(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ whey
B2

whey

noun

Nghĩa tiếng Việt

whey huyết thanh sữa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whey'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần chất lỏng của sữa còn lại sau khi sữa đông lại (hình thành váng sữa/curd).

Definition (English Meaning)

The watery part of milk that remains after the formation of curds.

Ví dụ Thực tế với 'Whey'

  • "Whey is often used to make protein powder."

    "Whey thường được sử dụng để làm bột protein."

  • "He added whey protein to his smoothie."

    "Anh ấy thêm protein whey vào ly sinh tố của mình."

  • "The cheese factory produces tons of whey each year."

    "Nhà máy sản xuất phô mai sản xuất hàng tấn whey mỗi năm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Whey'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: whey
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Whey'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Whey là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất phô mai hoặc sữa chua. Nó chứa protein, lactose, vitamin và khoáng chất. Whey protein được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt là trong thể hình để tăng cơ bắp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

"Whey of milk" chỉ rõ nguồn gốc của whey là từ sữa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Whey'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)