(Top Banner Ad)
cultural unawareness
C1
Noun C1 Xã hội học, Giao tiếp liên văn hóa

cultural unawareness

UK: /ˈkʌltʃərəl ʌnəˈwɛənəs/ • US: /ˈkʌltʃərəl ʌnəˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hiểu biết về văn hóa không nhận thức về văn hóa sự thiếu nhạy cảm văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of understanding or knowledge about the cultural differences, values, beliefs, and practices of other people or groups.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hiểu biết hoặc kiến thức về sự khác biệt văn hóa, các giá trị, niềm tin và tập quán của những người hoặc nhóm người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His cultural unawareness led him to make inappropriate remarks during the business meeting."

    "Sự thiếu hiểu biết về văn hóa của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra những nhận xét không phù hợp trong cuộc họp kinh doanh."

  • "Cultural unawareness can hinder effective communication between people from different backgrounds."

    "Sự thiếu hiểu biết về văn hóa có thể cản trở giao tiếp hiệu quả giữa những người đến từ các nền văn hóa khác nhau."

  • "Many companies provide cultural sensitivity training to address cultural unawareness among their employees."

    "Nhiều công ty cung cấp đào tạo về sự nhạy cảm văn hóa để giải quyết tình trạng thiếu hiểu biết về văn hóa trong số nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa, sự nuôi dưỡng
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adjective unaware không nhận thức được, không biết
Noun cultural awareness sự nhận thức văn hóa
Noun cultural sensitivity sự nhạy cảm văn hóa

Synonyms

cultural ignorance (sự thiếu hiểu biết về văn hóa)lack of cultural sensitivity (thiếu sự nhạy cảm văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp liên văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Old English
ġewær
Middle English
aware
Modern English (19th/20th Century)
cultural unawareness

Nguồn gốc của sự thiếu hiểu biết văn hóa

Cụm từ này được ghép từ hai thành phần chính. 'Cultural' (thuộc về văn hóa) có gốc từ tiếng Latin *cultura* (sự vun trồng). 'Unawareness' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' và từ 'aware' (nhận thức). Khái niệm này trở nên quan trọng vào cuối thế kỷ 20, khi toàn cầu hóa thúc đẩy sự giao tiếp và hợp tác giữa các nền văn hóa khác nhau, làm nổi bật những vấn đề phát sinh từ việc thiếu hiểu biết về phong tục của đối phương.

Usage Note

Cultural unawareness là trạng thái không nhận thức được ảnh hưởng của văn hóa đến hành vi, giao tiếp và thế giới quan của bản thân và người khác. Nó có thể dẫn đến những hiểu lầm, xung đột và định kiến trong các tương tác đa văn hóa. Trái ngược với 'cultural awareness' (sự nhận thức về văn hóa), 'cultural sensitivity' (sự nhạy cảm văn hóa) và 'cultural competence' (năng lực văn hóa).

Prepositions

of

'Cultural unawareness *of*': đề cập đến sự thiếu hiểu biết về một khía cạnh cụ thể của văn hóa, ví dụ: 'cultural unawareness of religious practices'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural unawareness (Mức độ)
  • profound profound cultural unawareness
    (sự thiếu hiểu biết văn hóa sâu sắc)
  • widespread widespread cultural unawareness
    (sự thiếu nhận thức văn hóa lan rộng)
  • blatant blatant cultural unawareness
    (sự thiếu nhận thức văn hóa rõ ràng/trắng trợn)
Verb + cultural unawareness (Hành động)
  • demonstrate demonstrate cultural unawareness
    (thể hiện/chứng minh sự thiếu nhận thức văn hóa)
  • address address cultural unawareness
    (giải quyết vấn đề thiếu nhận thức văn hóa)
  • overcome overcome cultural unawareness
    (vượt qua sự thiếu hiểu biết văn hóa)
Noun + cultural unawareness (Nguồn gốc/Hậu quả)
  • a source of a source of cultural unawareness
    (nguồn gốc của sự thiếu nhận thức văn hóa)
  • the cost of the cost of cultural unawareness
    (cái giá phải trả cho sự thiếu hiểu biết văn hóa)

Idioms

  • The root cause of cultural unawareness

    Nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu hiểu biết văn hóa

    "Lack of global exposure is often cited as the root cause of cultural unawareness among young professionals."

    (Việc thiếu tiếp xúc toàn cầu thường được coi là nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu hiểu biết văn hóa ở các chuyên gia trẻ.)

  • A vicious cycle of cultural unawareness

    Vòng luẩn quẩn của sự thiếu nhận thức văn hóa

    "If we don't study history, we risk entering a vicious cycle of cultural unawareness and repeating past mistakes."

    (Nếu chúng ta không nghiên cứu lịch sử, chúng ta có nguy cơ rơi vào vòng luẩn quẩn của sự thiếu nhận thức văn hóa và lặp lại những sai lầm trong quá khứ.)

  • Bridging cultural unawareness

    Thu hẹp khoảng cách/cầu nối sự thiếu hiểu biết văn hóa

    "Language exchange programs are essential for bridging cultural unawareness between nations."

    (Các chương trình trao đổi ngôn ngữ là rất cần thiết để thu hẹp sự thiếu hiểu biết văn hóa giữa các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural unawareness

Noun
Lật mặt

Sự thiếu hiểu biết hoặc kiến thức về sự khác biệt văn hóa, các giá trị, niềm tin và tập quán của những người hoặc nhóm người khác.

"His cultural unawareness led him to make inappropriate remarks during the business meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural unawareness".

Chủ Nghĩa Dân Tộc Trung Tâm (Ethnocentrism)

Thiếu nhận thức văn hóa thường gắn liền với chủ nghĩa dân tộc trung tâm – xu hướng đánh giá các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn và giá trị của văn hóa mình. Đây là rào cản lớn nhất đối với giao tiếp xuyên văn hóa hiệu quả, vì nó ngăn chặn sự đồng cảm và học hỏi.

Mô Hình Tảng Băng Trôi về Văn Hóa

Mô hình này chia văn hóa thành phần 'nổi' (dễ thấy, như ẩm thực, trang phục) và phần 'chìm' (khó thấy, như thái độ, giá trị, niềm tin). Chính phần 'chìm' này là nơi dễ dẫn đến 'cultural unawareness' nhất, vì nó chi phối hành vi nhưng không dễ dàng nhận ra bằng mắt thường.