(Top Banner Ad)
curio cabinet
B2
noun B2 Đồ nội thất, Trang trí nhà cửa

curio cabinet

UK: /ˈkjʊəriˌəʊ ˈkæbɪnət/ • US: /ˈkjʊriˌoʊ ˈkæbɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

tủ trưng bày đồ cổ tủ trưng bày đồ sưu tầm tủ kính trưng bày
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cabinet, usually made of glass, used for displaying curios or other interesting or unusual objects.

Vietnamese Meaning

Một loại tủ, thường làm bằng kính, dùng để trưng bày các đồ vật kỳ lạ, độc đáo hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She proudly displayed her collection of antique dolls in a curio cabinet."

    "Cô ấy tự hào trưng bày bộ sưu tập búp bê cổ của mình trong một chiếc tủ trưng bày đồ cổ."

  • "The curio cabinet in the living room held an assortment of family heirlooms."

    "Chiếc tủ trưng bày trong phòng khách chứa đựng một loạt các vật gia truyền của gia đình."

  • "She carefully arranged her porcelain figurines in the curio cabinet."

    "Cô ấy cẩn thận sắp xếp những bức tượng sứ nhỏ của mình trong tủ trưng bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curio Vật phẩm quý hiếm; đồ cổ nhỏ
Noun curiosity Sự tò mò; vật phẩm độc đáo/kỳ lạ
Noun cabinetmaker Thợ làm tủ; thợ mộc cao cấp
Adjective curious Tò mò, hiếu kỳ

Synonyms

display cabinet (tủ trưng bày)vitrine (tủ kính trưng bày)

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất, Trang trí nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cura
Latin
curiosus
English (14th C)
curiosity
English (19th C)
curio
English (Modern Compound)
curio cabinet

Nguồn gốc của 'Curio'

Từ 'curio' là cách viết tắt của từ 'curiosity' (sự tò mò, vật phẩm độc đáo). Nó được giới sưu tập đồ cổ ưa chuộng và sử dụng rộng rãi vào khoảng thế kỷ 19, dùng để chỉ những vật phẩm nhỏ, hiếm, thường được mang về từ các chuyến thám hiểm hoặc du lịch xa.

Chức năng Tôn vinh

Từ 'cabinet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp và tiếng Ý, ban đầu có nghĩa là 'một căn phòng nhỏ, riêng tư'. Khi ghép lại, 'curio cabinet' mô tả một chiếc tủ kính chuyên dụng, hoạt động như một 'phòng bảo tàng mini' để tôn vinh những vật phẩm quý giá, khác biệt.

Usage Note

Curio cabinet thường được sử dụng để trưng bày các vật phẩm sưu tầm, đồ cổ, quà lưu niệm, hoặc các vật phẩm có giá trị kỷ niệm. Nó khác với tủ trưng bày thông thường (display cabinet) ở chỗ thường có thiết kế cầu kỳ hơn và mục đích sử dụng cụ thể là để khoe những món đồ độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Curio Cabinet
  • antique an antique curio cabinet
    (Một chiếc tủ trưng bày đồ cổ xưa)
  • ornate an ornate curio cabinet
    (Một chiếc tủ trưng bày được chạm khắc công phu)
  • lighted a lighted curio cabinet
    (Một chiếc tủ trưng bày có lắp đèn chiếu sáng)
Verb + Curio Cabinet
  • fill fill the curio cabinet with figurines
    (Lấp đầy tủ trưng bày bằng các bức tượng nhỏ)
  • display display items in the curio cabinet
    (Trưng bày các vật phẩm trong tủ trưng bày)
  • polish polish the curio cabinet
    (Đánh bóng tủ trưng bày)

Idioms

  • A dusty curio cabinet of memories

    Nơi cất giữ những ký ức cũ kỹ, ít được nhắc đến hoặc lãng quên.

    "I revisited the old photo album, pulling out a dusty curio cabinet of memories."

    (Tôi xem lại cuốn album ảnh cũ, gợi lên những ký ức phủ bụi trong tâm trí.)

  • Handle with curio cabinet care

    Xử lý, bảo quản một vật gì đó cực kỳ cẩn thận như thể nó là vật báu dễ vỡ.

    "She treats her grandmother's vase with curio cabinet care."

    (Cô ấy nâng niu chiếc bình của bà mình với sự cẩn thận tối đa như bảo quản đồ trong tủ trưng bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curio cabinet

noun
Lật mặt

Một loại tủ, thường làm bằng kính, dùng để trưng bày các đồ vật kỳ lạ, độc đáo hoặc thú vị.

"She proudly displayed her collection of antique dolls in a curio cabinet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curio cabinet".

Tổ tiên 'Wunderkammer'

Tủ trưng bày ngày nay là hậu duệ của 'Wunderkammer' (Phòng Kỳ diệu) nổi tiếng ở châu Âu thời Phục Hưng. Đây là nơi các nhà sưu tầm giàu có trưng bày các vật phẩm hiếm gặp thuộc nhiều lĩnh vực (thiên nhiên, nghệ thuật, khảo cổ), thể hiện sự uyên bác và địa vị xã hội của họ.

Biểu tượng của Sở thích cá nhân

Trong trang trí nội thất phương Tây, curio cabinet thường được đặt ở phòng khách hoặc phòng ăn. Nó không chỉ là món đồ nội thất mà còn là nơi chủ nhà thể hiện niềm đam mê cá nhân, từ bộ sưu tập đồ sứ, tượng nhỏ, cho đến các kỷ vật du lịch có giá trị tình cảm, qua đó tạo ra một điểm nhấn thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế.