(Top Banner Ad)
whey
B2
noun B2 Thực phẩm và Dinh dưỡng

whey

UK: /weɪ/ • US: /weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

whey huyết thanh sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The watery part of milk that remains after the formation of curds.

Vietnamese Meaning

Phần chất lỏng của sữa còn lại sau khi sữa đông lại (hình thành váng sữa/curd).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Whey is often used to make protein powder."

    "Whey thường được sử dụng để làm bột protein."

  • "He added whey protein to his smoothie."

    "Anh ấy thêm protein whey vào ly sinh tố của mình."

  • "The cheese factory produces tons of whey each year."

    "Nhà máy sản xuất phô mai sản xuất hàng tấn whey mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whey protein protein váng sữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁y-
Proto-Germanic
*hwaijō
Old English
hwǣġ
Middle English
whey

Nguồn gốc của 'whey'

Từ 'whey' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại. Nó liên quan đến các từ chỉ chất lỏng hoặc độ ẩm. Hãy tưởng tượng những người chăn nuôi gia súc thời xưa vắt sữa và nhận thấy phần chất lỏng còn lại – đó chính là 'whey'!

Usage Note

Whey là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất phô mai hoặc sữa chua. Nó chứa protein, lactose, vitamin và khoáng chất. Whey protein được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt là trong thể hình để tăng cơ bắp.

Prepositions

of

"Whey of milk" chỉ rõ nguồn gốc của whey là từ sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whey
  • liquid liquid whey
    (váng sữa lỏng)
  • acid acid whey
    (váng sữa chua)
Verb + whey
  • drain drain the whey
    (xả váng sữa)
  • separate separate whey from cheese
    (tách váng sữa khỏi phô mai)

Idioms

  • curds and whey

    một món ăn làm từ sữa đông và váng sữa

    "Little Miss Muffet sat on a tuffet, eating her curds and whey."

    (Cô bé Muffet ngồi trên một cái ghế nhỏ, ăn món sữa đông và váng sữa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whey

noun
Lật mặt

Phần chất lỏng của sữa còn lại sau khi sữa đông lại (hình thành váng sữa/curd).

"Whey is often used to make protein powder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whey".

Whey trong dinh dưỡng thể hình

Whey protein rất phổ biến trong giới thể hình vì nó giúp xây dựng và phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện. Nó thường được dùng dưới dạng bột pha với nước hoặc sữa.