(Top Banner Ad)
currency intervention
C1
Danh từ C1 Kinh tế

currency intervention

UK: /ˈkʌrənsi ˌɪntəˈvenʃn/ • US: /ˈkɜːrənsi ˌɪntərˈvenʃn/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp tiền tệ can thiệp tỷ giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action taken by a central bank to influence the value of its currency.

Vietnamese Meaning

Hành động được thực hiện bởi một ngân hàng trung ương để tác động đến giá trị của đồng tiền của quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank announced a currency intervention to stabilize the exchange rate."

    "Ngân hàng trung ương đã công bố một đợt can thiệp tiền tệ để ổn định tỷ giá hối đoái."

  • "Japan has repeatedly conducted currency intervention to weaken the yen."

    "Nhật Bản đã nhiều lần thực hiện can thiệp tiền tệ để làm suy yếu đồng yên."

  • "Currency intervention is a controversial tool, with debates about its effectiveness."

    "Can thiệp tiền tệ là một công cụ gây tranh cãi, với những cuộc tranh luận về hiệu quả của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp
Noun interventionist người hoặc chính sách ủng hộ sự can thiệp
Adjective interventional có tính chất can thiệp
Noun current dòng chảy, xu hướng hiện tại

Synonyms

exchange rate intervention (sự can thiệp tỷ giá hối đoái)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run) & intervenire (to come between)
Middle French
currencie & intervention
English
currency intervention

Nguồn gốc khái niệm

Từ 'currency' có gốc từ tiếng Latin 'currere' nghĩa là 'chạy' hoặc 'lưu thông' (dòng chảy của tiền). 'Intervention' xuất phát từ 'inter-' (giữa) và 'venire' (đến). Kết hợp lại, 'currency intervention' mô tả hành động một ngân hàng trung ương 'nhảy vào' giữa dòng chảy thị trường để điều chỉnh hướng đi của tỷ giá.

Usage Note

Currency intervention thường được thực hiện bằng cách mua hoặc bán ngoại tệ trên thị trường ngoại hối. Mục tiêu có thể là để ổn định tỷ giá hối đoái, giảm biến động quá mức, hoặc ngăn chặn sự mất giá/tăng giá quá nhanh của đồng tiền quốc gia. Việc can thiệp có thể trực tiếp (ngân hàng trung ương tham gia giao dịch trên thị trường) hoặc gián tiếp (thông qua các biện pháp kiểm soát vốn hoặc tác động đến kỳ vọng thị trường). Cần phân biệt với các biện pháp điều hành chính sách tiền tệ khác, dù đôi khi có sự chồng chéo.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ phạm vi can thiệp: 'currency intervention in the foreign exchange market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currency intervention
  • massive massive currency intervention
    (can thiệp tiền tệ quy mô lớn)
  • verbal verbal currency intervention
    (can thiệp tiền tệ bằng lời nói (không dùng tiền thực tế))
  • joint joint currency intervention
    (can thiệp tiền tệ phối hợp (nhiều quốc gia))
Verb + currency intervention
  • conduct conduct currency intervention
    (thực hiện can thiệp tiền tệ)
  • justify justify currency intervention
    (biện minh cho việc can thiệp tiền tệ)
  • trigger trigger currency intervention
    (kích hoạt sự can thiệp tiền tệ)

Idioms

  • sterilized intervention

    can thiệp vô hiệu hóa (can thiệp tiền tệ nhưng không làm thay đổi cơ sở tiền tệ)

    "The central bank opted for a sterilized intervention to stabilize the exchange rate without causing inflation."

    (Ngân hàng trung ương đã chọn hình thức can thiệp vô hiệu hóa để ổn định tỷ giá hối đoái mà không gây ra lạm phát.)

  • coordinated intervention

    can thiệp phối hợp

    "The G7 nations announced a coordinated intervention to support the weakening dollar."

    (Các quốc gia G7 đã công bố một cuộc can thiệp phối hợp nhằm hỗ trợ đồng đô la đang suy yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currency intervention

Danh từ
Lật mặt

Hành động được thực hiện bởi một ngân hàng trung ương để tác động đến giá trị của đồng tiền của quốc gia đó.

"The central bank announced a currency intervention to stabilize the exchange rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currency intervention".

Hiệp ước Plaza (Plaza Accord)

Đây là ví dụ điển hình nhất về can thiệp tiền tệ trong lịch sử hiện đại (1985), khi các quốc gia lớn đồng ý can thiệp để làm giảm giá đồng USD so với đồng Yên và Mác Đức, thay đổi cục diện kinh tế toàn cầu.

Thao túng tiền tệ

Trong văn hóa chính trị phương Tây, ranh giới giữa 'can thiệp hợp pháp' và 'thao túng tiền tệ' (currency manipulation) thường rất mong manh và là chủ đề gây tranh cãi lớn trong các hiệp định thương mại.