wedge-shaped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of a wedge; triangular and tapering.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng của một cái nêm; hình tam giác và thon dần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The arrowhead was wedge-shaped for better penetration."
"Đầu mũi tên có hình nêm để tăng khả năng xuyên thấu."
-
"The piece of land was wedge-shaped."
"Mảnh đất có hình nêm."
-
"Wedge-shaped fins are used in some aircraft designs."
"Vây có hình nêm được sử dụng trong một số thiết kế máy bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wedge-shaped' mô tả hình dạng giống như một cái nêm, thường được sử dụng trong hình học, kỹ thuật, và các ngữ cảnh mô tả vật thể. Nó nhấn mạnh đặc điểm vừa có dạng tam giác, vừa có một đầu hẹp dần. Khác với 'triangular' đơn thuần (chỉ có hình tam giác), 'wedge-shaped' bao hàm thêm sự thon nhọn về một phía.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long wedge-shaped (dài và có hình nêm)
-
narrow narrow wedge-shaped (hẹp và có hình nêm)
-
sharp sharp wedge-shaped (sắc nhọn và có hình nêm)
-
tool a wedge-shaped tool (một công cụ hình nêm)
-
head a wedge-shaped head (một cái đầu hình nêm (ví dụ: của rắn, công cụ))
-
leaf a wedge-shaped leaf (một chiếc lá hình nêm)
-
opening a wedge-shaped opening (một khe hở hình nêm)
Idioms
-
a wedge-shaped object
một vật có hình nêm (một cụm từ miêu tả phổ biến)
"The archaeological dig unearthed a strange wedge-shaped object made of stone."
(Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra một vật thể đá hình nêm kỳ lạ.)
-
a wedge-shaped gap
một khe hở hình nêm (một cụm từ miêu tả phổ biến)
"There was a small wedge-shaped gap under the door, letting in a draft."
(Có một khe hở nhỏ hình nêm dưới cánh cửa, làm gió lùa vào.)
-
a wedge-shaped cut
một vết cắt hình nêm (một cụm từ miêu tả phổ biến)
"He made a precise wedge-shaped cut in the wood to join the pieces."
(Anh ấy đã tạo một vết cắt hình nêm chính xác trên gỗ để ghép các mảnh lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedge-shaped
adjectiveCó hình dạng của một cái nêm; hình tam giác và thon dần.
"The arrowhead was wedge-shaped for better penetration."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the artifact was wedge-shaped suggested it was used for splitting materials. |
Việc hiện vật có hình nêm cho thấy nó được dùng để tách các vật liệu. |
| Phủ định | Whether the box is wedge-shaped doesn't mean it's necessarily for transporting fragile items. |
Việc cái hộp có hình nêm không có nghĩa là nó nhất thiết dùng để vận chuyển đồ dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Whether the opening in the wall is wedge-shaped is difficult to see from here. |
Khó mà nhìn thấy được từ đây liệu cái lỗ trên tường có hình nêm hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedge-shaped".
