(Top Banner Ad)
display cabinet
B1
noun B1 Nội thất, Bán lẻ

display cabinet

UK: /dɪˈspleɪ ˈkæbɪnət/ • US: /dɪˈspleɪ ˈkæbɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

tủ trưng bày tủ kính trưng bày kệ trưng bày (nếu nhỏ gọn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture with a glass front or top, used to exhibit and protect valuable or attractive objects.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất có mặt trước hoặc mặt trên bằng kính, được sử dụng để trưng bày và bảo vệ các đồ vật có giá trị hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a display cabinet filled with ancient artifacts."

    "Bảo tàng có một tủ trưng bày chứa đầy các hiện vật cổ."

  • "She keeps her collection of porcelain dolls in a display cabinet."

    "Cô ấy giữ bộ sưu tập búp bê sứ của mình trong một tủ trưng bày."

  • "The antique shop had a beautiful display cabinet showcasing its finest pieces."

    "Cửa hàng đồ cổ có một tủ trưng bày tuyệt đẹp trưng bày những món đồ đẹp nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb display trưng bày, thể hiện
Noun display sự trưng bày, màn hình
Noun cabinet tủ, nội các (chính phủ)
Noun cabinetmaker thợ làm tủ

Synonyms

showcase (tủ trưng bày)vitrine (tủ kính trưng bày)

Related Words

Subject Area

Nội thất, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Old French
desplier
Middle English
displaien
English
display
Latin
cavea
Italian
gabbinetto
Old French
cabinet
Middle English
cabynet
English
cabinet

Nguồn gốc của 'display cabinet'

Cụm từ 'display cabinet' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Display' (trưng bày) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'displicare' (nghĩa là 'mở ra, trải rộng') qua tiếng Pháp cổ 'desplier'. Từ 'cabinet' (tủ) lại có hành trình từ tiếng Latin 'cavea' (nghĩa là 'hang, lồng'), qua tiếng Ý 'gabbinetto' (căn phòng nhỏ) và tiếng Pháp cổ 'cabinet'. Khi kết hợp lại, 'display cabinet' mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc tủ được dùng để trưng bày các vật phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'display cabinet' nhấn mạnh mục đích trưng bày. Nó khác với 'cabinet' nói chung, vì cabinet chỉ đơn giản là tủ đựng đồ. Một 'display cabinet' thường được đặt ở vị trí dễ thấy để thu hút sự chú ý đến các vật phẩm bên trong. So với 'vitrine', 'display cabinet' có thể lớn hơn và đa năng hơn.

Prepositions

in on

* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong tủ (e.g., The vase is *in* the display cabinet).
* **on:** Thường được sử dụng khi nói về thứ gì đó được đặt trên nóc tủ (e.g., The plant is *on* the display cabinet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + display cabinet
  • antique an antique display cabinet
    (một tủ trưng bày cổ)
  • glass a glass display cabinet
    (một tủ trưng bày bằng kính)
  • modern a modern display cabinet
    (một tủ trưng bày hiện đại)
  • refrigerated a refrigerated display cabinet
    (một tủ trưng bày có làm lạnh)
Verb + display cabinet
  • fill to fill a display cabinet
    (lấp đầy một tủ trưng bày)
  • clean to clean a display cabinet
    (lau chùi một tủ trưng bày)
  • install to install a display cabinet
    (lắp đặt một tủ trưng bày)
  • admire to admire the display cabinet
    (chiêm ngưỡng tủ trưng bày)
Noun + display cabinet
  • trophy a trophy display cabinet
    (một tủ trưng bày cúp)
  • jewellery a jewellery display cabinet
    (một tủ trưng bày trang sức)
  • museum a museum display cabinet
    (một tủ trưng bày trong bảo tàng)

Idioms

  • items in a display cabinet

    các món đồ trong tủ trưng bày

    "The antique items in the display cabinet were very valuable."

    (Các món đồ cổ trong tủ trưng bày rất có giá trị.)

  • to put something in a display cabinet

    đặt thứ gì đó vào tủ trưng bày

    "She decided to put her new collection in a display cabinet."

    (Cô ấy quyết định đặt bộ sưu tập mới của mình vào tủ trưng bày.)

  • to gaze at the display cabinet

    ngắm nhìn tủ trưng bày

    "Visitors often gaze at the display cabinet holding the ancient artifacts."

    (Du khách thường ngắm nhìn tủ trưng bày chứa các hiện vật cổ xưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

display cabinet

noun
Lật mặt

Một món đồ nội thất có mặt trước hoặc mặt trên bằng kính, được sử dụng để trưng bày và bảo vệ các đồ vật có giá trị hoặc hấp dẫn.

"The museum has a display cabinet filled with ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "display cabinet".

Biểu tượng của giá trị và thành tựu

Trong văn hóa phương Tây, 'display cabinet' thường được dùng trong các gia đình để trưng bày những vật phẩm có giá trị tình cảm, di vật gia truyền, bộ sưu tập quý giá hoặc các giải thưởng, cúp chiến thắng. Nó không chỉ là nơi lưu giữ mà còn là cách thể hiện niềm tự hào và thành tựu của cá nhân hoặc gia đình.

Công cụ trưng bày trong thương mại và bảo tàng

Bên cạnh việc sử dụng trong gia đình, 'display cabinet' là một phần không thể thiếu trong các cửa hàng bán lẻ, đặc biệt là cửa hàng trang sức, điện tử hoặc đồ xa xỉ, để trưng bày hàng hóa một cách an toàn và hấp dẫn. Trong các bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật, tủ trưng bày bảo vệ các hiện vật và tác phẩm nghệ thuật khỏi bụi bẩn, hư hại và trộm cắp, đồng thời cho phép công chúng chiêm ngưỡng chúng một cách rõ ràng.