(Top Banner Ad)
knick-knack
B1
noun B1 Đồ vật trang trí nhà cửa, văn hóa

knick-knack

UK: /ˈnɪkˌnæk/ • US: /ˈnɪkˌnæk/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lặt vặt đồ trang trí nhỏ đồ linh tinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, trivial, or decorative object; a trinket.

Vietnamese Meaning

Một đồ vật nhỏ, tầm thường hoặc mang tính trang trí; đồ trang sức rẻ tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shelves were covered with knick-knacks from her travels."

    "Các kệ được phủ đầy những món đồ trang trí nhỏ từ những chuyến đi của cô."

  • "Her apartment was filled with knick-knacks."

    "Căn hộ của cô ấy đầy những món đồ trang trí nhỏ."

  • "He collected knick-knacks from every country he visited."

    "Anh ấy sưu tầm những món đồ trang trí nhỏ từ mọi quốc gia anh ấy ghé thăm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ vật trang trí nhà cửa, văn hóa

Nguồn gốc của 'knick-knack'

Từ 'knick-knack' có nguồn gốc từ thế kỷ 16, có lẽ là sự lặp lại của một từ cũ hơn mang nghĩa 'vật nhỏ, vô giá trị'. Người ta cho rằng nó có thể liên quan đến các từ tượng thanh mô tả âm thanh nhỏ hoặc đồ vật nhỏ nhắn. Không có một câu chuyện cụ thể nào gắn liền với nó, nhưng nó thể hiện sự yêu thích của con người đối với những món đồ trang trí nhỏ xinh.

Usage Note

Từ 'knick-knack' thường được dùng để chỉ các đồ vật nhỏ, không có giá trị lớn, thường mang tính trang trí hoặc sưu tầm. Nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự lộn xộn hoặc vô dụng, nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực, chỉ sự đáng yêu, dễ thương của các đồ vật nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + knick-knack
  • cheap cheap knick-knacks
    (những món đồ trang trí rẻ tiền)
  • dusty dusty knick-knacks
    (những món đồ trang trí bám đầy bụi)
  • little little knick-knacks
    (những món đồ trang trí nhỏ nhắn)
Động từ + knick-knack
  • collect collect knick-knacks
    (sưu tầm đồ trang trí)
  • display display knick-knacks
    (trưng bày đồ trang trí)
  • buy buy knick-knacks
    (mua đồ trang trí)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knick-knack

noun
Lật mặt

Một đồ vật nhỏ, tầm thường hoặc mang tính trang trí; đồ trang sức rẻ tiền.

"The shelves were covered with knick-knacks from her travels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she finds a valuable knick-knack at the flea market, she will sell it online.
Nếu cô ấy tìm thấy một món đồ trang trí có giá trị ở chợ trời, cô ấy sẽ bán nó trực tuyến.
Phủ định
If you don't want the knick-knack, I won't buy it.
Nếu bạn không muốn món đồ trang trí đó, tôi sẽ không mua nó.
Nghi vấn
Will you be happy if I buy you that knick-knack?
Bạn có vui không nếu tôi mua cho bạn món đồ trang trí đó?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have too many knick-knacks, the room looks cluttered.
Nếu bạn có quá nhiều đồ lặt vặt, căn phòng trông lộn xộn.
Phủ định
When I move, I don't worry if I break a knick-knack because they are easily replaceable.
Khi tôi chuyển nhà, tôi không lo lắng nếu tôi làm vỡ một món đồ lặt vặt vì chúng dễ dàng thay thế.
Nghi vấn
If you visit a souvenir shop, do you usually buy a knick-knack?
Nếu bạn ghé thăm một cửa hàng lưu niệm, bạn có thường mua một món đồ lặt vặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knick-knack".

Sưu tầm đồ trang trí

Việc sưu tầm 'knick-knacks' là một sở thích phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Mọi người thường thu thập những món đồ này từ những chuyến du lịch hoặc những dịp đặc biệt, biến chúng thành những kỷ niệm đáng trân trọng. Các món đồ này thường được trưng bày trên kệ, tủ kính hoặc những nơi dễ thấy trong nhà.