(Top Banner Ad)
wedge-shaped
B2
adjective B2 Hình học, Mô tả hình dạng

wedge-shaped

UK: /ˈwɛdʒˌʃeɪpt/ • US: /ˈwɛdʒˌʃeɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

có hình nêm hình dáng nêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a wedge; triangular and tapering.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một cái nêm; hình tam giác và thon dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrowhead was wedge-shaped for better penetration."

    "Đầu mũi tên có hình nêm để tăng khả năng xuyên thấu."

  • "The piece of land was wedge-shaped."

    "Mảnh đất có hình nêm."

  • "Wedge-shaped fins are used in some aircraft designs."

    "Vây có hình nêm được sử dụng trong một số thiết kế máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedge Cái nêm; vật hình nêm
Verb wedge Chêm, nêm; kẹt vào
Noun shape Hình dạng, khuôn mẫu
Verb shape Tạo hình, định hình
Adjective shaped Được tạo hình, có hình dạng (thường dùng trong cụm 'X-shaped')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Mô tả hình dạng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waggjo
Old English
wecg
English
wedge
Proto-Germanic
*skapjanan
Old English
sceppan/scyppan
English
shape
English
wedge-shaped

Nguồn gốc của 'wedge-shaped'

Từ 'wedge-shaped' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần: 'wedge' (cái nêm) và 'shaped' (có hình dạng). Từ 'wedge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wecg', liên quan đến các từ có nghĩa tương tự trong các ngôn ngữ German cổ khác, mô tả một công cụ hình tam giác dùng để tách hoặc cố định vật. Từ 'shape' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sceppan' hoặc 'scyppan', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'định hình'. Khi ghép lại, 'wedge-shaped' mô tả một vật có hình dáng giống như cái nêm, thường thuôn nhọn ở một đầu và rộng hơn ở đầu kia, rất hiệu quả trong việc cắt, tách hoặc giữ chặt. Từ này bắt đầu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'wedge-shaped' mô tả hình dạng giống như một cái nêm, thường được sử dụng trong hình học, kỹ thuật, và các ngữ cảnh mô tả vật thể. Nó nhấn mạnh đặc điểm vừa có dạng tam giác, vừa có một đầu hẹp dần. Khác với 'triangular' đơn thuần (chỉ có hình tam giác), 'wedge-shaped' bao hàm thêm sự thon nhọn về một phía.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedge-shaped
  • long long wedge-shaped
    (dài và có hình nêm)
  • narrow narrow wedge-shaped
    (hẹp và có hình nêm)
  • sharp sharp wedge-shaped
    (sắc nhọn và có hình nêm)
Noun + wedge-shaped object/structure
  • tool a wedge-shaped tool
    (một công cụ hình nêm)
  • head a wedge-shaped head
    (một cái đầu hình nêm (ví dụ: của rắn, công cụ))
  • leaf a wedge-shaped leaf
    (một chiếc lá hình nêm)
  • opening a wedge-shaped opening
    (một khe hở hình nêm)

Idioms

  • a wedge-shaped object

    một vật có hình nêm (một cụm từ miêu tả phổ biến)

    "The archaeological dig unearthed a strange wedge-shaped object made of stone."

    (Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra một vật thể đá hình nêm kỳ lạ.)

  • a wedge-shaped gap

    một khe hở hình nêm (một cụm từ miêu tả phổ biến)

    "There was a small wedge-shaped gap under the door, letting in a draft."

    (Có một khe hở nhỏ hình nêm dưới cánh cửa, làm gió lùa vào.)

  • a wedge-shaped cut

    một vết cắt hình nêm (một cụm từ miêu tả phổ biến)

    "He made a precise wedge-shaped cut in the wood to join the pieces."

    (Anh ấy đã tạo một vết cắt hình nêm chính xác trên gỗ để ghép các mảnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedge-shaped

adjective
Lật mặt

Có hình dạng của một cái nêm; hình tam giác và thon dần.

"The arrowhead was wedge-shaped for better penetration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artifact was wedge-shaped suggested it was used for splitting materials.
Việc hiện vật có hình nêm cho thấy nó được dùng để tách các vật liệu.
Phủ định
Whether the box is wedge-shaped doesn't mean it's necessarily for transporting fragile items.
Việc cái hộp có hình nêm không có nghĩa là nó nhất thiết dùng để vận chuyển đồ dễ vỡ.
Nghi vấn
Whether the opening in the wall is wedge-shaped is difficult to see from here.
Khó mà nhìn thấy được từ đây liệu cái lỗ trên tường có hình nêm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedge-shaped".

Công cụ cơ bản và Kỹ thuật

Cái nêm là một trong sáu máy cơ đơn giản cổ điển và đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển của loài người. Hình dạng 'wedge-shaped' của nó được sử dụng trong các công cụ từ thời tiền sử như rìu, dao và cái cày, giúp tách gỗ, nâng vật nặng, và xây dựng các cấu trúc như vòm đá. Nó là minh chứng cho sự hiểu biết ban đầu về vật lý và kỹ thuật, tạo nên nền tảng cho nhiều phát minh sau này.

Thiết kế trong tự nhiên

Hình dạng nêm ('wedge-shaped') cũng rất phổ biến trong tự nhiên. Ví dụ, nhiều loại lá cây có hình nêm ở gốc, một số loài chim có mỏ hình nêm để dễ dàng tìm kiếm thức ăn hoặc phá vỡ vật cản. Các hình dạng khí động học của nhiều loài cá, chim hoặc hình dáng của các rạn đá tự nhiên cũng thường có yếu tố 'wedge-shaped', minh họa cách hình dạng nêm tối ưu hóa chức năng như cắt, đâm xuyên hoặc ổn định trong các môi trường khác nhau.