cực)
  • successful successful foster relationship
    (mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy thành công)
  • professional professional foster relationship
    (mối quan hệ được nuôi dưỡng/thúc đẩy chuyên nghiệp)

Idioms

  • foster a relationship of trust and respect

    vun đắp một mối quan hệ tin cậy và tôn trọng

    "Effective leaders always strive to foster a relationship of trust and respect with their team members."

    (Các nhà lãnh đạo hiệu quả luôn cố gắng vun đắp một mối quan hệ tin cậy và tôn trọng với các thành viên trong nhóm của họ.)

  • the key to fostering a strong relationship

    chìa khóa để vun đắp một mối quan hệ bền chặt

    "Communication is often cited as the key to fostering a strong relationship between partners."

    (Giao tiếp thường được xem là chìa khóa để vun đắp một mối quan hệ bền chặt giữa các đối tác.)

  • foster a positive working relationship

    thúc đẩy một mối quan hệ công việc tích cực

    "Our goal is to foster a positive working relationship among all departments."

    (Mục tiêu của chúng tôi là thúc đẩy một mối quan hệ công việc tích cực giữa tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster relationship

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ được nuôi dưỡng và phát triển, thường trong một môi trường hỗ trợ và khuyến khích.

"The company aims to foster relationships with its clients through personalized service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster relationship".

Hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng (Foster Care)

Tại nhiều nước phương Tây, cụm từ 'foster relationship' thường gợi nhớ đến hệ thống 'foster care' – nơi trẻ em không thể sống với cha mẹ ruột (do hoàn cảnh khó khăn, bị bỏ rơi, v.v.) được đặt vào các gia đình 'foster parent' (cha mẹ nuôi) để nhận được sự chăm sóc, yêu thương và giáo dục. Đây là một hình thức nuôi dưỡng tạm thời hoặc lâu dài, nhằm đảm bảo sự phát triển toàn diện cho trẻ em trong môi trường gia đình thay thế.

Tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và xã hội, việc 'foster relationship' (nuôi dưỡng, vun đắp mối quan hệ) được coi là kỹ năng sống và làm việc thiết yếu. Nó không chỉ áp dụng cho các mối quan hệ cá nhân mà còn cho các mối quan hệ chuyên nghiệp, ngoại giao hoặc cộng đồng, nhấn mạnh sự chủ động trong việc xây dựng lòng tin, sự hiểu biết và hợp tác lâu dài. Khả năng này thường được đánh giá cao trong sự phát triển cá nhân và tập thể.