(Top Banner Ad)
accumulate
B2
Động từ B2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

accumulate

UK: /əˈkjuːmjʊˌleɪt/ • US: /əˈkjuːmjəˌleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy gom góp thu thập tích tụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gather together or acquire an increasing number or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Tích lũy, gom góp, thu thập lại hoặc có được một số lượng hoặc khối lượng ngày càng tăng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over the years, he accumulated a vast collection of stamps."

    "Trong những năm qua, anh ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập tem khổng lồ."

  • "If you don't clear the snow from the roof, it will continue to accumulate."

    "Nếu bạn không dọn tuyết khỏi mái nhà, nó sẽ tiếp tục tích tụ."

  • "By investing wisely, you can accumulate a substantial amount of money."

    "Bằng cách đầu tư khôn ngoan, bạn có thể tích lũy một số tiền đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, tích tụ, chất đống
Noun accumulation sự tích lũy, sự tích tụ
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất
Noun accumulator người tích trữ; (kỹ thuật) bình ắc quy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulus ('a heap, pile, mound')
Latin
accumulare ('to heap up, amass')
Late Middle English
accumulate

Từ 'Đống' đến 'Tích Lũy'

Từ 'accumulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accumulare', có nghĩa là 'chất thành đống'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (nghĩa là 'tới') và 'cumulus' (nghĩa là 'một đống'). Hãy tưởng tượng bạn đang vun một đống lá cây hoặc cát, bạn cứ thêm từng chút một cho đến khi nó lớn dần. Hình ảnh này chính là ý nghĩa cốt lõi của 'accumulate' – tích góp dần dần theo thời gian.

Usage Note

Accumulate thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng dần dần về số lượng theo thời gian. Nó có thể đề cập đến cả những thứ vật chất (tiền bạc, của cải) và những thứ phi vật chất (kinh nghiệm, kiến thức). So sánh với 'collect', 'gather', 'amass': 'Collect' và 'gather' có thể diễn ra nhanh chóng hơn, trong khi 'accumulate' nhấn mạnh quá trình tích lũy dần dần. 'Amass' thường liên quan đến việc tích lũy một lượng lớn của một thứ gì đó, thường là của cải.

Prepositions

from over

'- accumulate from': cho biết nguồn gốc của việc tích lũy. Ví dụ: 'Dust can accumulate from several sources.' '- accumulate over': cho biết khoảng thời gian mà việc tích lũy diễn ra. Ví dụ: 'Snow accumulated over the course of the night.'

Collocations (Từ đi kèm)

Things that accumulate (Chủ ngữ + accumulate)
  • Dust accumulates
    (bụi bặm tích tụ)
  • Debt accumulates
    (nợ nần chồng chất)
  • Evidence accumulates
    (bằng chứng được tích lũy)
  • Interest accumulates
    (lãi suất tích lũy (sinh lãi))
Adverb + accumulate
  • gradually accumulate
    (tích lũy dần dần)
  • slowly accumulate
    (tích tụ một cách chậm chạp)
  • rapidly accumulate
    (tích tụ nhanh chóng)
Accumulate + Noun
  • accumulate wealth
    (tích lũy của cải, làm giàu)
  • accumulate knowledge
    (tích lũy kiến thức)
  • accumulate points/miles
    (tích lũy điểm/dặm bay)
  • accumulate evidence
    (thu thập bằng chứng)

Idioms

  • Accumulate air miles/points

    Tích lũy dặm bay hoặc điểm thưởng từ các chương trình khách hàng thân thiết để đổi lấy phần thưởng.

    "She flies so often for work that she's accumulated enough air miles for a free trip to Europe."

    (Cô ấy đi công tác bằng máy bay thường xuyên đến nỗi đã tích đủ dặm bay cho một chuyến đi miễn phí tới châu Âu.)

  • Let things accumulate

    Để cho công việc, vấn đề, hoặc đồ đạc tồn đọng, chất đống lên do không giải quyết kịp thời.

    "If you don't do your dishes every day, they'll start to accumulate in the sink."

    (Nếu bạn không rửa bát mỗi ngày, chúng sẽ bắt đầu chất đống trong bồn rửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulate

Động từ
Lật mặt

Tích lũy, gom góp, thu thập lại hoặc có được một số lượng hoặc khối lượng ngày càng tăng của một cái gì đó.

"Over the years, he accumulated a vast collection of stamps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulate".

Giấc Mơ Mỹ và Sự Tích Lũy Của Cải

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'accumulate' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream). Khái niệm này cho rằng bất kỳ ai, thông qua sự chăm chỉ, đều có thể 'tích lũy của cải' (accumulate wealth) và đạt được thành công. Việc sở hữu và tích lũy tài sản thường được xem là một thước đo của sự thành đạt.

Chủ Nghĩa Tiêu Dùng vs. Chủ Nghĩa Tối Giản

Xã hội hiện đại thường khuyến khích mọi người mua sắm và 'tích lũy tài sản vật chất' (accumulate possessions). Tuy nhiên, có một phong trào văn hóa đối lập là 'Chủ nghĩa tối giản' (Minimalism), nơi mọi người chủ động tránh tích lũy đồ đạc không cần thiết để có một cuộc sống đơn giản và ý nghĩa hơn.