(Top Banner Ad)
damage relationship
B2
Động từ B2 Quan hệ giữa các cá nhân/Xã hội

damage relationship

UK: /ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

làm tổn hại đến mối quan hệ gây tổn thương cho mối quan hệ phá hủy mối quan hệ làm rạn nứt mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To harm or spoil something.

Vietnamese Meaning

Gây tổn hại hoặc làm hỏng điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constant arguments can damage a relationship."

    "Những cuộc tranh cãi liên tục có thể làm tổn hại đến một mối quan hệ."

  • "Lying can severely damage a relationship."

    "Nói dối có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến một mối quan hệ."

  • "We need to assess the damage done to the relationship and decide if it can be repaired."

    "Chúng ta cần đánh giá mức độ tổn hại gây ra cho mối quan hệ và quyết định xem liệu nó có thể được hàn gắn hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damage gây thiệt hại, làm hỏng
Noun damage sự thiệt hại, sự hỏng hóc
Adjective damaging có hại, gây tổn hại
Adjective undamaged không bị hư hại, nguyên vẹn
Noun (plural) damages tiền bồi thường thiệt hại (trong pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ giữa các cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum ('loss, harm') + relātiō ('a bringing back, connection')
Old French
damage + relation
Old/Middle English
damage + relacioun + -sciepe ('-ship')
Modern English
damage + relationship

Sự Kết Hợp giữa 'Mất Mát' và 'Kết Nối'

Cụm từ 'damage relationship' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Damage' bắt nguồn từ từ Latin 'damnum', ban đầu có nghĩa là một khoản tiền phạt hoặc mất mát về tài chính. 'Relationship' đến từ 'relation', từ Latin 'relātiō' có nghĩa là 'sự kết nối' hoặc 'sự kể lại', kết hợp với hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ chỉ 'trạng thái, tình trạng'. Vì vậy, 'làm tổn hại một mối quan hệ' (damaging a relationship) về cơ bản có nghĩa là gây ra một sự 'mất mát' cho một 'sự kết nối'.

Usage Note

Khi sử dụng 'damage' như một động từ trong cụm 'damage relationship', nó mang ý nghĩa gây ra tổn hại, làm suy yếu hoặc phá vỡ mối quan hệ đó. Mức độ tổn hại có thể từ nhỏ đến nghiêm trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Khác với 'harm', 'damage' thường ám chỉ những hậu quả vật chất hoặc tinh thần có thể đo lường được, hoặc những tác động tiêu cực kéo dài.
Ở dạng danh từ, 'damage' trong ngữ cảnh 'relationship' đề cập đến sự tổn hại, thiệt hại đã gây ra cho mối quan hệ. Có thể là sự mất lòng tin, sự xa cách về mặt cảm xúc hoặc thậm chí là sự đổ vỡ hoàn toàn. Cần phân biệt với 'harm', mang nghĩa chung chung hơn về sự tổn hại.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'damage'. Ví dụ: 'His actions damaged his relationship *to* his family.' (Hành động của anh ta đã làm tổn hại đến mối quan hệ của anh ta với gia đình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + damage relationship
  • seriously damage a relationship
    (làm tổn hại nghiêm trọng một mối quan hệ)
  • irreparably damage a relationship
    (làm hỏng một mối quan hệ không thể cứu vãn)
  • permanently damage a relationship
    (làm tổn hại vĩnh viễn một mối quan hệ)
  • avoid damaging a relationship
    (tránh làm tổn hại một mối quan hệ)
How to damage a relationship
  • Lies can damage a relationship
    (Lời nói dối có thể làm hỏng một mối quan hệ)
  • Betrayal damages relationships
    (Sự phản bội làm tổn hại các mối quan hệ)
  • Lack of communication can seriously damage a relationship
    (Việc thiếu giao tiếp có thể làm tổn hại nghiêm trọng một mối quan hệ)
Noun phrase
  • risk of damaging the relationship
    (nguy cơ làm tổn hại mối quan hệ)
  • cause damage to the relationship
    (gây tổn hại cho mối quan hệ)

Idioms

  • do/cause irreparable damage to a relationship

    Gây ra tổn thương không thể cứu vãn/hàn gắn cho một mối quan hệ.

    "Betraying his trust did irreparable damage to their relationship."

    (Việc phản bội lòng tin của anh ấy đã gây ra một tổn thương không thể hàn gắn cho mối quan hệ của họ.)

  • The damage is done.

    Mọi chuyện đã rồi / Gạo đã nấu thành cơm. (Hàm ý tổn hại đã xảy ra và không thể thay đổi được).

    "He tried to apologize, but for her, the damage was done."

    (Anh ấy đã cố gắng xin lỗi, nhưng đối với cô ấy, mọi chuyện đã rồi.)

  • Burn your bridges

    Đốt cầu / Tự cắt đứt đường lui. (Hành động phá hủy mối quan hệ khiến không thể quay lại được nữa).

    "Don't burn your bridges with your former employer; you might need a reference one day."

    (Đừng tự cắt đứt quan hệ với sếp cũ; một ngày nào đó bạn có thể cần thư giới thiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damage relationship

Động từ
Lật mặt

Gây tổn hại hoặc làm hỏng điều gì đó.

"Constant arguments can damage a relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He did damage their relationship with his constant lies.
Anh ta đã làm tổn hại đến mối quan hệ của họ bằng những lời nói dối liên tục.
Phủ định
Didn't she damage their relationship by revealing their secret?
Cô ấy đã không làm tổn hại mối quan hệ của họ bằng cách tiết lộ bí mật của họ sao?
Nghi vấn
Will their argument damage their relationship?
Cuộc tranh cãi của họ sẽ làm tổn hại đến mối quan hệ của họ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage relationship".

Giao tiếp Trực tiếp và Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp được coi trọng để giải quyết xung đột trước khi chúng làm hỏng mối quan hệ. Việc né tránh vấn đề (giao tiếp gián tiếp) đôi khi có thể bị coi là không trung thực hoặc yếu đuối, dẫn đến các vấn đề lớn hơn sau này. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc giữ thể diện và sự khéo léo, gián tiếp được ưu tiên hơn.

Khái niệm về 'Ranh giới' (Boundaries)

Khái niệm về 'ranh giới cá nhân' rất quan trọng trong các mối quan hệ ở phương Tây. Vượt qua ranh giới mà ai đó đã đặt ra là một cách phổ biến để làm tổn hại một mối quan hệ. Điều này bao gồm việc tôn trọng không gian, ý kiến và giới hạn của cá nhân, đây là chìa khóa để duy trì các kết nối lành mạnh.