clay tablet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tablet made of clay, used as a writing medium, especially in ancient times.
Vietnamese Meaning
Một tấm bảng làm bằng đất sét, được sử dụng như một phương tiện viết, đặc biệt là trong thời cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Archaeologists discovered several clay tablets containing records of ancient trade."
"Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một số tấm đất sét chứa các bản ghi về thương mại cổ đại."
-
"The clay tablet provided valuable insights into the daily lives of people in ancient Sumer."
"Tấm đất sét cung cấp những hiểu biết giá trị về cuộc sống hàng ngày của người dân ở Sumer cổ đại."
-
"Many museums display ancient clay tablets with cuneiform writing."
"Nhiều bảo tàng trưng bày các tấm đất sét cổ với chữ hình nêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường đề cập đến các tấm đất sét được sử dụng ở Mesopotamia và các nền văn minh cổ đại khác để ghi lại thông tin bằng chữ hình nêm (cuneiform). Các tấm đất sét này được khắc khi đất sét còn ướt và sau đó được nung hoặc phơi khô để bảo quản vĩnh viễn.
Prepositions
* **on:** Sử dụng để chỉ thông tin được viết *trên* tấm đất sét. Ví dụ: "The inscription *on* the clay tablet is very detailed." (Bản khắc *trên* tấm đất sét rất chi tiết.)
* **of:** Sử dụng để chỉ chất liệu làm ra tấm đất sét. Ví dụ: "This is a clay tablet *of* fine quality." (Đây là một tấm đất sét *có* chất lượng tốt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient clay tablet (phiến đất sét cổ đại)
-
cuneiform clay tablet (phiến đất sét hình nêm)
-
fragile clay tablet (phiến đất sét dễ vỡ)
-
discover a clay tablet (khám phá ra một phiến đất sét)
-
inscribe a clay tablet (khắc lên một phiến đất sét)
-
study a clay tablet (nghiên cứu một phiến đất sét)
Idioms
-
Written in stone (though not literally on a clay tablet)
Không thể thay đổi, đã được quyết định chắc chắn (mặc dù không phải viết trên phiến đất sét)
"The contract is written in stone, so we can't change the terms."
(Hợp đồng đã được viết thành văn bản rõ ràng, nên chúng ta không thể thay đổi các điều khoản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clay tablet
nounMột tấm bảng làm bằng đất sét, được sử dụng như một phương tiện viết, đặc biệt là trong thời cổ đại.
"Archaeologists discovered several clay tablets containing records of ancient trade."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clay tablet, which historians discovered in Mesopotamia, provides valuable insights into ancient Sumerian culture. |
Bản đất sét, mà các nhà sử học đã khám phá ở Lưỡng Hà, cung cấp những hiểu biết giá trị về văn hóa Sumer cổ đại. |
| Phủ định | The artifact that resembles a clay tablet, which wasn't properly preserved, crumbled to dust over time. |
Cổ vật trông giống như một bản đất sét, cái mà đã không được bảo quản đúng cách, đã vỡ vụn thành bụi theo thời gian. |
| Nghi vấn | Is this the clay tablet that experts believe contains the earliest known form of writing? |
Đây có phải là bản đất sét mà các chuyên gia tin rằng chứa đựng hình thức chữ viết sớm nhất được biết đến không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artifact is a clay tablet from ancient Mesopotamia. |
Hiện vật này là một tấm đất sét từ Lưỡng Hà cổ đại. |
| Phủ định | Is that artifact not a clay tablet? |
Có phải hiện vật đó không phải là một tấm đất sét? |
| Nghi vấn | Is this a clay tablet used for writing? |
Đây có phải là một tấm đất sét được sử dụng để viết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clay tablet".
