curdle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to separate into curds and whey
Vietnamese Meaning
làm đông lại, làm kết tủa (sữa, máu...), vón cục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The milk curdled when I added lemon juice."
"Sữa bị đông lại khi tôi thêm nước cốt chanh."
-
"Sour milk will curdle if you boil it."
"Sữa chua sẽ bị đông lại nếu bạn đun sôi nó."
-
"The sight of the accident made my stomach curdle."
"Cảnh tượng vụ tai nạn khiến tôi ghê tởm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quá trình sữa hoặc các chất lỏng khác bị đông lại do axit, nhiệt độ cao hoặc một chất xúc tác khác. Khác với 'thicken' (làm đặc) ở chỗ 'curdle' tạo ra sự tách biệt thành các phần rắn và lỏng, trong khi 'thicken' chỉ làm tăng độ đặc nói chung.
Prepositions
'curdle into': biến đổi thành dạng vón cục. Ví dụ: The milk curdled into lumps.
Collocations (Từ đi kèm)
-
milk The milk will curdle. (Sữa sẽ bị đông lại/vón cục.)
-
cream The cream started to curdle. (Kem bắt đầu bị vón cục/hỏng.)
-
sauce The sauce might curdle if overheated. (Nước sốt có thể bị tách nước/vón cục nếu đun quá nóng.)
-
instantly curdle instantly (đông lại ngay lập tức)
-
slowly curdle slowly (đông lại từ từ)
-
start to start to curdle (bắt đầu đông lại)
-
cause to cause the milk to curdle (gây ra việc sữa đông lại)
Idioms
-
To make one's blood curdle
Khiến ai đó sợ chết khiếp, làm máu lạnh gáy (nghĩa bóng: cực kỳ đáng sợ)
"The sound of the scream made my blood curdle."
(Âm thanh tiếng hét đó khiến tôi sợ đến lạnh cả người.)
-
A curdling scream/shriek
Tiếng la hét đáng sợ, tiếng thét làm lạnh gáy
"We heard a curdling shriek coming from the woods."
(Chúng tôi nghe thấy một tiếng thét lạnh người phát ra từ trong rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curdle
động từlàm đông lại, làm kết tủa (sữa, máu...), vón cục.
"The milk curdled when I added lemon juice."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The milk will curdle if you leave it out in the sun. |
Sữa sẽ bị đông lại nếu bạn để nó ngoài nắng. |
| Phủ định | The sauce isn't going to curdle because I'm stirring it constantly. |
Nước sốt sẽ không bị đông lại vì tôi đang khuấy liên tục. |
| Nghi vấn | Will the cream curdle if I add lemon juice? |
Kem có bị đông lại không nếu tôi thêm nước cốt chanh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curdle".
