currency intervention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Action taken by a central bank to influence the value of its currency.
Vietnamese Meaning
Hành động được thực hiện bởi một ngân hàng trung ương để tác động đến giá trị của đồng tiền của quốc gia đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The central bank announced a currency intervention to stabilize the exchange rate."
"Ngân hàng trung ương đã công bố một đợt can thiệp tiền tệ để ổn định tỷ giá hối đoái."
-
"Japan has repeatedly conducted currency intervention to weaken the yen."
"Nhật Bản đã nhiều lần thực hiện can thiệp tiền tệ để làm suy yếu đồng yên."
-
"Currency intervention is a controversial tool, with debates about its effectiveness."
"Can thiệp tiền tệ là một công cụ gây tranh cãi, với những cuộc tranh luận về hiệu quả của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | intervene | can thiệp |
| Noun | interventionist | người hoặc chính sách ủng hộ sự can thiệp |
| Adjective | interventional | có tính chất can thiệp |
| Noun | current | dòng chảy, xu hướng hiện tại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Currency intervention thường được thực hiện bằng cách mua hoặc bán ngoại tệ trên thị trường ngoại hối. Mục tiêu có thể là để ổn định tỷ giá hối đoái, giảm biến động quá mức, hoặc ngăn chặn sự mất giá/tăng giá quá nhanh của đồng tiền quốc gia. Việc can thiệp có thể trực tiếp (ngân hàng trung ương tham gia giao dịch trên thị trường) hoặc gián tiếp (thông qua các biện pháp kiểm soát vốn hoặc tác động đến kỳ vọng thị trường). Cần phân biệt với các biện pháp điều hành chính sách tiền tệ khác, dù đôi khi có sự chồng chéo.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ phạm vi can thiệp: 'currency intervention in the foreign exchange market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive currency intervention (can thiệp tiền tệ quy mô lớn)
-
verbal verbal currency intervention (can thiệp tiền tệ bằng lời nói (không dùng tiền thực tế))
-
joint joint currency intervention (can thiệp tiền tệ phối hợp (nhiều quốc gia))
-
conduct conduct currency intervention (thực hiện can thiệp tiền tệ)
-
justify justify currency intervention (biện minh cho việc can thiệp tiền tệ)
-
trigger trigger currency intervention (kích hoạt sự can thiệp tiền tệ)
Idioms
-
sterilized intervention
can thiệp vô hiệu hóa (can thiệp tiền tệ nhưng không làm thay đổi cơ sở tiền tệ)
"The central bank opted for a sterilized intervention to stabilize the exchange rate without causing inflation."
(Ngân hàng trung ương đã chọn hình thức can thiệp vô hiệu hóa để ổn định tỷ giá hối đoái mà không gây ra lạm phát.)
-
coordinated intervention
can thiệp phối hợp
"The G7 nations announced a coordinated intervention to support the weakening dollar."
(Các quốc gia G7 đã công bố một cuộc can thiệp phối hợp nhằm hỗ trợ đồng đô la đang suy yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
currency intervention
Danh từHành động được thực hiện bởi một ngân hàng trung ương để tác động đến giá trị của đồng tiền của quốc gia đó.
"The central bank announced a currency intervention to stabilize the exchange rate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency intervention".
