(Top Banner Ad)
curd
B1
danh từ B1 Ẩm thực

curd

UK: /kɜːd/ • US: /kɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

sữa đông đậu phụ từ sữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thick, solid part that forms when milk coagulates, used as food.

Vietnamese Meaning

Phần đặc, rắn hình thành khi sữa đông lại, được dùng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate a bowl of cottage cheese with fruit, which is made from milk curd."

    "Cô ấy đã ăn một bát phô mai tươi với trái cây, được làm từ sữa đông."

  • "The recipe calls for fresh milk curd."

    "Công thức yêu cầu sữa đông tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curd Sữa đông, phần rắn của sữa khi đông lại.
Verb curdle Làm đông lại, vón cục (thường nói về sữa, súp, hoặc máu).
Adjective curdled Bị đông lại, bị vón cục.
Adjective curdy Có kết cấu hoặc hình dạng giống như sữa đông.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (c. 1300)
crud / crudde
Late Middle English (c. 1400)
curd (from metathesis of 'crud')
Modern English
curd

Sự Đảo Vần Thú Vị

Từ 'curd' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ một sự hoán đổi âm thanh thú vị. Vào thời Trung Cổ, người ta gọi nó là 'crud'. Theo thời gian, âm /r/ và /u/ đã đổi chỗ cho nhau, biến 'crud' thành 'curd'. Hiện tượng này, gọi là đảo âm (metathesis), cho thấy ngôn ngữ có thể thay đổi một cách tự nhiên qua cách mọi người nói chuyện hàng ngày.

Tên Gọi Bắt Nguồn Từ Hành Động

Một giả thuyết cho rằng 'curd' có liên quan đến một động từ trong tiếng Anh cổ là 'crūdan', nghĩa là 'ép' hoặc 'đẩy'. Điều này rất hợp lý, vì quy trình làm sữa đông bao gồm việc ép khối sữa đã đông lại để loại bỏ phần nước (whey). Vì vậy, tên của món ăn có thể xuất phát chính từ hành động tạo ra nó.

Usage Note

Curd thường đề cập đến các khối đông đặc của sữa trong quá trình làm phô mai hoặc sữa chua. Nó khác với 'whey', là phần chất lỏng còn lại sau khi sữa đông lại. Sự khác biệt chính nằm ở trạng thái vật lý và thành phần của chúng. Curd chứa protein và chất béo, còn whey chủ yếu là nước, lactose và một số protein.

Prepositions

of

'Curd of milk' được sử dụng để chỉ khối sữa đông đặc được tạo ra từ sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curd
  • bean curd
    (đậu phụ)
  • lemon curd
    (mứt chanh (một loại kem/mứt làm từ chanh, trứng và bơ))
  • cheese curds
    (sữa đông làm phô mai (thường là phô mai tươi, chưa ủ))
  • soft curd
    (sữa đông mềm)
Verb + curd
  • make curd
    (làm sữa đông)
  • cut the curd
    (cắt sữa đông (một bước trong quá trình làm phô mai))
  • press the curd
    (ép sữa đông)
  • separate the curd from the whey
    (tách phần sữa đông ra khỏi phần nước sữa)

Idioms

  • curds and whey

    Một món ăn đơn giản gồm sữa đông và nước sữa. Cụm từ này thường gợi nhớ đến cuộc sống nông thôn, giản dị hoặc các câu chuyện cổ tích cho trẻ em ở các nước nói tiếng Anh.

    "The famous nursery rhyme starts with 'Little Miss Muffet sat on a tuffet, eating her curds and whey.'"

    (Bài đồng dao nổi tiếng bắt đầu bằng 'Cô bé Muffet ngồi trên ghế đẩu, ăn sữa đông và nước sữa của mình.')

  • to separate the curds from the whey

    (Nghĩa bóng) Tách biệt thứ có giá trị khỏi thứ vô giá trị; phân biệt điều quan trọng và không quan trọng.

    "In this flood of information, our job is to separate the curds from the whey and find what truly matters."

    (Trong biển thông tin này, công việc của chúng ta là phải chắt lọc, phân biệt điều quan trọng và không quan trọng để tìm ra thứ thật sự có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curd

danh từ
Lật mặt

Phần đặc, rắn hình thành khi sữa đông lại, được dùng làm thực phẩm.

"She ate a bowl of cottage cheese with fruit, which is made from milk curd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The curd is often eaten with honey in our family.
Sữa đông thường được ăn với mật ong trong gia đình chúng tôi.
Phủ định
The curd was not considered a delicacy in that region.
Sữa đông không được coi là một món ngon ở vùng đó.
Nghi vấn
Is the curd being made fresh daily at the farm?
Sữa đông có được làm mới hàng ngày tại trang trại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curd".

Little Miss Muffet và món 'Curds and Whey'

Cụm từ 'curds and whey' rất nổi tiếng trong văn hóa Anh-Mỹ nhờ bài đồng dao cổ 'Little Miss Muffet'. Bài thơ kể về một cô bé đang ăn món này thì bị một con nhện dọa sợ. Do đó, đối với nhiều người bản xứ, 'curds and whey' gợi lên hình ảnh tuổi thơ, sự đơn giản và một chút hoài niệm về những câu chuyện kể.

Cheese Curds: Đặc sản vùng miền 'kêu cót két'

Ở một số vùng của Bắc Mỹ, đặc biệt là Quebec (Canada) và Wisconsin (Mỹ), 'cheese curds' (sữa đông làm phô mai tươi) là một món ăn vặt rất được yêu thích. Chúng nổi tiếng vì tạo ra tiếng 'cót két' (squeak) vui tai khi ăn lúc còn tươi. Món poutine trứ danh của Canada cũng sử dụng cheese curds làm thành phần chính, phủ lên trên khoai tây chiên và nước sốt thịt.