curio cabinet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cabinet, usually made of glass, used for displaying curios or other interesting or unusual objects.
Vietnamese Meaning
Một loại tủ, thường làm bằng kính, dùng để trưng bày các đồ vật kỳ lạ, độc đáo hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She proudly displayed her collection of antique dolls in a curio cabinet."
"Cô ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập búp bê cổ của mình trong một chiếc tủ trưng bày đồ cổ."
-
"The curio cabinet in the living room held an assortment of family heirlooms."
"Chiếc tủ trưng bày trong phòng khách chứa đựng một loạt các vật gia truyền của gia đình."
-
"She carefully arranged her porcelain figurines in the curio cabinet."
"Cô ấy cẩn thận sắp xếp những bức tượng sứ nhỏ của mình trong tủ trưng bày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Curio cabinet thường được sử dụng để trưng bày các vật phẩm sưu tầm, đồ cổ, quà lưu niệm, hoặc các vật phẩm có giá trị kỷ niệm. Nó khác với tủ trưng bày thông thường (display cabinet) ở chỗ thường có thiết kế cầu kỳ hơn và mục đích sử dụng cụ thể là để khoe những món đồ độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique an antique curio cabinet (Một chiếc tủ trưng bày đồ cổ xưa)
-
ornate an ornate curio cabinet (Một chiếc tủ trưng bày được chạm khắc công phu)
-
lighted a lighted curio cabinet (Một chiếc tủ trưng bày có lắp đèn chiếu sáng)
-
fill fill the curio cabinet with figurines (Lấp đầy tủ trưng bày bằng các bức tượng nhỏ)
-
display display items in the curio cabinet (Trưng bày các vật phẩm trong tủ trưng bày)
-
polish polish the curio cabinet (Đánh bóng tủ trưng bày)
Idioms
-
A dusty curio cabinet of memories
Nơi cất giữ những ký ức cũ kỹ, ít được nhắc đến hoặc lãng quên.
"I revisited the old photo album, pulling out a dusty curio cabinet of memories."
(Tôi xem lại cuốn album ảnh cũ, gợi lên những ký ức phủ bụi trong tâm trí.)
-
Handle with curio cabinet care
Xử lý, bảo quản một vật gì đó cực kỳ cẩn thận như thể nó là vật báu dễ vỡ.
"She treats her grandmother's vase with curio cabinet care."
(Cô ấy nâng niu chiếc bình của bà mình với sự cẩn thận tối đa như bảo quản đồ trong tủ trưng bày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curio cabinet
nounMột loại tủ, thường làm bằng kính, dùng để trưng bày các đồ vật kỳ lạ, độc đáo hoặc thú vị.
"She proudly displayed her collection of antique dolls in a curio cabinet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curio cabinet".
