(Top Banner Ad)
cumulative distribution function
C1
Noun C1 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

cumulative distribution function

UK: /ˈkjuːmjələtɪv dɪstrɪˈbjuːʃən ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈkjuːmjələtɪv dɪstrɪˈbjuːʃən ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàm phân phối tích lũy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function whose value is the probability that a variate takes a value less than or equal to a specified value.

Vietnamese Meaning

Một hàm có giá trị là xác suất mà một biến ngẫu nhiên nhận một giá trị nhỏ hơn hoặc bằng một giá trị đã chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cumulative distribution function is a fundamental concept in probability theory."

    "Hàm phân phối tích lũy là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết xác suất."

  • "We can use the cumulative distribution function to calculate the probability of a value falling within a certain range."

    "Chúng ta có thể sử dụng hàm phân phối tích lũy để tính xác suất một giá trị rơi vào một khoảng nhất định."

  • "The empirical cumulative distribution function is an estimate of the CDF based on sample data."

    "Hàm phân phối tích lũy kinh nghiệm là một ước tính của CDF dựa trên dữ liệu mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, gom lại
Adjective cumulative tích lũy, dồn lị
Noun accumulation sự tích lũy
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distribution sự phân phối
Noun function hàm số, chức năng

Synonyms

distribution function (hàm phân phối (thường được hiểu là hàm phân phối tích lũy nếu không có chú thích thêm))

Related Words

probability density function (hàm mật độ xác suất)probability mass function (hàm khối xác suất)

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulatus (heaped up) + distributio (division) + functio (performance)
Middle French
cumulatif + distribution + fonction
English
cumulative distribution function

Nguồn gốc của sự 'Chồng chất'

Từ 'cumulative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cumulus', có nghĩa là một đống hoặc một đám mây. Trong toán học, thuật ngữ này mô tả cách xác suất được 'chồng chất' hoặc cộng dồn lại với nhau từ điểm thấp nhất cho đến một giá trị cụ thể. Khái niệm này trở nên phổ biến trong thế kỷ 20 khi lý thuyết xác suất hiện đại được chuẩn hóa bởi các nhà toán học như Andrey Kolmogorov.

Usage Note

Hàm phân phối tích lũy (CDF) mô tả xác suất một biến ngẫu nhiên X nhận giá trị nhỏ hơn hoặc bằng một giá trị x nào đó. CDF luôn là một hàm đơn điệu không giảm, nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Nó được sử dụng rộng rãi trong thống kê để mô tả và so sánh các phân phối khác nhau. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các diễn giải khác như 'probability distribution function up to a given value'.

Prepositions

of for

The cumulative distribution function *of* a random variable. The cumulative distribution function *for* a given distribution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cumulative distribution function
  • Empirical empirical cumulative distribution function
    (hàm phân phối tích lũy thực nghiệm)
  • Joint joint cumulative distribution function
    (hàm phân phối tích lũy đồng thời (cho nhiều biến))
  • Continuous continuous cumulative distribution function
    (hàm phân phối tích lũy liên tục)
Verb + cumulative distribution function
  • Calculate calculate the cumulative distribution function
    (tính toán hàm phân phối tích lũy)
  • Plot plot the cumulative distribution function
    (vẽ biểu đồ hàm phân phối tích lũy)
  • Define define a cumulative distribution function
    (định nghĩa một hàm phân phối tích lũy)

Idioms

  • stepwise cumulative distribution function

    hàm phân phối tích lũy dạng bậc thang

    "The CDF of a discrete random variable is always a stepwise cumulative distribution function."

    (Hàm phân phối tích lũy của một biến ngẫu nhiên rời rạc luôn là một hàm dạng bậc thang.)

  • fully characterize a distribution

    đặc trưng hóa hoàn toàn một phân phối

    "The cumulative distribution function is used to fully characterize the probability distribution of a variable."

    (Hàm phân phối tích lũy được sử dụng để đặc trưng hóa hoàn toàn phân phối xác suất của một biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumulative distribution function

Noun
Lật mặt

Một hàm có giá trị là xác suất mà một biến ngẫu nhiên nhận một giá trị nhỏ hơn hoặc bằng một giá trị đã chỉ định.

"The cumulative distribution function is a fundamental concept in probability theory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumulative distribution function".

Ứng dụng trong đời sống hiện đại

Trong văn hóa học thuật và tài chính phương Tây, 'cumulative distribution function' (CDF) không chỉ là một khái niệm toán học khô khan. Nó là công cụ nền tảng để tính toán rủi ro bảo hiểm, dự báo thời tiết và thậm chí là xếp hạng tín dụng. Khi bạn nghe về 'phần trăm thứ hạng' (percentile) trong các kỳ thi chuẩn hóa như SAT hay GRE, thực chất người ta đang sử dụng các giá trị từ hàm CDF này.

Hình tượng hóa dữ liệu

Biểu đồ CDF thường có hình chữ S (sigmoid curve). Trong khoa học dữ liệu, hình ảnh này tượng trưng cho sự tăng trưởng dồn tích và thường được dùng để so sánh sự công bằng trong thu nhập (đường cong Lorenz) giữa các quốc gia.