(Top Banner Ad)
intervene
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật, Y học

intervene

UK: /ˌɪntəˈviːn/ • US: /ˌɪntərˈviːn/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp xen vào nhúng tay vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take part in something so as to prevent or alter a course of events.

Vietnamese Meaning

Can thiệp, xen vào để ngăn chặn hoặc thay đổi một diễn biến sự việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher had to intervene when the argument became heated."

    "Giáo viên đã phải can thiệp khi cuộc tranh cãi trở nên gay gắt."

  • "The UN intervened to prevent further bloodshed."

    "Liên Hợp Quốc đã can thiệp để ngăn chặn đổ máu thêm nữa."

  • "It's not always a good idea to intervene in other people's arguments."

    "Không phải lúc nào cũng là một ý kiến hay khi can thiệp vào các cuộc tranh cãi của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intervene can thiệp, xen vào
Noun intervention sự can thiệp
Noun interventionist người chủ trương can thiệp
Adjective interventionist có tính can thiệp, thuộc chủ nghĩa can thiệp
Noun intervener người can thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intervenire
English
intervene

Nguồn gốc 'đi vào giữa'

Từ "intervene" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intervenire". Trong đó, "inter-" có nghĩa là "ở giữa" hoặc "giữa hai thứ", và "venire" có nghĩa là "đi" hoặc "đến". Ghép lại, nó mang ý nghĩa "đi vào giữa" hoặc "đến giữa", diễn tả hành động can thiệp hoặc xen vào một tình huống nào đó.

Usage Note

Từ 'intervene' thường mang nghĩa can thiệp vào một tình huống đang diễn ra, có thể để giải quyết vấn đề, ngăn chặn điều xấu hoặc thay đổi hướng đi của sự việc. Khác với 'interfere' (can thiệp, gây trở ngại), 'intervene' có thể mang ý nghĩa tích cực, nhằm cải thiện tình hình. So với 'mediate' (hòa giải), 'intervene' có thể mang tính trực tiếp và quyết liệt hơn.

Prepositions

in between

'Intervene in' được sử dụng khi can thiệp vào một tình huống, vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The government intervened in the economic crisis.' ('Chính phủ đã can thiệp vào cuộc khủng hoảng kinh tế.') 'Intervene between' được sử dụng khi can thiệp vào giữa hai hoặc nhiều bên đang tranh chấp. Ví dụ: 'She intervened between the two fighting boys.' ('Cô ấy đã can thiệp vào giữa hai cậu bé đang đánh nhau.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + intervene
  • directly directly intervene
    (can thiệp trực tiếp)
  • militarily militarily intervene
    (can thiệp quân sự)
  • quickly quickly intervene
    (nhanh chóng can thiệp)
  • effectively effectively intervene
    (can thiệp hiệu quả)
intervene + Preposition
  • in intervene in a conflict
    (can thiệp vào một cuộc xung đột)
  • on behalf of intervene on behalf of the victim
    (can thiệp thay mặt nạn nhân)
  • between intervene between two parties
    (can thiệp giữa hai bên)
  • with intervene with the authorities
    (can thiệp với các nhà chức trách)
Noun (Subject) + intervene
  • government the government intervenes
    (chính phủ can thiệp)
  • UN the UN intervenes
    (Liên Hợp Quốc can thiệp)
  • third party a third party intervenes
    (một bên thứ ba can thiệp)

Idioms

  • intervene in a crisis

    Can thiệp vào một cuộc khủng hoảng

    "The international community must intervene in the humanitarian crisis."

    (Cộng đồng quốc tế phải can thiệp vào cuộc khủng hoảng nhân đạo này.)

  • intervene on someone's behalf

    Can thiệp thay mặt/vì lợi ích của ai đó

    "She asked her lawyer to intervene on her behalf during the negotiation."

    (Cô ấy yêu cầu luật sư của mình can thiệp thay mặt cô ấy trong cuộc đàm phán.)

  • God intervenes

    Chúa can thiệp (một cách thần thánh, bất ngờ giải quyết vấn đề)

    "Just when all seemed lost, God intervened, and a solution appeared."

    (Ngay khi mọi thứ dường như đã mất hết hy vọng, Chúa đã can thiệp, và một giải pháp đã xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intervene

Động từ
Lật mặt

Can thiệp, xen vào để ngăn chặn hoặc thay đổi một diễn biến sự việc.

"The teacher had to intervene when the argument became heated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intervene".

Nguyên tắc không can thiệp và R2P

Trong quan hệ quốc tế, "intervene" (can thiệp) là một khái niệm nhạy cảm. Nguyên tắc không can thiệp là một trụ cột của luật pháp quốc tế, nhấn mạnh chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, khái niệm "Trách nhiệm bảo vệ" (R2P - Responsibility to Protect) cho rằng cộng đồng quốc tế có thể và nên can thiệp vào một quốc gia khi chính phủ của nước đó thất bại trong việc bảo vệ người dân của mình khỏi các tội ác nghiêm trọng như diệt chủng. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận liên tục về quyền và nghĩa vụ can thiệp.

Ranh giới cá nhân và sự can thiệp

Trong văn hóa phương Tây, có một sự tôn trọng cao đối với không gian cá nhân và quyền riêng tư. Việc "intervene" (can thiệp) vào cuộc sống hoặc công việc của người khác mà không được yêu cầu thường bị xem là thiếu tế nhị hoặc xâm phạm, trừ khi có một lý do chính đáng hoặc trong trường hợp khẩn cấp. Mặc dù vậy, việc giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn vẫn được đánh giá cao.