curd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The thick, solid part that forms when milk coagulates, used as food.
Vietnamese Meaning
Phần đặc, rắn hình thành khi sữa đông lại, được dùng làm thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ate a bowl of cottage cheese with fruit, which is made from milk curd."
"Cô ấy đã ăn một bát phô mai tươi với trái cây, được làm từ sữa đông."
-
"The recipe calls for fresh milk curd."
"Công thức yêu cầu sữa đông tươi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Curd thường đề cập đến các khối đông đặc của sữa trong quá trình làm phô mai hoặc sữa chua. Nó khác với 'whey', là phần chất lỏng còn lại sau khi sữa đông lại. Sự khác biệt chính nằm ở trạng thái vật lý và thành phần của chúng. Curd chứa protein và chất béo, còn whey chủ yếu là nước, lactose và một số protein.
Prepositions
'Curd of milk' được sử dụng để chỉ khối sữa đông đặc được tạo ra từ sữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bean curd (đậu phụ)
-
lemon curd (mứt chanh (một loại kem/mứt làm từ chanh, trứng và bơ))
-
cheese curds (sữa đông làm phô mai (thường là phô mai tươi, chưa ủ))
-
soft curd (sữa đông mềm)
-
make curd (làm sữa đông)
-
cut the curd (cắt sữa đông (một bước trong quá trình làm phô mai))
-
press the curd (ép sữa đông)
-
separate the curd from the whey (tách phần sữa đông ra khỏi phần nước sữa)
Idioms
-
curds and whey
Một món ăn đơn giản gồm sữa đông và nước sữa. Cụm từ này thường gợi nhớ đến cuộc sống nông thôn, giản dị hoặc các câu chuyện cổ tích cho trẻ em ở các nước nói tiếng Anh.
"The famous nursery rhyme starts with 'Little Miss Muffet sat on a tuffet, eating her curds and whey.'"
(Bài đồng dao nổi tiếng bắt đầu bằng 'Cô bé Muffet ngồi trên ghế đẩu, ăn sữa đông và nước sữa của mình.')
-
to separate the curds from the whey
(Nghĩa bóng) Tách biệt thứ có giá trị khỏi thứ vô giá trị; phân biệt điều quan trọng và không quan trọng.
"In this flood of information, our job is to separate the curds from the whey and find what truly matters."
(Trong biển thông tin này, công việc của chúng ta là phải chắt lọc, phân biệt điều quan trọng và không quan trọng để tìm ra thứ thật sự có ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curd
danh từPhần đặc, rắn hình thành khi sữa đông lại, được dùng làm thực phẩm.
"She ate a bowl of cottage cheese with fruit, which is made from milk curd."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The curd is often eaten with honey in our family. |
Sữa đông thường được ăn với mật ong trong gia đình chúng tôi. |
| Phủ định | The curd was not considered a delicacy in that region. |
Sữa đông không được coi là một món ngon ở vùng đó. |
| Nghi vấn | Is the curd being made fresh daily at the farm? |
Sữa đông có được làm mới hàng ngày tại trang trại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curd".
