(Top Banner Ad)
curdle
B2
động từ B2 Ẩm thực, Hóa học

curdle

UK: /ˈkɜːdl/ • US: /ˈkɜːrdl/

Nghĩa tiếng Việt

đông lại kết tủa vón cục làm kinh hãi làm ghê tởm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to separate into curds and whey

Vietnamese Meaning

làm đông lại, làm kết tủa (sữa, máu...), vón cục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The milk curdled when I added lemon juice."

    "Sữa bị đông lại khi tôi thêm nước cốt chanh."

  • "Sour milk will curdle if you boil it."

    "Sữa chua sẽ bị đông lại nếu bạn đun sôi nó."

  • "The sight of the accident made my stomach curdle."

    "Cảnh tượng vụ tai nạn khiến tôi ghê tởm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curd Vón cục sữa (phần đặc lại sau khi sữa đông)
Noun curdling Sự đông lại, quá trình vón cục
Adjective curdled Đã đông lại, bị vón cục (thường mang ý nghĩa xấu trong nấu ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
curd
Modern English
curdle

Nguồn gốc từ 'Vón cục'

Từ 'curdle' (động từ) xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14, có nguồn gốc trực tiếp từ danh từ 'curd' (vón cục, phần đặc của sữa). Do đó, ý nghĩa chính của nó luôn gắn liền với quá trình chất lỏng, đặc biệt là sữa, đông lại hoặc biến thành khối đặc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ quá trình sữa hoặc các chất lỏng khác bị đông lại do axit, nhiệt độ cao hoặc một chất xúc tác khác. Khác với 'thicken' (làm đặc) ở chỗ 'curdle' tạo ra sự tách biệt thành các phần rắn và lỏng, trong khi 'thicken' chỉ làm tăng độ đặc nói chung.

Prepositions

into

'curdle into': biến đổi thành dạng vón cục. Ví dụ: The milk curdled into lumps.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Curdle (Chủ thể)
  • milk The milk will curdle.
    (Sữa sẽ bị đông lại/vón cục.)
  • cream The cream started to curdle.
    (Kem bắt đầu bị vón cục/hỏng.)
  • sauce The sauce might curdle if overheated.
    (Nước sốt có thể bị tách nước/vón cục nếu đun quá nóng.)
Adverb + Curdle (Trạng thái)
  • instantly curdle instantly
    (đông lại ngay lập tức)
  • slowly curdle slowly
    (đông lại từ từ)
Verb + Curdle (Hành động)
  • start to start to curdle
    (bắt đầu đông lại)
  • cause to cause the milk to curdle
    (gây ra việc sữa đông lại)

Idioms

  • To make one's blood curdle

    Khiến ai đó sợ chết khiếp, làm máu lạnh gáy (nghĩa bóng: cực kỳ đáng sợ)

    "The sound of the scream made my blood curdle."

    (Âm thanh tiếng hét đó khiến tôi sợ đến lạnh cả người.)

  • A curdling scream/shriek

    Tiếng la hét đáng sợ, tiếng thét làm lạnh gáy

    "We heard a curdling shriek coming from the woods."

    (Chúng tôi nghe thấy một tiếng thét lạnh người phát ra từ trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curdle

động từ
Lật mặt

làm đông lại, làm kết tủa (sữa, máu...), vón cục.

"The milk curdled when I added lemon juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The milk will curdle if you leave it out in the sun.
Sữa sẽ bị đông lại nếu bạn để nó ngoài nắng.
Phủ định
The sauce isn't going to curdle because I'm stirring it constantly.
Nước sốt sẽ không bị đông lại vì tôi đang khuấy liên tục.
Nghi vấn
Will the cream curdle if I add lemon juice?
Kem có bị đông lại không nếu tôi thêm nước cốt chanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curdle".

Nền tảng của công nghệ làm phô mai

Quá trình 'curdle' (đông sữa) là bước cơ bản và quan trọng nhất trong sản xuất phô mai (cheese). Để làm sữa đông lại, người ta thường thêm các chất axit (như giấm, chanh) hoặc enzym rennet. Độ pH thay đổi khiến protein trong sữa kết tụ lại thành 'curd' và 'whey'.

Lỗi lầm trong nấu nướng

Trong nấu ăn phương Tây, sữa, kem, và các loại sốt có trứng thường bị 'curdle' khi chúng bị đun quá nóng hoặc khi thêm chất axit vào quá nhanh. Khi đó, món ăn bị coi là 'hỏng' vì nó bị vón cục và mất đi độ mịn màng.