curious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Eager to know or learn something.
Vietnamese Meaning
Tò mò, ham hiểu biết, muốn tìm hiểu điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was curious about the noise upstairs."
"Cô ấy tò mò về tiếng ồn trên lầu."
-
"Children are naturally curious."
"Trẻ em vốn dĩ rất tò mò."
-
"I'm curious to know why she left."
"Tôi tò mò muốn biết tại sao cô ấy lại rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'curious' thường được dùng để mô tả một sự quan tâm tích cực đến việc khám phá hoặc tìm hiểu điều gì đó mới mẻ. Nó khác với 'nosy' (tọc mạch) ở chỗ 'curious' thường mang tính xây dựng và không xâm phạm quyền riêng tư của người khác. 'Inquisitive' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng thường mang tính trang trọng hơn.
Prepositions
- **Curious about**: Thường được dùng để diễn tả sự tò mò về một chủ đề, sự kiện hoặc người nào đó. Ví dụ: 'I'm curious about your new job.'
- **Curious to**: Thường được dùng trước một động từ nguyên thể để diễn tả mong muốn tìm hiểu hoặc trải nghiệm điều gì đó. Ví dụ: 'I'm curious to see what happens next.'
- **Curious of**: Ít phổ biến hơn 'curious about', nhưng vẫn được sử dụng để thể hiện sự tò mò. Ví dụ: 'He was curious of the contents of the package.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensely intensely curious (cực kỳ tò mò)
-
mildly mildly curious (hơi tò mò một chút)
-
stay stay curious (luôn giữ tinh thần ham học hỏi)
-
arouse arouse someone's curious nature (khơi dậy bản tính tò mò của ai đó)
-
about curious about something (tò mò về điều gì đó)
Idioms
-
Curiosity killed the cat
Tò mò hại thân (cảnh báo đừng nên can thiệp vào chuyện không phải của mình)
"Don't keep asking questions about his private life; curiosity killed the cat."
(Đừng hỏi mãi về đời tư của anh ta nữa, tò mò quá chỉ hại thân thôi.)
-
Curiouser and curiouser
Càng lúc càng lạ lùng (trích từ Alice ở xứ sở diệu kỳ)
"The missing keys were found in the fridge? Curiouser and curiouser!"
(Chùm chìa khóa bị mất lại tìm thấy trong tủ lạnh sao? Càng lúc càng lạ lùng!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curious
tính từTò mò, ham hiểu biết, muốn tìm hiểu điều gì đó.
"She was curious about the noise upstairs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curious".
