(Top Banner Ad)
curious
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

curious

UK: /ˈkjʊəriəs/ • US: /ˈkjʊriəs/

Nghĩa tiếng Việt

tò mò hiếu kỳ ham học hỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eager to know or learn something.

Vietnamese Meaning

Tò mò, ham hiểu biết, muốn tìm hiểu điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was curious about the noise upstairs."

    "Cô ấy tò mò về tiếng ồn trên lầu."

  • "Children are naturally curious."

    "Trẻ em vốn dĩ rất tò mò."

  • "I'm curious to know why she left."

    "Tôi tò mò muốn biết tại sao cô ấy lại rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curiosity Sự tò mò, tính ham biết hoặc vật kỳ lạ
Adverb curiously Một cách tò mò hoặc một cách lạ lùng
Noun curiousness Trạng thái ham tìm hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kois-
Latin
curiosus
Old French
curios
Middle English
curious

Nguồn gốc từ sự 'Chăm sóc'

Từ 'curious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cura', nghĩa là 'sự chăm sóc' hoặc 'mối quan tâm'. Ban đầu, vào thế kỷ 14, một người được gọi là 'curious' là người làm việc cực kỳ cẩn thận, tỉ mỉ hoặc khéo léo. Mãi về sau, ý nghĩa mới chuyển dịch sang việc 'quan tâm' đến việc tìm hiểu những điều mới lạ như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'curious' thường được dùng để mô tả một sự quan tâm tích cực đến việc khám phá hoặc tìm hiểu điều gì đó mới mẻ. Nó khác với 'nosy' (tọc mạch) ở chỗ 'curious' thường mang tính xây dựng và không xâm phạm quyền riêng tư của người khác. 'Inquisitive' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng thường mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

about to of

- **Curious about**: Thường được dùng để diễn tả sự tò mò về một chủ đề, sự kiện hoặc người nào đó. Ví dụ: 'I'm curious about your new job.'
- **Curious to**: Thường được dùng trước một động từ nguyên thể để diễn tả mong muốn tìm hiểu hoặc trải nghiệm điều gì đó. Ví dụ: 'I'm curious to see what happens next.'
- **Curious of**: Ít phổ biến hơn 'curious about', nhưng vẫn được sử dụng để thể hiện sự tò mò. Ví dụ: 'He was curious of the contents of the package.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + curious
  • intensely intensely curious
    (cực kỳ tò mò)
  • mildly mildly curious
    (hơi tò mò một chút)
Verb + curious
  • stay stay curious
    (luôn giữ tinh thần ham học hỏi)
  • arouse arouse someone's curious nature
    (khơi dậy bản tính tò mò của ai đó)
Prepositional phrase
  • about curious about something
    (tò mò về điều gì đó)

Idioms

  • Curiosity killed the cat

    Tò mò hại thân (cảnh báo đừng nên can thiệp vào chuyện không phải của mình)

    "Don't keep asking questions about his private life; curiosity killed the cat."

    (Đừng hỏi mãi về đời tư của anh ta nữa, tò mò quá chỉ hại thân thôi.)

  • Curiouser and curiouser

    Càng lúc càng lạ lùng (trích từ Alice ở xứ sở diệu kỳ)

    "The missing keys were found in the fridge? Curiouser and curiouser!"

    (Chùm chìa khóa bị mất lại tìm thấy trong tủ lạnh sao? Càng lúc càng lạ lùng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curious

tính từ
Lật mặt

Tò mò, ham hiểu biết, muốn tìm hiểu điều gì đó.

"She was curious about the noise upstairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curious".

Tính tò mò trong giáo dục phương Tây

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, 'Intellectual Curiosity' (sự tò mò về trí tuệ) được coi là một phẩm chất hàng đầu. Thay vì chỉ học thuộc lòng, học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi 'Tại sao?' để rèn luyện tư duy phản biện.

Hộp tò mò (Cabinet of Curiosities)

Trước khi có bảo tàng hiện đại, giới quý tộc châu Âu thường có 'Cabinets of Curiosities' (phòng trưng bày vật lạ). Đây là những căn phòng chứa đầy các mẫu vật kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới, thể hiện khát khao khám phá vạn vật của con người.