accumulate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gather together or acquire an increasing number or quantity of something.
Vietnamese Meaning
Tích lũy, gom góp, thu thập lại hoặc có được một số lượng hoặc khối lượng ngày càng tăng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over the years, he accumulated a vast collection of stamps."
"Trong những năm qua, anh ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập tem khổng lồ."
-
"If you don't clear the snow from the roof, it will continue to accumulate."
"Nếu bạn không dọn tuyết khỏi mái nhà, nó sẽ tiếp tục tích tụ."
-
"By investing wisely, you can accumulate a substantial amount of money."
"Bằng cách đầu tư khôn ngoan, bạn có thể tích lũy một số tiền đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accumulate | tích lũy, tích tụ, chất đống |
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự tích tụ |
| Adjective | accumulative | có tính tích lũy, chồng chất |
| Noun | accumulator | người tích trữ; (kỹ thuật) bình ắc quy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Accumulate thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng dần dần về số lượng theo thời gian. Nó có thể đề cập đến cả những thứ vật chất (tiền bạc, của cải) và những thứ phi vật chất (kinh nghiệm, kiến thức). So sánh với 'collect', 'gather', 'amass': 'Collect' và 'gather' có thể diễn ra nhanh chóng hơn, trong khi 'accumulate' nhấn mạnh quá trình tích lũy dần dần. 'Amass' thường liên quan đến việc tích lũy một lượng lớn của một thứ gì đó, thường là của cải.
Prepositions
'- accumulate from': cho biết nguồn gốc của việc tích lũy. Ví dụ: 'Dust can accumulate from several sources.' '- accumulate over': cho biết khoảng thời gian mà việc tích lũy diễn ra. Ví dụ: 'Snow accumulated over the course of the night.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dust accumulates (bụi bặm tích tụ)
-
Debt accumulates (nợ nần chồng chất)
-
Evidence accumulates (bằng chứng được tích lũy)
-
Interest accumulates (lãi suất tích lũy (sinh lãi))
-
gradually accumulate (tích lũy dần dần)
-
slowly accumulate (tích tụ một cách chậm chạp)
-
rapidly accumulate (tích tụ nhanh chóng)
-
accumulate wealth (tích lũy của cải, làm giàu)
-
accumulate knowledge (tích lũy kiến thức)
-
accumulate points/miles (tích lũy điểm/dặm bay)
-
accumulate evidence (thu thập bằng chứng)
Idioms
-
Accumulate air miles/points
Tích lũy dặm bay hoặc điểm thưởng từ các chương trình khách hàng thân thiết để đổi lấy phần thưởng.
"She flies so often for work that she's accumulated enough air miles for a free trip to Europe."
(Cô ấy đi công tác bằng máy bay thường xuyên đến nỗi đã tích đủ dặm bay cho một chuyến đi miễn phí tới châu Âu.)
-
Let things accumulate
Để cho công việc, vấn đề, hoặc đồ đạc tồn đọng, chất đống lên do không giải quyết kịp thời.
"If you don't do your dishes every day, they'll start to accumulate in the sink."
(Nếu bạn không rửa bát mỗi ngày, chúng sẽ bắt đầu chất đống trong bồn rửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accumulate
Động từTích lũy, gom góp, thu thập lại hoặc có được một số lượng hoặc khối lượng ngày càng tăng của một cái gì đó.
"Over the years, he accumulated a vast collection of stamps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulate".
