(Top Banner Ad)
foreign exchange reserves
C1
Noun (plural) C1 Kinh tế

foreign exchange reserves

UK: /ˈfɒrən ɪksˈtʃeɪndʒ rɪˈzɜːvz/ • US: /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ rɪˈzɜːrvz/

Nghĩa tiếng Việt

dự trữ ngoại hối ngoại hối dự trữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assets held by a central bank or monetary authority, usually in various reserve currencies, used to back liabilities such as local currency issued, and to influence monetary policy.

Vietnamese Meaning

Tài sản do ngân hàng trung ương hoặc cơ quan tiền tệ nắm giữ, thường bằng các loại tiền tệ dự trữ khác nhau, được sử dụng để đảm bảo các khoản nợ như tiền tệ địa phương đã phát hành và để tác động đến chính sách tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's foreign exchange reserves have increased significantly in recent years."

    "Dự trữ ngoại hối của quốc gia đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Maintaining adequate foreign exchange reserves is crucial for economic stability."

    "Duy trì dự trữ ngoại hối đầy đủ là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế."

  • "The government used foreign exchange reserves to defend the local currency."

    "Chính phủ đã sử dụng dự trữ ngoại hối để bảo vệ đồng nội tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner Người nước ngoài
Adjective foreign Thuộc về nước ngoài, xa lạ
Verb exchange Trao đổi, đổi chác
Noun exchanger Người trao đổi, máy đổi tiền
Adjective exchangeable Có thể trao đổi được
Verb reserve Dự trữ, để dành
Noun reservation Sự đặt trước, sự dè dặt
Adjective reserved Dè dặt, kín đáo

Synonyms

currency reserves (dự trữ tiền tệ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
forain
Latin
foranus
English
foreign
Old French
eschange
Vulgar Latin
excambiare
English
exchange
Old French
reserver
Latin
reservare
English
reserves
Modern English
foreign exchange reserves

Nguồn gốc của 'Foreign Exchange Reserves'

Cụm từ 'foreign exchange reserves' được ghép từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. 'Foreign' (nước ngoài) đến từ 'forain' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bên ngoài'. 'Exchange' (trao đổi) từ 'eschange' trong tiếng Pháp cổ, liên quan đến hành động đổi tiền hoặc hàng hóa. 'Reserves' (dự trữ) xuất phát từ 'reserver' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'giữ lại, để dành'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một cách chính xác nguồn tiền tệ nước ngoài mà một quốc gia giữ lại để sử dụng khi cần thiết cho các giao dịch quốc tế hoặc để ổn định nền kinh tế của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả lượng ngoại tệ mà một quốc gia dự trữ. Dự trữ ngoại hối rất quan trọng để ổn định tỷ giá hối đoái, thanh toán nợ nước ngoài và tài trợ cho nhập khẩu. Nó khác với 'foreign currency reserves' ở chỗ nhấn mạnh chức năng dự trữ và tầm quan trọng của nó đối với chính sách quốc gia.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính (e.g., 'reserves of foreign exchange'). ‘in’ được dùng để chỉ loại tiền tệ (e.g., 'reserves in US dollars').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foreign exchange reserves
  • build up build up foreign exchange reserves
    (tích lũy dự trữ ngoại hối)
  • accumulate accumulate foreign exchange reserves
    (tích trữ dự trữ ngoại hối)
  • boost boost foreign exchange reserves
    (tăng cường dự trữ ngoại hối)
  • manage manage foreign exchange reserves
    (quản lý dự trữ ngoại hối)
  • deplete deplete foreign exchange reserves
    (làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối)
  • draw down draw down foreign exchange reserves
    (rút bớt/sử dụng dự trữ ngoại hối)
  • maintain maintain foreign exchange reserves
    (duy trì dự trữ ngoại hối)
  • intervene using intervene using foreign exchange reserves
    (can thiệp bằng cách sử dụng dự trữ ngoại hối)
Adjective + foreign exchange reserves
  • ample ample foreign exchange reserves
    (dự trữ ngoại hối dồi dào)
  • sufficient sufficient foreign exchange reserves
    (dự trữ ngoại hối đủ)
  • dwindling dwindling foreign exchange reserves
    (dự trữ ngoại hối đang cạn kiệt)
  • record-high record-high foreign exchange reserves
    (dự trữ ngoại hối đạt mức kỷ lục)
  • official official foreign exchange reserves
    (dự trữ ngoại hối chính thức)

Idioms

  • to draw down foreign exchange reserves

    Sử dụng hoặc rút bớt một phần dự trữ ngoại hối của một quốc gia, thường để đáp ứng các nhu cầu tài chính khẩn cấp hoặc hỗ trợ đồng nội tệ.

    "The central bank had to draw down foreign exchange reserves to stabilize the national currency during the crisis."

    (Ngân hàng trung ương đã phải rút bớt dự trữ ngoại hối để ổn định đồng tiền quốc gia trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • to bolster foreign exchange reserves

    Tăng cường hoặc củng cố dự trữ ngoại hối của một quốc gia, thường thông qua thặng dư thương mại, đầu tư nước ngoài hoặc phát hành trái phiếu quốc tế.

    "Increased exports helped the country to bolster its foreign exchange reserves significantly."

    (Xuất khẩu gia tăng đã giúp đất nước củng cố đáng kể dự trữ ngoại hối của mình.)

  • to manage foreign exchange reserves

    Thực hiện các hoạt động điều hành, đầu tư và bảo vệ dự trữ ngoại hối của quốc gia để đảm bảo an toàn, thanh khoản và sinh lời, đồng thời hỗ trợ chính sách tiền tệ và kinh tế.

    "Effective policies are crucial to wisely manage foreign exchange reserves for long-term economic stability."

    (Các chính sách hiệu quả là rất quan trọng để quản lý dự trữ ngoại hối một cách khôn ngoan vì sự ổn định kinh tế dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign exchange reserves

Noun (plural)
Lật mặt

Tài sản do ngân hàng trung ương hoặc cơ quan tiền tệ nắm giữ, thường bằng các loại tiền tệ dự trữ khác nhau, được sử dụng để đảm bảo các khoản nợ như tiền tệ địa phương đã phát hành và để tác động đến chính sách tiền tệ.

"The country's foreign exchange reserves have increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign exchange reserves".

Biểu tượng của Sức mạnh Kinh tế

Trong bối cảnh toàn cầu, quy mô của 'foreign exchange reserves' thường được xem là một chỉ số quan trọng về sức mạnh và khả năng phục hồi của nền kinh tế một quốc gia. Các quốc gia có dự trữ ngoại hối lớn thường được coi là có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế bên ngoài, như biến động giá cả hàng hóa, suy thoái toàn cầu, hoặc các cuộc tấn công đầu cơ vào đồng tiền của họ. Điều này tạo ra niềm tin cho các nhà đầu tư quốc tế và duy trì ổn định tài chính.

Tấm đệm cho Ổn định Tiền tệ

Dự trữ ngoại hối đóng vai trò như một 'tấm đệm' quan trọng giúp ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối để ổn định tỷ giá hối đoái. Khi đồng nội tệ mất giá quá nhanh, ngân hàng trung ương có thể bán ngoại tệ từ dự trữ để mua nội tệ, qua đó làm tăng giá trị của đồng nội tệ. Ngược lại, nếu đồng nội tệ lên giá quá mạnh, họ có thể mua ngoại tệ vào. Khả năng can thiệp này là một công cụ thiết yếu để quản lý lạm phát và duy trì sự ổn định cho thương mại và đầu tư quốc tế.